DANH MỤC SẢN PHẨM MỠ MOLYKOTE CHÍNH HÃNG
MOLYKOTE là thương hiệu chất bôi trơn chuyên dụng của DuPont, nổi tiếng với các giải pháp bôi trơn hiệu suất cao cho máy móc công nghiệp, ô tô, thiết bị điện – điện tử, vòng bi, bánh răng, van, cơ cấu chuyển động và nhiều ứng dụng kỹ thuật khác.
Theo danh mục chính thức của DuPont, MOLYKOTE cung cấp nhiều dòng chất bôi trơn chuyên dụng, trong đó Greases – mỡ bôi trơn là một nhóm sản phẩm quan trọng. Các dòng mỡ MOLYKOTE được phát triển để đáp ứng những điều kiện làm việc khắc nghiệt như nhiệt độ cao/thấp, tải trọng lớn, tốc độ cao, môi trường ẩm hoặc hóa chất.
1. Danh mục mỡ MOLYKOTE phổ biến
MOLYKOTE BR2 Plus – Mỡ chịu tải cao
MOLYKOTE BR2 Plus là dòng mỡ hiệu suất cao chứa MoS₂ và các chất bôi trơn rắn, được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp thông dụng và điều kiện tải tương đối khắc nghiệt.
Ứng dụng tiêu biểu:
- Vòng bi và cơ cấu máy móc.
- Khớp nối, trục và cơ cấu chuyển động.
- Các chi tiết chịu tải và ma sát.
- Máy móc công nghiệp cần khả năng bảo vệ chống mài mòn.
DuPont xếp BR2 Plus vào nhóm giải pháp mỡ bôi trơn cho các ứng dụng tải nặng.
MOLYKOTE G-4700 – Mỡ tổng hợp chịu áp lực cực cao
MOLYKOTE G-4700 là mỡ tổng hợp màu đen chứa chất bôi trơn rắn, hướng đến các ứng dụng có tải trọng lớn, áp suất cực cao và dải nhiệt độ làm việc rộng.
Sản phẩm phù hợp cho những vị trí mà mỡ thông thường khó đáp ứng yêu cầu về tải và khả năng chống mài mòn.
MOLYKOTE G-4500 – Mỡ thực phẩm NSF H1
G-4500 là mỡ tổng hợp màu trắng, được phát triển cho các ứng dụng trong ngành thực phẩm và những môi trường yêu cầu chất bôi trơn đạt chuẩn NSF H1.
Ứng dụng:
- Máy móc chế biến thực phẩm.
- Vòng bi.
- Cơ cấu truyền động.
- Thiết bị cần mỡ bôi trơn sạch, ổn định và phù hợp môi trường sản xuất thực phẩm.
DuPont liệt kê G-4500 trong nhóm mỡ thực phẩm NSF H1 dành cho ứng dụng đa năng với tải vừa phải và tốc độ cao.
MOLYKOTE G-1502FM – Mỡ thực phẩm chịu tải
G-1502FM là mỡ tổng hợp màu trắng, có độ bám dính cao và thuộc nhóm mỡ NSF H1, được thiết kế cho các ứng dụng trong ngành thực phẩm có yêu cầu tải trọng cao hơn.
Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho các cơ cấu máy móc cần khả năng bám dính và bảo vệ tốt trong môi trường sản xuất thực phẩm.
MOLYKOTE 33 Medium – Mỡ silicone nhiệt độ thấp
MOLYKOTE 33 Medium là mỡ silicone dành cho các ứng dụng yêu cầu khả năng hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng, đặc biệt ở nhiệt độ thấp.
Sản phẩm có thể sử dụng cho các ứng dụng kim loại–kim loại hoặc kim loại–nhựa với tải nhẹ và tốc độ từ thấp đến cao.
MOLYKOTE 44 Medium – Mỡ silicone nhiệt độ cao
MOLYKOTE 44 Medium được sử dụng trong các ứng dụng cần mỡ silicone có khả năng chịu nhiệt, điển hình như một số loại vòng bi, cơ cấu chuyển động và thiết bị công nghiệp.
