MỠ CHỊU NHIỆT TOTAL CALORIS 23 – CHÍNH HÃNG, GIÁ TỐT
1. Giới thiệu mỡ bôi trơn Total Caloris 23
Total Caloris 23 là dòng mỡ bôi trơn công nghiệp chịu nhiệt cao của TotalEnergies, được thiết kế chuyên biệt cho các cơ cấu chuyển động chậm làm việc trong điều kiện nhiệt độ cao. Sản phẩm phù hợp với những vị trí bôi trơn mà mỡ thông thường khó đáp ứng, đặc biệt tại các nhà máy thép, xi măng, khai khoáng, năng lượng và các ngành công nghiệp nặng.
Mỡ Total Caloris 23 sử dụng chất làm đặc gốc đất sét Bentone, có khả năng duy trì độ ổn định ở nhiệt độ cao. Sản phẩm hỗ trợ giảm ma sát, hạn chế mài mòn và bảo vệ các bề mặt kim loại trong quá trình vận hành. Ngoài ra, mỡ có khả năng chống chịu các dung dịch axit và kiềm nhẹ, phù hợp với một số môi trường công nghiệp có tính ăn mòn.
Với những thiết bị hoạt động liên tục trong môi trường nhiệt độ cao, việc lựa chọn đúng loại mỡ bôi trơn giúp doanh nghiệp hạn chế hao mòn, giảm thời gian dừng máy và kiểm soát chi phí bảo dưỡng.

2. Đặc tính kỹ thuật của mỡ Total Caloris 23
Một số thông số kỹ thuật tiêu biểu của Total Caloris 23:
- Tên sản phẩm: Total Caloris 23.
- Thương hiệu: TotalEnergies.
- Loại sản phẩm: Mỡ bôi trơn công nghiệp chịu nhiệt cao.
- Chất làm đặc: Đất sét Bentone.
- Cấp độ đặc NLGI: 2/3.
- Màu sắc: Nâu.
- Ngoại quan: Mịn, dạng sệt.
- Độ xuyên kim ở 25°C: 250–280 (0,1 mm).
- Độ nhớt động học của dầu gốc ở 40°C: Khoảng 500 mm²/s (cSt).
- Khoảng nhiệt độ làm việc thông thường: -15°C đến +160°C.
- Khả năng chịu nhiệt đỉnh: Có thể đạt tới khoảng 220°C trong thời gian giới hạn, với điều kiện bôi trơn và bổ sung mỡ thường xuyên theo hướng dẫn kỹ thuật.
- Tiêu chuẩn phân loại: ISO 6743-9: L-XAEEA 2/3; DIN 51502: M2/3P-15.
Các giá trị trên là thông số tiêu biểu được công bố trong tài liệu kỹ thuật sản phẩm. Điều kiện vận hành thực tế còn phụ thuộc vào tải trọng, tốc độ, thiết kế thiết bị và phương pháp cấp mỡ.
Total Caloris 23 TDS và MSDS mới nhất
3. Ưu điểm nổi bật của mỡ Total Caloris 23
Khả năng chịu nhiệt cao
Total Caloris 23 được phát triển cho những cơ cấu chuyển động chậm làm việc trong môi trường nhiệt độ cao. Đặc tính này giúp sản phẩm đáp ứng các vị trí bôi trơn mà mỡ đa dụng thông thường có thể không phù hợp.
Khi sử dụng đúng điều kiện, sản phẩm hỗ trợ duy trì lớp màng bôi trơn và hạn chế tình trạng suy giảm hiệu quả bôi trơn do nhiệt độ.
Độ ổn định cơ học tốt
Mỡ có khả năng duy trì cấu trúc trong quá trình làm việc, góp phần hạn chế hiện tượng mềm hóa hoặc biến đổi tính chất ngoài mong muốn. Đây là yếu tố quan trọng đối với các cơ cấu máy cần bôi trơn ổn định trong môi trường công nghiệp.
Hỗ trợ chống mài mòn
Total Caloris 23 giúp giảm ma sát giữa các bề mặt tiếp xúc, hỗ trợ bảo vệ chi tiết kim loại và hạn chế hao mòn trong quá trình vận hành. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể giảm nguy cơ hư hỏng sớm và tối ưu kế hoạch bảo trì.
Chống chịu axit và kiềm nhẹ
Sản phẩm có khả năng chống chịu các dung dịch axit và kiềm nhẹ, phù hợp với một số môi trường công nghiệp có nguy cơ tiếp xúc với hóa chất. Tuy nhiên, cần đánh giá điều kiện thực tế trước khi sử dụng trong môi trường hóa chất đặc biệt.
Không chứa chì và các kim loại nặng có hại được nêu trong tài liệu sản phẩm
Theo thông tin của nhà sản xuất, Total Caloris 23 không chứa chì hoặc các kim loại nặng được xem là có hại cho sức khỏe con người và môi trường.
4. Ứng dụng của mỡ chịu nhiệt Total Caloris 23
Total Caloris 23 được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp cần bôi trơn ở nhiệt độ cao và tốc độ chuyển động thấp.
Một số ứng dụng có thể xem xét gồm:
- Bôi trơn các ổ đỡ, ổ trục và chi tiết máy phù hợp với đặc tính kỹ thuật của sản phẩm.
- Các cơ cấu chuyển động chậm trong nhà máy công nghiệp.
- Thiết bị tại nhà máy thép và gia công kim loại.
- Máy móc trong ngành xi măng và vật liệu xây dựng.
