Dầu mỡ bôi trơn TotalEnergies là một trong những dòng sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp, vận tải, xây dựng, khai khoáng, năng lượng, thực phẩm, hóa chất, thép và gia công kim loại. Tại Việt Nam, hãng có danh mục dầu công nghiệp và mỡ bôi trơn khá rộng, được lựa chọn theo ngành sản xuất, loại máy, điều kiện vận hành và tiêu chuẩn kỹ thuật.
1. Tổng quan về dầu mỡ bôi trơn TotalEnergies
TotalEnergies là tập đoàn năng lượng của Pháp, phát triển các sản phẩm dầu nhờn dưới thương hiệu Total/TotalEnergies. Mảng dầu nhờn công nghiệp của hãng có mặt tại hơn 150 quốc gia, cung cấp dầu, mỡ và các sản phẩm bôi trơn chuyên dụng cho nhiều ngành công nghiệp. Hãng cho biết có hơn 4.000 phê duyệt/chấp thuận trên toàn cầu và hợp tác với nhiều nhà sản xuất thiết bị.
Danh mục sản phẩm bao gồm:
- Dầu thủy lực
- Dầu bánh răng công nghiệp
- Dầu máy nén khí
- Dầu tua-bin
- Dầu truyền nhiệt
- Dầu gia công kim loại
- Dầu máy biến áp
- Dầu cho ngành thực phẩm
- Dầu trắng công nghiệp/dược phẩm
- Mỡ đa dụng
- Mỡ chịu nhiệt
- Mỡ chịu tải, chịu va đập
- Mỡ tổng hợp
- Mỡ calcium sulfonate, polyurea…
- Các sản phẩm bôi trơn chuyên dụng khác.
2. Nguồn gốc và sản phẩm chính hãng
Điểm quan trọng là cần phân biệt thương hiệu TotalEnergies với nơi sản xuất của từng sản phẩm.
TotalEnergies là thương hiệu có nguồn gốc từ Pháp, nhưng dầu mỡ bôi trơn có thể được sản xuất tại nhiều cơ sở khác nhau trong mạng lưới toàn cầu của hãng. Ví dụ, tài liệu của TotalEnergies cho biết năng lực sản xuất dầu nhờn tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương và Trung Đông được phân bổ tại các cơ sở ở Trung Quốc, Dubai và Singapore. Vì vậy, không nên mặc định rằng mọi sản phẩm TotalEnergies đều phải ghi “Made in France”.
Để xác định hàng chính hãng, nên kiểm tra:
- Tên sản phẩm và mã sản phẩm.
- Bao bì, tem nhãn, thông tin nhà sản xuất.
- Số lô/batch và ngày sản xuất.
- Phiếu xuất kho/hóa đơn từ nhà phân phối.
- Tài liệu kỹ thuật TDS, SDS.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật: ISO, DIN, API, ASTM, NLGI… tùy sản phẩm.
- Kiểm tra sản phẩm trong catalogue chính thức của TotalEnergies. Catalogue chính thức cho phép tìm theo tên sản phẩm, tiêu chuẩn, độ nhớt hoặc ngành sử dụng.
3. Ưu điểm của dầu mỡ bôi trơn TotalEnergies
Giảm ma sát và mài mòn
Dầu/mỡ tạo một lớp màng bôi trơn giữa các bề mặt chuyển động, giúp giảm ma sát, hạn chế tiếp xúc kim loại – kim loại và giảm tốc độ mài mòn.
Bảo vệ thiết bị trong điều kiện khắc nghiệt
Các dòng chuyên dụng được phát triển cho nhiệt độ cao, tải lớn, tốc độ cao, môi trường bụi, nước hoặc hóa chất.
Ví dụ, CARTER SH được thiết kế cho hộp số công nghiệp kín và hướng tới bảo vệ bánh răng khỏi rỗ vi mô cũng như bảo vệ ổ đỡ khỏi mài mòn trong điều kiện khắc nghiệt.
Kéo dài thời gian sử dụng thiết bị
Dầu và mỡ phù hợp giúp giảm mài mòn, oxy hóa, ăn mòn và các vấn đề liên quan đến bôi trơn, từ đó hỗ trợ tăng độ tin cậy và tuổi thọ thiết bị.
Giảm thời gian dừng máy
Một hệ thống bôi trơn đúng loại có thể giúp hạn chế sự cố ổ bi, bánh răng, bơm, máy nén, động cơ và các bộ phận truyền động, qua đó giảm downtime và chi phí bảo trì. TotalEnergies cũng cung cấp dịch vụ phân tích dầu đang sử dụng, audit và hỗ trợ quản lý bảo trì cho khách hàng công nghiệp.