MOLYKOTE 3451 – Mỡ chịu hóa chất
MOLYKOTE 3451 là mỡ bôi trơn vòng bi có nền fluorosilicone, được phát triển để sử dụng trong môi trường yêu cầu khả năng kháng hóa chất cao.
MOLYKOTE 3452 – Mỡ bôi trơn van kháng hóa chất
MOLYKOTE 3452 thuộc nhóm mỡ chuyên dụng cho van và các cơ cấu cần khả năng chống chịu hóa chất. Đây là lựa chọn phù hợp khi mỡ thông thường không đáp ứng được điều kiện môi trường.
MOLYKOTE 55 O-Ring Grease
MOLYKOTE 55 được sử dụng cho O-ring, gioăng và các chi tiết làm kín, giúp hỗ trợ bôi trơn trong quá trình lắp ráp và vận hành.
MOLYKOTE 111 Compound
MOLYKOTE 111 là hợp chất silicone đa năng, thường được sử dụng cho van, O-ring, gioăng và các ứng dụng làm kín, đặc biệt trong các hệ thống cần khả năng chống ẩm và ổn định lâu dài.
MOLYKOTE G-1067
G-1067 là dòng mỡ chuyên dụng cho các ứng dụng liên quan đến bánh răng và chi tiết nhựa, phù hợp với các cơ cấu cần ma sát thấp và vận hành êm.
MOLYKOTE BG-20
BG-20 là mỡ chuyên dụng cho vòng bi tốc độ cao, được phát triển nhằm đáp ứng yêu cầu bôi trơn trong các cơ cấu có tốc độ quay lớn.
MOLYKOTE Longterm 2 Plus
Đây là dòng mỡ hiệu suất cao được sử dụng cho các ứng dụng cần khả năng bảo vệ lâu dài và chịu tải tốt. Trong lĩnh vực ô tô, DuPont cũng liệt kê Longterm 2 Plus cho một số ứng dụng hệ thống treo và cơ cấu liên kết.
2. Một số sản phẩm mỡ MOLYKOTE khác
Tùy theo ứng dụng và nhu cầu thực tế, danh mục MOLYKOTE còn có nhiều sản phẩm chuyên dụng khác như:
- MOLYKOTE HP-300 Grease
- MOLYKOTE HP-500 Grease
- MOLYKOTE 41 Grease
- MOLYKOTE EM-30L Grease
- MOLYKOTE EM-40M Grease
- MOLYKOTE EM-50L Grease
- MOLYKOTE EM-70L Grease
- MOLYKOTE 165 LT Grease
- MOLYKOTE PG-21 Plastislip Grease
- MOLYKOTE PG-54 Plastislip Grease
- MOLYKOTE PG-75 Plastislip Grease
- MOLYKOTE Multilub High Performance Grease
- MOLYKOTE G-5133 Grease
- MOLYKOTE 1122 Chain and Open Gear Grease
Danh mục sản phẩm thực tế có thể thay đổi theo thị trường, quy cách đóng gói và tình trạng cung ứng.
3. Mỡ MOLYKOTE được sử dụng ở đâu?
Mỡ MOLYKOTE được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ có các dòng sản phẩm được thiết kế chuyên biệt theo điều kiện vận hành.
Ngành cơ khí – chế tạo máy
- Vòng bi.
- Bánh răng.
- Trục và bạc.
- Ray trượt.
- Khớp nối.
- Cơ cấu chuyển động.
Ngành ô tô
MOLYKOTE có các giải pháp cho hệ thống truyền động, lái, treo, phanh, cơ cấu chấp hành và nhiều vị trí khác. DuPont cung cấp hướng dẫn lựa chọn sản phẩm theo từng hệ thống và ứng dụng cụ thể.
Ngành thực phẩm
Các sản phẩm như G-4500 và G-1502FM thuộc nhóm mỡ NSF H1 dành cho các ứng dụng trong ngành thực phẩm.
