MỠ SHELL GADUS – GIẢI PHÁP BÔI TRƠN CHO MÁY MÓC CÔNG NGHIỆP, Ô TÔ VÀ THIẾT BỊ NẶNG
1. Giới thiệu về mỡ Shell Gadus
Shell Gadus là dòng mỡ bôi trơn công nghiệp và vận tải của Shell, được phát triển cho nhiều loại ổ bi, ổ lăn, ổ trượt, khớp nối, bánh răng, chốt, bạc, bề mặt trượt và các cơ cấu chịu tải trong điều kiện làm việc khác nhau.
Danh mục Gadus bao gồm nhiều công thức khác nhau về dầu gốc, chất làm đặc, độ nhớt dầu gốc, cấp độ đặc NLGI và hệ phụ gia, nhờ đó có thể lựa chọn loại mỡ phù hợp với tải trọng, tốc độ, nhiệt độ, nước/ẩm và điều kiện vận hành của từng thiết bị.
Một số sản phẩm tiêu biểu trong danh mục hiện nay gồm Shell Gadus S2 V220 2, S2 V220AD 2, S3 V220C 2, S3 T220 2, S3 V460D 2, S5 V100 2 và các loại mỡ chuyên dụng khác.
2. Các dòng mỡ Shell Gadus phổ biến
Shell Gadus S2 V220 2 – Mỡ đa dụng chịu cực áp
Shell Gadus S2 V220 2 là mỡ lithium đa dụng chịu cực áp (EP), sử dụng dầu gốc khoáng có độ nhớt tương đối cao, được thiết kế để bảo vệ ổ lăn, ổ trượt và các cơ cấu máy móc trong điều kiện tải thông thường đến tương đối nặng.
Thông số và đặc tính
- Chất làm đặc: Lithium
- Dầu gốc: Dầu khoáng
- Độ nhớt dầu gốc: khoảng ISO VG 220
- Cấp độ đặc: NLGI 2
- Tính năng: Extreme Pressure – EP
- Khả năng chịu tải tốt
- Khả năng chống mài mòn và chống oxy hóa
- Có khả năng bảo vệ thiết bị trong môi trường có rung động và tải thay đổi
Shell mô tả S2 V220 là mỡ EP đa dụng, sử dụng cho ổ trượt, ổ lăn, khớp bản lề và các bề mặt trượt trong công nghiệp và vận tải.
Ứng dụng
- Ổ bi, ổ lăn công nghiệp
- Động cơ điện và quạt công nghiệp
- Băng tải
- Máy công cụ
- Máy sản xuất
- Khớp bản lề
- Chốt và bạc
- Máy móc vận tải
- Các điểm bôi trơn đa dụng
Ưu điểm
- Một loại mỡ có thể sử dụng cho nhiều vị trí bôi trơn.
- Khả năng chịu tải tốt nhờ hệ phụ gia EP.
- Giúp giảm mài mòn và bảo vệ bề mặt kim loại.
- Dễ sử dụng trong hệ thống bảo dưỡng định kỳ.
- Có nhiều cấp NLGI, phù hợp cả hệ thống phân phối mỡ trong một số ứng dụng.
Shell hiện vẫn liệt kê S2 V220 2 là mỡ EP đa dụng, cung cấp khả năng bảo vệ tin cậy và tuổi thọ ổ trục tốt.
Shell Gadus S2 V220AD 2 – Mỡ chịu tải, chịu nước và chống va đập
Gadus S2 V220AD 2 được phát triển trên nền dầu có độ nhớt cao và chất làm đặc lithium-calcium, kết hợp phụ gia rắn nhằm tăng khả năng chịu tải và chống va đập.
Đặc tính nổi bật
- Dầu gốc có độ nhớt cao.
- Chất làm đặc lithium-calcium.
- Cấp độ đặc: NLGI 2.
- Có phụ gia rắn hỗ trợ khả năng chịu tải và chống va đập.
- Khả năng chống nước tốt.
- Phù hợp với môi trường ẩm hoặc có nước.
Shell xác định S2 V220AD 2 là mỡ EP đa dụng có khả năng chịu nước, đồng thời có thêm chất rắn để tăng khả năng chống tải va đập trong môi trường ướt.
Ứng dụng
- Máy khai thác mỏ
- Máy xây dựng
- Máy nghiền
- Băng tải
- Máy thép
- Thiết bị làm việc ngoài trời
- Ổ bi chịu tải và rung động
- Các cơ cấu thường xuyên tiếp xúc nước/ẩm
Ưu điểm
S2 V220AD 2 đặc biệt phù hợp khi thiết bị vừa chịu tải vừa có nguy cơ nhiễm nước hoặc chịu va đập.