- Một số thiết bị trong ngành năng lượng, khai khoáng, hóa chất, giấy và gỗ.
- Các vị trí bôi trơn làm việc trong môi trường có nhiệt độ cao và tiếp xúc với dung dịch axit hoặc kiềm nhẹ.
Việc sử dụng cần căn cứ vào khuyến nghị của nhà sản xuất thiết bị, tải trọng, tốc độ và nhiệt độ thực tế. Không nên lựa chọn mỡ chỉ dựa trên khả năng chịu nhiệt mà bỏ qua yêu cầu về tốc độ quay, tải trọng và khả năng tương thích.
5. Quy cách đóng gói mỡ Total Caloris 23
Quy cách đóng gói có thể thay đổi tùy theo thị trường và nhà phân phối. Trên thị trường, sản phẩm có thể được cung cấp theo dạng xô công nghiệp, trong đó quy cách xô 18 kg được một số đơn vị phân phối giới thiệu.
Khi đặt hàng, khách hàng nên xác nhận khối lượng tịnh, tình trạng bao bì, nhãn sản phẩm và nguồn gốc hàng hóa với nhà cung cấp. Đối với đơn hàng số lượng lớn, nên kiểm tra trước quy cách hiện có để thuận tiện cho vận chuyển và lưu kho.
6. Hướng dẫn sử dụng và bảo quản
Trước khi sử dụng Total Caloris 23, cần vệ sinh vị trí bôi trơn, loại bỏ bụi bẩn và cặn mỡ cũ không phù hợp. Nhà sản xuất khuyến nghị tránh để mỡ nhiễm bụi hoặc tạp chất trong quá trình tra mỡ; hệ thống cấp mỡ bằng khí nén có thể được ưu tiên khi phù hợp với thiết bị.
Không nên trộn Total Caloris 23 với các loại mỡ khác khi chưa xác nhận tính tương thích. Nếu chuyển đổi từ loại mỡ cũ sang sản phẩm mới, cần làm sạch các chi tiết theo quy trình kỹ thuật thích hợp.
Đối với các vị trí hoạt động ở nhiệt độ đỉnh cao, cần kiểm soát thời gian tiếp xúc với nhiệt và tăng tần suất bổ sung mỡ theo yêu cầu vận hành. Bảo quản sản phẩm trong bao bì kín, tại nơi khô ráo, sạch sẽ và tránh nguồn nhiệt trực tiếp.
7. Mua mỡ Total Caloris 23 chính hãng ở đâu?
Khi lựa chọn mỡ Total Caloris 23, doanh nghiệp nên ưu tiên nhà cung cấp có thông tin sản phẩm rõ ràng, chứng từ nguồn gốc và khả năng hỗ trợ tư vấn kỹ thuật. Việc mua đúng sản phẩm giúp hạn chế rủi ro sử dụng sai loại mỡ, ảnh hưởng đến tuổi thọ thiết bị và chi phí bảo trì.
Nếu đang tìm mua mỡ chịu nhiệt Total Caloris 23 cho nhà máy, khách hàng nên cung cấp thông tin về thiết bị, nhiệt độ làm việc, tốc độ chuyển động và điều kiện môi trường để được tư vấn lựa chọn phù hợp.
Liên hệ nhà cung cấp để được báo giá mỡ Total Caloris 23, xác nhận quy cách đóng gói, tình trạng hàng và chính sách giao hàng theo nhu cầu thực tế.
8. Câu hỏi thường gặp về Total Caloris 23
Mỡ Total Caloris 23 dùng để làm gì?
Sản phẩm được thiết kế để bôi trơn các cơ cấu chuyển động chậm làm việc ở nhiệt độ cao trong môi trường công nghiệp.
Total Caloris 23 chịu được nhiệt độ bao nhiêu?
Khoảng nhiệt độ làm việc thông thường được công bố là -15°C đến +160°C. Nhiệt độ đỉnh có thể lên tới khoảng 220°C trong thời gian giới hạn, với yêu cầu bổ sung mỡ thường xuyên và tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật.
Total Caloris 23 có dùng cho mọi loại vòng bi không?
Không. Cần kiểm tra tốc độ quay, tải trọng, nhiệt độ và yêu cầu bôi trơn của vòng bi trước khi sử dụng. Sản phẩm được định hướng cho các ứng dụng nhiệt độ cao và tốc độ thấp.
Có thể trộn Total Caloris 23 với mỡ khác không?
Không nên trộn khi chưa xác nhận tính tương thích. Khi chuyển đổi sản phẩm, nên làm sạch hệ thống và tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật.
Total Caloris 23 có phải mỡ đa dụng thông thường không?
Không. Đây là mỡ chuyên dụng chịu nhiệt cao, phù hợp với những điều kiện làm việc nhất định, không nên mặc định thay thế cho mọi loại mỡ công nghiệp.
Kết luận
Mỡ Total Caloris 23 là lựa chọn đáng cân nhắc cho các ứng dụng công nghiệp cần khả năng chịu nhiệt cao, độ ổn định cơ học tốt và hỗ trợ chống mài mòn. Để đạt hiệu quả bôi trơn, cần lựa chọn đúng ứng dụng, tuân thủ quy trình tra mỡ và kiểm soát điều kiện vận hành theo hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.
Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được báo giá rẻ nhất, tốt nhất . NPP Minh Trang – phân phối dầu mỡ công nghiệp chính hãng, uy tín: 0855.183.183(zalo/call)

SHELL GADUS S2 V220 1 (Alvania EP 1) mỡ chịu cực áp và đa dụng 







