Dưới đây là 8 loại dầu truyền nhiệt phổ thông được sử dụng nhiều trong công nghiệp tại Việt Nam năm 2026. Lưu ý: “8 loại” dưới đây hiểu theo dòng/sản phẩm thương mại phổ biến, không phải 8 loại hóa học hoàn toàn khác nhau.
| STT | Dầu truyền nhiệt | Phân khúc | Nhiệt độ sử dụng tham khảo* | Điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Shell Heat Transfer Oil S2 | Cao cấp/phổ thông | ~300–320°C | Rất phổ biến, dầu gốc khoáng tinh chế, ổn định nhiệt tốt |
| 2 | Castrol Perfecto HT 5 | Cao cấp | ~300–320°C | Độ ổn định nhiệt/oxy hóa tốt, phù hợp hệ thống tuần hoàn |
| 3 | Mobiltherm 605 | Cao cấp | Đến 315°C hệ kín | Dầu gốc tinh chế, khả năng chống cracking và oxy hóa tốt |
| 4 | TotalEnergies Seriola 1510 | Phổ thông–cao cấp | ~280–300°C | Phù hợp nhiều hệ thống gia nhiệt công nghiệp |
| 5 | Caltex Texatherm 46 | Phổ thông | ~280–310°C | Dòng dầu truyền nhiệt được dùng cho hệ thống công nghiệp |
| 6 | Sinopec L-QB 300 | Phổ thông | ~300°C | Lựa chọn thiên về chi phí, dùng trong nhiều ứng dụng gia nhiệt |
| 7 | PLC Thermo | Kinh tế/phổ thông | ~300°C | Phù hợp các hệ thống cần tối ưu chi phí đầu tư |
| 8 | VBC Therm 32 | Kinh tế/phổ thông | ~300°C | Một lựa chọn phổ biến ở phân khúc giá cạnh tranh |
*Nhiệt độ thực tế phải căn cứ TDS của từng sản phẩm + nhiệt độ màng dầu (film temperature) + thiết kế lò, không nên chỉ nhìn vào một con số “nhiệt độ tối đa”.
1. Shell Heat Transfer Oil S2
Đây là một trong những dòng dầu truyền nhiệt gốc khoáng phổ biến. TDS của Shell cho thấy S2 thuộc ISO 6743-12 Family Q, đáp ứng yêu cầu DIN 51522; độ nhớt động học khoảng 29 cSt ở 40°C, điểm chớp cháy COC khoảng 220°C, nhiệt độ tự bốc cháy khoảng 332°C.
Thường dùng: máy cán, máy ép, máy sấy, ngành gỗ, nhựa, cao su, hóa chất, dệt nhuộm và các lò dầu tải nhiệt tuần hoàn.
2. Castrol Perfecto HT 5
Dòng dầu truyền nhiệt công nghiệp gốc khoáng, thuộc nhóm được sử dụng cho các hệ thống gia nhiệt tuần hoàn. Đây là lựa chọn thường được đặt cạnh Shell S2, Mobiltherm và Total Seriola trong phân khúc dầu truyền nhiệt công nghiệp.
3. Mobiltherm 605
ExxonMobil Mobiltherm 605 là dầu truyền nhiệt hiệu năng cao dành cho hệ thống gia nhiệt gián tiếp. Nhà sản xuất công bố giới hạn sử dụng đến 315°C trong hệ kín và 180°C trong hệ hở. Điểm chớp cháy COC của Mobiltherm 605 là khoảng 230°C.
Đây là lựa chọn đáng cân nhắc khi hệ thống chạy nhiệt cao và yêu cầu tuổi thọ dầu tốt.
4. TotalEnergies Seriola 1510
Dòng dầu truyền nhiệt gốc khoáng được sử dụng cho các hệ thống gia nhiệt công nghiệp. Seriola 1510 thường được lựa chọn cho các ứng dụng nhiệt độ khoảng 280–300°C, tùy thiết kế hệ thống và giới hạn của nhà sản xuất.
5. Caltex Texatherm 46
Texatherm là dòng dầu truyền nhiệt của Chevron, được sử dụng trong các hệ thống truyền nhiệt tuần hoàn. Texatherm 32/46 là các cấp độ nhớt thường gặp trên thị trường Việt Nam.
6. Sinopec L-QB 300
Đây là dòng dầu truyền nhiệt gốc khoáng thuộc phân khúc phổ thông. Ưu điểm chính là chi phí thường dễ tiếp cận hơn các thương hiệu premium, phù hợp khi doanh nghiệp cần cân bằng giữa giá dầu và yêu cầu vận hành.
7. PLC Thermo
PLC Thermo thuộc nhóm dầu truyền nhiệt được cung cấp tại thị trường Việt Nam. Đây là lựa chọn hướng đến phân khúc phổ thông/kinh tế, phù hợp các hệ thống không yêu cầu dầu tổng hợp đặc biệt.
8. VBC Therm 32
VBC Therm 32 cũng nằm trong nhóm dầu truyền nhiệt phổ thông tại Việt Nam. Một số bảng thị trường năm 2026 xếp sản phẩm này cùng Shell S2, Total Seriola 1510, Castrol Perfecto HT 5, Mobiltherm 605, Caltex Texatherm 46 và PLC Thermo để tham khảo lựa chọn theo ngân sách.
🔥 Nếu chia theo “loại dầu” thì có 4 nhóm chính
Không nên nhầm 8 thương hiệu/sản phẩm ở trên với 4 nhóm hóa học:
- Dầu gốc khoáng – phổ biến nhất, giá hợp lý, thường dùng khoảng 150–300°C.
- Dầu tổng hợp hydrocarbon – ổn định nhiệt/oxy hóa cao hơn, phù hợp nhiệt độ cao hơn.
- Dầu tổng hợp aromatic – ví dụ hệ diphenyl oxide/biphenyl; dùng cho các ứng dụng nhiệt độ rất cao.
- Dầu silicone – có dải nhiệt rộng và độ ổn định cao nhưng giá thường cao, không phải lựa chọn phổ thông cho lò dầu công nghiệp thông thường.
👉 Chọn nhanh
- 150–200°C: có thể dùng dầu truyền nhiệt khoáng phổ thông.
- 200–280°C: Shell S2, Mobiltherm, Castrol, Total, Caltex… là các lựa chọn đáng xem xét.
- 280–320°C: cần đặc biệt chú ý nhiệt độ màng dầu, tuần hoàn và tình trạng dầu; không chỉ căn cứ nhiệt độ dầu trong bồn.
- >320°C: nên xem xét dầu tổng hợp chuyên dụng, thay vì cố dùng dầu khoáng thông thường.
Một điểm rất quan trọng: tuổi thọ dầu phụ thuộc mạnh vào thiết kế hệ thống, nhiệt độ màng, khả năng tuần hoàn và tình trạng oxy hóa. Shell cũng khuyến nghị theo dõi định kỳ độ nhớt, độ axit, điểm chớp cháy và hàm lượng chất không tan để đánh giá tình trạng dầu.
Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được báo giá rẻ nhất, tốt nhất
Hàng chính hãng CO CA đầy đủ, giao hàng toàn quốc nhanh chóng
Thông tin liên hệ
NPP DẦU MỠ CHÍNH HÃNG MINH TRANG
Địa chỉ: Đường Phan Trọng Tuệ, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Hotline: 0855 183 183(zalo)
Email: minhtrang.212687@gmail.com