3. Shell Gadus S3 V220C 2 – Mỡ cao cấp chịu nhiệt và tải
Shell Gadus S3 V220C 2 thuộc nhóm mỡ cao cấp, sử dụng dầu gốc có độ nhớt cao và chất làm đặc lithium complex. Sản phẩm hướng tới các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu nhiệt, chịu tải và tuổi thọ ổ trục cao hơn so với mỡ đa dụng thông thường.
Shell phân loại S3 V220C 2 là mỡ đa dụng chịu tải với dầu gốc có độ nhớt cao; sản phẩm được định hướng cho các ứng dụng tải cao và nhiệt độ cao hơn.
Thông số cơ bản
- Dầu gốc: dầu khoáng
- Chất làm đặc: Lithium complex
- Độ nhớt dầu gốc: khoảng ISO VG 220
- Cấp độ đặc: NLGI 2
- Tính năng: EP, chịu nhiệt, chịu tải
- Khả năng chống oxy hóa và chống mài mòn tốt
Ứng dụng
- Ổ lăn công nghiệp
- Động cơ điện
- Quạt và bơm
- Máy sản xuất thép
- Máy giấy
- Băng tải
- Thiết bị chịu nhiệt
- Các ổ trục làm việc với tải từ trung bình đến cao
Ưu điểm
- Chịu nhiệt tốt hơn các loại mỡ lithium đa dụng thông thường.
- Khả năng chịu tải cao.
- Độ ổn định cơ học tốt.
- Giúp kéo dài tuổi thọ ổ trục.
- Thích hợp cho các thiết bị làm việc liên tục.
4. Shell Gadus S3 T220 2 – Mỡ chịu nhiệt độ cao
Gadus S3 T220 2 là dòng mỡ cao cấp được thiết kế cho những ứng dụng yêu cầu khả năng chịu nhiệt và chịu cực áp cao.
Shell xếp S3 T220 2 trong nhóm mỡ đa dụng EP hiệu năng cao, nhiệt độ cao.
Đặc tính
- Chất làm đặc: Polyurea
- Dầu gốc: dầu khoáng
- Độ nhớt dầu gốc: khoảng ISO VG 220
- NLGI: 2
- Khả năng chịu nhiệt cao
- Khả năng chịu tải và chống mài mòn tốt
- Phù hợp cho ổ bi làm việc ở nhiệt độ cao
Ứng dụng
- Ổ bi nhiệt độ cao
- Lò nung và thiết bị nhiệt
- Quạt công nghiệp
- Động cơ điện
- Máy sấy
- Thiết bị sản xuất thép
- Máy móc hoạt động liên tục ở nhiệt độ cao
Ưu điểm
- Duy trì khả năng bôi trơn trong điều kiện nhiệt độ cao.
- Độ ổn định cơ học tốt.
- Giảm nguy cơ phân hủy mỡ khi thiết bị hoạt động liên tục.
- Phù hợp với các vị trí mà mỡ lithium thông thường có thể không đáp ứng được.
5. Shell Gadus S3 V460D 2 – Mỡ cho tải nặng và tải va đập
Gadus S3 V460D 2 hướng tới các thiết bị có tải trọng rất lớn, tốc độ thấp và tải va đập.
Shell mô tả sản phẩm này là mỡ EP chịu tải nặng, nhiệt độ cao, có bổ sung chất rắn để tăng khả năng chống tải va đập; sản phẩm phù hợp với các ổ trục chuyển động chậm và chịu tải lớn.
Thông số/đặc tính
- Dầu gốc: dầu khoáng có độ nhớt cao
- Chất làm đặc: lithium complex
- Độ nhớt dầu gốc: khoảng ISO VG 460
- NLGI: 2
- EP: Có
- Có phụ gia/chất rắn tăng khả năng chịu tải va đập
Ứng dụng
- Máy nghiền đá
- Máy khai thác mỏ
- Máy cán thép
- Thiết bị xây dựng
- Băng tải tải nặng
- Ổ trục tốc độ thấp
- Thiết bị chịu tải va đập
- Máy móc công nghiệp nặng
Ưu điểm
- Dầu gốc VG 460 tạo màng dầu dày, phù hợp với tải lớn.
- Chịu tải va đập tốt.
- Bảo vệ ổ trục trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.
- Giúp giảm mài mòn và tăng tuổi thọ thiết bị.
6. Shell Gadus S5 V100 2 – Mỡ tổng hợp cao cấp
Shell Gadus S5 V100 2 là dòng mỡ cao cấp sử dụng dầu gốc tổng hợp và chất làm đặc lithium complex, được thiết kế cho các ứng dụng yêu cầu khoảng nhiệt độ làm việc rộng và khả năng chịu cực áp cao.
Shell mô tả S5 V100 2 là mỡ lithium complex EP tổng hợp, có dải nhiệt độ vận hành rộng.
