Mỡ SKF LGFP 2/1 là dòng mỡ bôi trơn thực phẩm đa dụng của SKF, được phát triển để sử dụng cho vòng bi và các cơ cấu máy móc trong môi trường chế biến thực phẩm. Sản phẩm sử dụng dầu trắng y tế làm dầu gốc và chất làm đặc phức hợp nhôm, có cấp độ đặc NLGI 2. SKF công bố LGFP 2 thuộc nhóm mỡ sạch, không độc, đăng ký NSF H1, đồng thời đạt chứng nhận Halal và Kosher.
1. Đặc điểm nổi bật của mỡ SKF LGFP 2/1
Mỡ SKF LGFP 2/1 có những ưu điểm đáng chú ý:
- Dầu gốc dầu trắng y tế: phù hợp với yêu cầu bôi trơn trong các thiết bị thuộc ngành thực phẩm.
- Chất làm đặc phức hợp nhôm: giúp mỡ có độ ổn định phù hợp cho nhiều ứng dụng vòng bi.
- Cấp độ đặc NLGI 2: là cấp độ phổ biến cho bôi trơn vòng bi và nhiều cơ cấu máy công nghiệp.
- Khả năng chịu nước tốt: theo dữ liệu kỹ thuật của SKF, độ chịu nước đạt mức tối đa 1 theo DIN 51807/1, thử nghiệm 3 giờ ở 90 °C.
- Khả năng chống ăn mòn tốt: kết quả bảo vệ chống ăn mòn Emcor theo ISO 11007 ở mức 0–0 theo giá trị điển hình được SKF công bố.
- Độ bền mỡ tốt: thử nghiệm R0F cho tuổi thọ L50 khoảng 1.000 giờ ở 10.000 vòng/phút và 110 °C theo dữ liệu kỹ thuật của SKF.
- Đặc tính EP: tải hàn trong thử nghiệm 4 bi đạt tối thiểu 1.100 N.
- Dải nhiệt độ làm việc: từ -20 °C đến +110 °C.
2. Thông số kỹ thuật mỡ SKF LGFP 2/1
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | SKF LGFP 2 |
| Mã đóng gói | LGFP 2/1 |
| Quy cách | Hộp 1 kg |
| Cấp độ NLGI | 2 |
| Mã DIN 51825 | K2G-20 |
| Chất làm đặc | Phức hợp nhôm |
| Dầu gốc | Dầu trắng y tế |
| Màu sắc | Trong suốt |
| Nhiệt độ làm việc | -20 đến +110 °C |
| Điểm nhỏ giọt DIN ISO 2176 | >250 °C |
| Độ nhớt dầu gốc ở 40 °C | 150 mm²/s |
| Độ nhớt dầu gốc ở 100 °C | 15,3 mm²/s |
| Độ xuyên kim, 60 lần | 265–295 × 10⁻¹ mm |
| Khả năng chịu nước | Tối đa 1 |
| Tách dầu, 40 °C/7 ngày | 1–5% |
| Tải hàn thử nghiệm 4 bi | ≥1.100 N |
| Tuổi thọ vòng bi R0F | 1.000 giờ tại 110 °C, 10.000 vòng/phút |
| Đăng ký NSF | NSF Reg. No. 128004 |
| Thời hạn bảo quản theo dữ liệu kỹ thuật | 2 năm |
Các giá trị trên là thông số kỹ thuật do SKF công bố; một số chỉ tiêu được nhà sản xuất ghi rõ là giá trị điển hình.
3. Ứng dụng của SKF LGFP 2/1
SKF LGFP 2 được thiết kế cho các ứng dụng bôi trơn trong ngành thực phẩm và những môi trường yêu cầu loại mỡ đạt chuẩn NSF H1. Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Vòng bi băng tải trong dây chuyền sản xuất thực phẩm.
- Máy đóng gói, máy quấn màng.
- Máy chiết rót và đóng chai.
- Thiết bị chế biến thực phẩm.
- Thiết bị ngành bánh mì, bánh ngọt.
- Vòng bi cassette nhiều gói.
- Các cơ cấu máy cần mỡ bôi trơn có khả năng chịu nước và chống ăn mòn tốt.
LGFP 2/1 có quy cách 1 kg, thích hợp cho các nhà máy sử dụng mỡ định kỳ với lượng vừa phải hoặc cần bảo quản mỡ trong kho để phục vụ công tác bảo trì thiết bị. SKF cũng cung cấp LGFP 2 ở các quy cách khác như cartridge 420 ml, thùng 18 kg và phuy 180 kg.
4. Hướng dẫn sử dụng mỡ SKF LGFP 2/1
Trước khi bôi mỡ, cần vệ sinh sạch đầu bơm mỡ, vị trí tra mỡ và khu vực xung quanh để hạn chế bụi bẩn, nước hoặc tạp chất xâm nhập vào ổ bi.
Khi sử dụng, nên:
- Kiểm tra loại mỡ hiện đang sử dụng và khả năng tương thích trước khi thay sang LGFP 2.
- Làm sạch dụng cụ bơm mỡ trước khi sử dụng.
- Bơm lượng mỡ theo đúng yêu cầu của vòng bi hoặc hướng dẫn bảo trì của máy.
- Không nên bơm quá nhiều mỡ vì lượng mỡ dư thừa có thể làm tăng nhiệt độ vận hành của vòng bi.
- Đối với dây chuyền chế biến thực phẩm, cần thực hiện quy trình vệ sinh và kiểm soát nhiễm bẩn phù hợp với yêu cầu của nhà máy.
- Không sử dụng mỡ đã bị lẫn bụi, nước hoặc các loại dầu mỡ khác mà chưa đánh giá khả năng tương thích.
5. Hướng dẫn bảo quản mỡ SKF LGFP 2/1
Để duy trì chất lượng của mỡ, nên bảo quản hộp SKF LGFP 2/1 ở nơi khô ráo, sạch sẽ, tránh ánh nắng trực tiếp và tránh nguồn nhiệt. Bao bì cần được giữ kín để hạn chế bụi bẩn, hơi ẩm và tạp chất xâm nhập.
Sau khi mở hộp nhưng chưa sử dụng hết, cần đậy kín nắp ngay sau khi lấy mỡ. Không nên dùng chung dụng cụ bơm mỡ đã chứa loại mỡ khác nếu chưa được vệ sinh sạch.
Theo tài liệu kỹ thuật SKF được tra cứu, LGFP 2 có thời hạn bảo quản được công bố là 2 năm; khi bảo quản thực tế nên ưu tiên thông tin về ngày sản xuất, hạn sử dụng và điều kiện ghi trên bao bì của lô hàng cụ thể.









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.