Ngành điện – điện tử
Một số dòng mỡ và hợp chất MOLYKOTE được sử dụng cho đầu nối, thiết bị điện, cơ cấu chuyển mạch và các chi tiết cần bảo vệ, cách điện hoặc bôi trơn.
Môi trường hóa chất
Các dòng 3451 và 3452 được phát triển cho những ứng dụng cần khả năng kháng hóa chất cao.
4. Vì sao nên lựa chọn mỡ MOLYKOTE chính hãng?
Mỡ bôi trơn không chỉ có tác dụng giảm ma sát mà còn phải phù hợp với tải trọng, nhiệt độ, tốc độ, vật liệu chi tiết và môi trường làm việc.
Danh mục MOLYKOTE được xây dựng với nhiều công thức khác nhau, bao gồm nền silicone, fluorosilicone, PFPE, PAO và các hệ chất làm đặc/chất bôi trơn rắn chuyên dụng. Nhờ đó, người sử dụng có thể lựa chọn sản phẩm phù hợp với từng điều kiện vận hành.
Sử dụng sản phẩm chính hãng giúp doanh nghiệp dễ dàng kiểm soát:
- Đúng chủng loại và công thức.
- Đúng quy cách đóng gói.
- Nguồn gốc sản phẩm.
- Tài liệu kỹ thuật và thông số sản phẩm.
- Khả năng truy xuất nguồn hàng.
5. Cách lựa chọn đúng loại mỡ MOLYKOTE
Không nên lựa chọn mỡ chỉ dựa trên tên gọi như “mỡ chịu nhiệt” hoặc “mỡ chịu tải”. Cần xác định chính xác ứng dụng và điều kiện làm việc.
Một số yếu tố quan trọng gồm:
1. Nhiệt độ: Chi tiết làm việc ở nhiệt độ thấp, nhiệt độ cao hay thay đổi liên tục?
2. Tải trọng: Vị trí bôi trơn chịu tải nhẹ, tải trung bình hay tải cực cao?
3. Tốc độ: Vòng bi hoặc cơ cấu hoạt động ở tốc độ thấp hay tốc độ cao?
4. Môi trường: Có nước, hơi ẩm, hóa chất, dung môi, bụi hoặc môi trường thực phẩm hay không?
5. Vật liệu: Chi tiết tiếp xúc là kim loại, nhựa, cao su hay vật liệu đặc biệt?
6. Yêu cầu đặc biệt: Có cần mỡ NSF H1, mỡ silicone, mỡ PFPE, khả năng chống hóa chất hoặc khả năng chịu áp lực cực cao hay không?
DuPont cũng cung cấp công cụ tìm kiếm sản phẩm MOLYKOTE theo loại sản phẩm, công nghệ, thị trường và ứng dụng để hỗ trợ lựa chọn.
6. Mua mỡ MOLYKOTE chính hãng ở đâu?
Khi mua mỡ MOLYKOTE, khách hàng nên kiểm tra tên sản phẩm, mã sản phẩm, quy cách đóng gói, nhãn hàng hóa, thông tin nhà cung cấp và tài liệu kỹ thuật trước khi sử dụng.
MOLYKOTE có hệ thống sản phẩm và kênh tìm nhà phân phối trên website chính thức của DuPont.
Tại Việt Nam, một số đơn vị phân phối công bố danh mục MOLYKOTE gồm nhiều dòng mỡ, paste, compound, dầu và chất bôi trơn chuyên dụng.
Lưu ý: Không nên thay thế một loại mỡ MOLYKOTE bằng sản phẩm khác chỉ vì cùng có công dụng “chịu nhiệt” hoặc “chịu tải”. Mỗi sản phẩm có công thức, nền dầu và đặc tính kỹ thuật riêng; cần đối chiếu TDS/SDS và điều kiện thực tế của thiết bị trước khi lựa chọn.
Thông tin liên hệ
NPP DẦU MỠ CHÍNH HÃNG MINH TRANG
Địa chỉ: Đường Phan Trọng Tuệ, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Hotline: 0855 183 183(zalo)
Email: minhtrang.212687@gmail.com









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.