Thông số cơ bản
- Dầu gốc: Synthetic
- Chất làm đặc: Lithium complex
- Độ nhớt dầu gốc: khoảng ISO VG 100
- NLGI: 2
- EP: Có
- Khoảng nhiệt độ vận hành rộng
- Khả năng chống oxy hóa tốt
Ứng dụng
- Ổ bi tốc độ cao
- Động cơ điện
- Quạt công nghiệp
- Bơm
- Máy công cụ
- Thiết bị yêu cầu khoảng nhiệt độ làm việc rộng
- Các vị trí yêu cầu tuổi thọ mỡ cao
Ưu điểm
- Dầu gốc tổng hợp giúp cải thiện khả năng làm việc ở nhiệt độ thấp và cao.
- Khả năng chống oxy hóa tốt.
- Tuổi thọ mỡ cao.
- Phù hợp với thiết bị hoạt động liên tục.
- Có thể giúp giảm tần suất bảo dưỡng trong các ứng dụng phù hợp.
7. Bảng lựa chọn nhanh Shell Gadus
| Sản phẩm | NLGI | Dầu gốc/đặc tính chính | Điểm mạnh | Ứng dụng tiêu biểu |
|---|---|---|---|---|
| Gadus S2 V220 2 | 2 | Khoáng + Lithium | Đa dụng, EP | Ổ bi, bạc, chốt, băng tải |
| Gadus S2 V220AD 2 | 2 | Dầu độ nhớt cao + Lithium-calcium | Chịu nước, tải va đập | Máy khai thác, máy xây dựng |
| Gadus S3 V220C 2 | 2 | Dầu VG 220 + Lithium complex | Chịu nhiệt, tải cao | Ổ trục công nghiệp |
| Gadus S3 T220 2 | 2 | VG 220 + Polyurea | Chịu nhiệt cao | Ổ bi, quạt, động cơ |
| Gadus S3 V460D 2 | 2 | VG 460 + phụ gia rắn | Tải nặng, va đập | Khai khoáng, thép, nghiền |
| Gadus S5 V100 2 | 2 | Tổng hợp + Lithium complex | Dải nhiệt rộng, tuổi thọ cao | Ổ bi, động cơ, thiết bị cao cấp |
8. Ưu điểm nổi bật của mỡ Shell Gadus
1. Danh mục sản phẩm đa dạng
Gadus có nhiều cấp độ NLGI, loại dầu gốc và chất làm đặc, giúp lựa chọn sản phẩm theo đúng điều kiện vận hành thay vì sử dụng một loại mỡ cho mọi thiết bị.
2. Khả năng chịu tải tốt
Nhiều sản phẩm Gadus được bổ sung hệ phụ gia EP, giúp bảo vệ bề mặt kim loại khi ổ trục phải chịu tải cao, rung động hoặc tải va đập.
3. Khả năng chịu nhiệt
Các dòng S3 và S5 được phát triển cho những ứng dụng có yêu cầu cao hơn về nhiệt độ, độ ổn định và tuổi thọ mỡ.
4. Bảo vệ chống mài mòn
Màng mỡ giúp giảm tiếp xúc trực tiếp giữa các bề mặt kim loại, qua đó hạn chế ma sát và mài mòn.
5. Giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị
Việc lựa chọn đúng loại mỡ có thể giúp giảm mài mòn ổ trục, giảm thời gian dừng máy và giảm chi phí bảo dưỡng.
6. Phù hợp nhiều ngành công nghiệp
Shell Gadus được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như:
- Sản xuất thép
- Xi măng
- Khai khoáng
- Điện
- Giấy
- Thực phẩm và sản xuất
- Ô tô
- Vận tải
- Xây dựng
- Cảng biển và hàng hải
- Máy móc công nghiệp nặng
9. Cách lựa chọn mỡ Shell Gadus phù hợp
Không nên lựa chọn mỡ chỉ dựa vào tên thương hiệu. Cần xem xét ít nhất các yếu tố sau:
Tải trọng → tốc độ → nhiệt độ → nước/độ ẩm → rung động → loại ổ trục → phương pháp cấp mỡ → tần suất bảo dưỡng.
Ví dụ:
- Thiết bị thông thường, cần mỡ đa dụng: Gadus S2 V220 2.
- Môi trường ẩm, có nước và tải va đập: Gadus S2 V220AD 2.
- Ổ trục tải cao và nhiệt độ cao: Gadus S3 V220C 2.
- Ứng dụng nhiệt độ cao: Gadus S3 T220 2.
- Tốc độ thấp, tải cực nặng và có va đập: Gadus S3 V460D 2.
- Yêu cầu cao về tuổi thọ và khoảng nhiệt độ làm việc: Gadus S5 V100 2.
Việc thay thế một loại mỡ bằng loại khác cần kiểm tra tính tương thích giữa chất làm đặc, dầu gốc và phụ gia, đồng thời nên tham khảo TDS của hai sản phẩm trước khi chuyển đổi.







