Bảng giá MỠ MOLYKOTE mới nhất hiện nay 8/2026

MỠ MOLYKOTE – MỠ BÔI TRƠN CÔNG NGHIỆP HIỆU SUẤT CAO

MOLYKOTE là thương hiệu dầu mỡ bôi trơn chuyên dụng của DuPont, được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp cần giải pháp bôi trơn cho máy móc, vòng bi, bánh răng, ổ trục, bạc lót, cơ cấu trượt, hộp số, bơm, van và nhiều thiết bị cơ khí khác. Thương hiệu MOLYKOTE đã có hơn 70 năm phát triển các giải pháp bôi trơn chuyên dụng.

Mỡ MOLYKOTE được phát triển với nhiều công nghệ dầu gốc và chất làm đặc khác nhau như dầu khoáng, PAO, silicone, fluorosilicone, PFPE…, giúp lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhiệt độ, tốc độ, tải trọng và môi trường làm việc cụ thể.

Ưu điểm nổi bật của mỡ MOLYKOTE

  • Khả năng chịu tải cao: phù hợp cho các vị trí ma sát và tải trọng từ trung bình đến cao.
  • Chống mài mòn tốt: giúp giảm ma sát và hạn chế hao mòn bề mặt chi tiết.
  • Khả năng chống nước tốt: một số dòng được thiết kế đặc biệt để chống rửa trôi bởi nước.
  • Chống ăn mòn và oxy hóa: giúp bảo vệ chi tiết máy trong quá trình vận hành.
  • Dải nhiệt độ sử dụng rộng: tùy dòng sản phẩm, MOLYKOTE có các loại làm việc ở nhiệt độ rất thấp hoặc nhiệt độ cao.
  • Đa dạng sản phẩm: có mỡ cho vòng bi tốc độ cao, tải nặng, nhiệt độ cao, nhiệt độ thấp, bánh răng, xích, nhựa – cao su, môi trường hóa chất và nhiều ứng dụng chuyên biệt.
  • Giảm chi phí bảo trì: khả năng bảo vệ tốt giúp kéo dài thời gian sử dụng của các chi tiết được bôi trơn và hạn chế thời gian dừng máy.

Công dụng của mỡ MOLYKOTE

Mỡ MOLYKOTE có thể được sử dụng cho:

Vị trí/thiết bị Công dụng
Vòng bi, ổ bi Giảm ma sát, chống mài mòn
Bạc lót, ống lót Bôi trơn bề mặt tiếp xúc
Bánh răng, hộp số Giảm ma sát và bảo vệ răng bánh
Xích công nghiệp Bôi trơn, giảm mài mòn
Cơ cấu trượt, ray trượt Giảm ma sát, chống kẹt
Bơm, van Bôi trơn và bảo vệ chi tiết
Trục vít, cơ cấu truyền động Hỗ trợ vận hành ổn định
Máy móc công nghiệp Bôi trơn các điểm ma sát
Thiết bị nhiệt độ cao Sử dụng các dòng mỡ chuyên dụng chịu nhiệt
Thiết bị tốc độ cao Sử dụng các dòng mỡ chuyên dụng cho tốc độ cao

Theo danh mục chính thức của MOLYKOTE, các ứng dụng bao gồm bánh răng, vòng bi, hệ thống băng tải, cơ cấu trượt, bộ truyền động, bơm, van, ghế van và trục.