Có nhiều lựa chọn từ dầu khoáng đến dầu tổng hợp
Ví dụ:
- DACNIS: dầu máy nén khí.
- AZOLLA: dầu thủy lực.
- CARTER: dầu bánh răng.
- MULTIS: mỡ đa dụng/công nghiệp.
- ALTIS: mỡ hiệu suất cao.
- CERAN: mỡ calcium sulfonate.
- FINAVESTAN: dầu trắng cho những ứng dụng đặc thù.
4. Công dụng theo từng ngành sản xuất
| Ngành | Thiết bị thường gặp | Nhóm dầu/mỡ TotalEnergies | Công dụng chính |
|---|---|---|---|
| Xi măng | Máy nghiền, hộp số, băng tải, quạt, ổ bi | CARTER, MULTIS, AZOLLA | Chịu tải, chống mài mòn, bảo vệ bánh răng/ổ bi |
| Thép | Cán thép, hộp số, ổ bi, thủy lực | CARTER, AZOLLA, MULTIS, CERAN | Chịu tải nặng, nhiệt độ cao, nước và bụi |
| Khai khoáng | Máy xúc, nghiền đá, băng tải, máy khoan | AZOLLA, CARTER, MULTIS | Chống mài mòn, chịu tải và điều kiện bụi/ẩm |
| Gia công kim loại | Máy CNC, tiện, phay, mài, cắt | Dầu gia công kim loại | Làm mát, bôi trơn, chống gỉ, nâng chất lượng bề mặt |
| Thực phẩm | Máy đóng gói, băng tải, hộp số, máy nén | NEVASTANE | Bôi trơn trong môi trường yêu cầu an toàn thực phẩm |
| Hóa chất | Máy nén, bơm, hộp số, turbine | DACNIS, CARTER, PRESLIA, mỡ chuyên dụng | Chịu nhiệt, áp suất, hóa chất và bảo vệ thiết bị |
| Dệt may | Máy kéo sợi, máy dệt, ổ bi, xích | Dầu máy, dầu bánh răng, mỡ | Giảm ma sát, bảo vệ ổ bi, xích và cơ cấu truyền động |
| Giấy & bột giấy | Máy nghiền, máy giấy, ổ bi, hộp số | CARTER, AZOLLA, MULTIS | Chống mài mòn, chịu tải, nhiệt và môi trường ẩm |
| Gỗ | Máy cưa, máy ép, máy bào, hộp số | Dầu thủy lực, dầu bánh răng, mỡ | Bảo vệ hệ thống thủy lực và truyền động |
| Năng lượng | Turbine, máy phát, máy nén | PRESLIA, DACNIS, CARTER | Bôi trơn turbine, máy nén, hộp số |
| Nhựa | Máy ép nhựa, hộp số, thủy lực | AZOLLA, CARTER, MULTIS | Bảo vệ hệ thống thủy lực và truyền động |
| Ô tô/phụ trợ | Máy ép, dây chuyền, robot, hộp số | Dầu thủy lực, bánh răng, mỡ | Duy trì hoạt động ổn định của dây chuyền |
| Nông nghiệp | Máy kéo, máy gặt, thiết bị thủy lực | Dầu thủy lực, mỡ, dầu truyền động | Chịu tải, bụi, nước và điều kiện ngoài trời |
TotalEnergies Việt Nam hiện phân chia giải pháp dầu công nghiệp cho các nhóm như xi măng & vật liệu, gia công kim loại, thực phẩm, năng lượng, hóa chất, thép, dệt, gỗ & giấy và đa ngành nghề.
5. Một số dòng sản phẩm tiêu biểu
AZOLLA – dầu thủy lực
Dùng cho:
- Máy ép
- Máy CNC
- Hệ thống thủy lực
- Máy ép nhựa
- Máy công trình
- Máy móc sản xuất công nghiệp
Ví dụ AZOLLA ZS 32/46/68 là các dòng dầu thủy lực chống mài mòn; cấp độ ISO VG khác nhau được lựa chọn tùy thiết kế và điều kiện vận hành của hệ thống.
CARTER – dầu bánh răng
Dùng cho:
- Hộp giảm tốc
- Hộp số công nghiệp
- Băng tải
- Máy nghiền
- Máy cán
- Hệ thống truyền động
CARTER EP được phát triển cho hộp số kín làm việc trong điều kiện khắc nghiệt; các cấp ISO VG như 100, 150, 220, 320, 460 cần lựa chọn theo yêu cầu của nhà sản xuất hộp số.
DACNIS – dầu máy nén khí
Dùng cho:
- Máy nén khí trục vít
- Máy nén piston
- Một số hệ thống khí công nghiệp.
Ví dụ DACNIS SH 32/46/68 là dầu tổng hợp gốc PAO cho máy nén khí trục vít, với các cấp độ nhớt khác nhau.
MULTIS – mỡ bôi trơn
Đây là nhóm mỡ đa dụng và công nghiệp, dùng cho:
- Ổ bi
- Ổ lăn
- Ổ trượt
- Khớp nối
- Khớp các-đăng
- Bánh xe
- Chassis
- Thiết bị chịu tải/rung/va đập.
Ví dụ MULTIS EP 2 được TotalEnergies chỉ định cho nhiều ứng dụng như ổ bi, ổ lăn, khớp các-đăng và các ứng dụng chịu tải hoặc rung động trong vận tải, nông nghiệp và thiết bị thi công.
ALTIS – mỡ hiệu suất cao
Phù hợp với những vị trí cần mỡ có khả năng chịu nhiệt, tốc độ hoặc điều kiện vận hành cao.
ALTIS EM 2, chẳng hạn, là mỡ polyurea chịu tốc độ và nhiệt độ cao, được thiết kế cho vòng bi động cơ điện.
CERAN – mỡ calcium sulfonate
CERAN XM 220 là dòng mỡ thế hệ mới sử dụng chất làm đặc calcium sulfonate complex, phù hợp với các ứng dụng công nghiệp yêu cầu khả năng bảo vệ và chịu điều kiện vận hành khắc nghiệt.
FINAVESTAN – dầu trắng chuyên dụng
Được sử dụng trong một số ứng dụng dược phẩm, mỹ phẩm và thực phẩm, với các cấp dầu trắng đáp ứng những tiêu chuẩn/chứng nhận cụ thể như NSF H1/3H hoặc yêu cầu dược điển tùy sản phẩm.
6. Lợi ích kinh tế đối với nhà máy
Sử dụng đúng dầu mỡ không đơn thuần là “tra dầu cho máy”, mà là một phần của quản lý bảo trì thiết bị.
Lợi ích có thể tập trung vào 5 điểm:
Giảm ma sát → giảm mài mòn → giảm sự cố → giảm dừng máy → giảm chi phí bảo trì.
Ngoài ra, việc lựa chọn đúng dầu có thể giúp:
- Tăng độ tin cậy của dây chuyền.
- Kéo dài tuổi thọ ổ bi, bánh răng, bơm, máy nén.
- Giảm số lần thay dầu/mỡ khi sử dụng đúng loại và đúng điều kiện.
- Hạn chế tiêu hao năng lượng do ma sát trong một số ứng dụng.
- Tiêu chuẩn hóa danh mục dầu mỡ trong nhà máy.
- Theo dõi tình trạng dầu thông qua phân tích dầu.
TotalEnergies hiện cũng cung cấp dịch vụ LubAnac để phân tích dầu đang sử dụng và các dịch vụ hỗ trợ bảo trì công nghiệp.
7. Lưu ý quan trọng khi chọn dầu TotalEnergies
Không nên chỉ chọn theo tên máy hoặc chọn “dầu Total” chung chung. Cùng là hộp số nhưng có thể yêu cầu ISO VG 150, 220, 320, 460 hoặc loại dầu tổng hợp khác nhau.
Khi tư vấn cho một máy cụ thể nên lấy tối thiểu:
- Tên máy/thiết bị.
- Hãng và model máy.
- Vị trí cần bôi trơn.
- Loại dầu/mỡ đang sử dụng.
- Độ nhớt hiện tại, ví dụ ISO VG 46/68/220.
- Nhiệt độ vận hành.
- Tốc độ.
- Tải trọng.
- Môi trường: nước, bụi, hóa chất, nhiệt độ cao…
- Dung tích dầu.
- Khuyến cáo của OEM/nhà sản xuất máy.
Sau đó mới đối chiếu với TDS và catalogue TotalEnergies để chọn mã sản phẩm tương đương hoặc phù hợp hơn.
8. Mua dầu mỡ công TOTAL chính hãng, giá tốt ở đâu?
Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được báo giá rẻ nhất, tốt nhất
Hàng chính hãng CO CA đầy đủ, giao hàng toàn quốc nhanh chóng
Thông tin liên hệ
NPP DẦU MỠ CHÍNH HÃNG MINH TRANG
Địa chỉ: Đường Phan Trọng Tuệ, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Hotline: 0855 183 183(zalo)
Email: minhtrang.212687@gmail.com