Một số dòng mỡ MOLYKOTE tiêu biểu

Sản phẩm Đặc điểm chính Nhiệt độ tham khảo
MOLYKOTE Multilub High Performance Grease Mỡ hiệu suất cao, tải trung bình–cao, tốc độ chậm–nhanh -25 đến +120°C
MOLYKOTE Longterm 2/78 Mỡ tải cao, chống mài mòn, phù hợp chuyển động chậm–trung bình -35 đến +130°C
MOLYKOTE BG-20 Mỡ tổng hợp cho vòng bi, tải nặng và tốc độ cao khoảng -45 đến +180°C
MOLYKOTE 33 Mỡ nhiệt độ cực thấp, phù hợp vòng bi và cơ cấu nhẹ có dòng xuống đến -73°C
MOLYKOTE 41 Mỡ chuyên dụng cho nhiệt độ rất cao khoảng -20 đến +290°C
MOLYKOTE 3451 Mỡ chống hóa chất, tải nặng, nhiệt độ cao khoảng -40 đến +230°C
MOLYKOTE High Vacuum Grease Bôi trơn và làm kín, độ bay hơi thấp, chống hóa chất và nước Dòng chuyên dụng

Các thông số trên cần được đối chiếu với TDS của đúng mã MOLYKOTE trước khi lựa chọn cho thiết bị thực tế. Ví dụ, MOLYKOTE Multilub có NLGI 2, dầu gốc độ nhớt 110 cSt ở 40°C, chất làm đặc Lithium và phạm vi nhiệt độ được công bố -25 đến +120°C. MOLYKOTE Longterm 2/78 có dầu gốc khoáng, chất làm đặc xà phòng Lithium, độ nhớt dầu gốc khoảng 106–112 mm²/s ở 40°C và khả năng chịu tải cao.

Thông số MOLYKOTE  tham khảo

Thông số Giá trị
Loại dầu gốc Dầu khoáng
Độ nhớt dầu gốc @ 40°C 110 cSt
Cấp NLGI 2
Chất làm đặc Lithium
Chất bôi trơn rắn Không có
Nhiệt độ thấp -25°C
Nhiệt độ cao +120°C
Màu sắc Vàng be
Khả năng chống nước Tốt
Khả năng chống ăn mòn Tốt
Khả năng chịu tải Cao

Lợi ích khi sử dụng mỡ MOLYKOTE

Sử dụng đúng loại mỡ MOLYKOTE giúp giảm ma sát, giảm mài mòn, bảo vệ vòng bi và chi tiết máy, hạn chế ăn mòn, nâng cao độ ổn định khi vận hành và giảm thời gian bảo trì. Với các ứng dụng đặc thù, việc chọn đúng dòng mỡ còn giúp thiết bị hoạt động trong điều kiện nhiệt độ cao, tốc độ cao, tải trọng lớn hoặc môi trường có nước và hóa chất.

Bảng giá mỡ MOLYKOTE tham khảo

Nếu bạn cần bảng giá mỡ MOLYKOTE tại Việt Nam, mình tra được một số mức giá tham khảo hiện nay như sau:

Sản phẩm Quy cách Giá tham khảo
MOLYKOTE BR-2 Plus 5 kg 810.000 đ
MOLYKOTE EM-30L 1 kg 2.106.000 đ
MOLYKOTE EM-30L 5 kg 1.674.000 đ
MOLYKOTE CU-7439 1 kg 1.890.000 đ
MOLYKOTE EM-70L 1 kg 2.052.000 đ
MOLYKOTE BG-555 1 kg 4.244.400 đ
MOLYKOTE 44 Medium 1 kg 3.780.000 đ
MOLYKOTE 41 150 g 2.073.600 đ
MOLYKOTE 41 5 kg 24.030.000 đ
MOLYKOTE DX Paste 1 kg 2.484.000 đ
MOLYKOTE D Paste 1 kg 2.516.400 đ
MOLYKOTE G-Rapid Plus 1 kg 2.667.600 đ
MOLYKOTE HSC Plus Paste 1 kg 3.450.600 đ

Nguồn giá niêm yết tham khảo từ nhà cung cấp tại Việt Nam; giá thực tế có thể thay đổi theo quy cách, xuất xứ, VAT và số lượng đặt hàng.

Thông tin liên hệ

NPP DẦU MỠ CHÍNH HÃNG MINH TRANG

Địa chỉ: Đường Phan Trọng Tuệ, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội

Hotline: 0855 183 183(zalo)

Email: minhtrang.212687@gmail.com

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *