Mỡ SKF LGWA 2 – Giải pháp bôi trơn chịu tải cao, áp suất cực lớn và nhiệt độ rộng
Trong các hệ thống máy móc công nghiệp, việc lựa chọn loại mỡ bôi trơn phù hợp đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ vòng bi, giảm ma sát, hạn chế mài mòn và kéo dài tuổi thọ thiết bị. SKF LGWA 2 là dòng mỡ bôi trơn cao cấp được phát triển cho những ứng dụng có tải trọng lớn, áp suất cao và điều kiện làm việc khắc nghiệt.
1. Mỡ SKF LGWA 2 là gì?
SKF LGWA 2 là mỡ bôi trơn vòng bi gốc dầu khoáng, sử dụng chất làm đặc lithium complex và có khả năng chịu cực áp (EP). Sản phẩm thuộc cấp độ đặc NLGI 2, phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp và ô tô khi tải trọng hoặc nhiệt độ làm việc vượt quá khả năng của các loại mỡ đa dụng thông thường.
Mỡ có màu hổ phách, được thiết kế để duy trì khả năng bôi trơn tốt trong điều kiện tải cao, tốc độ thấp và môi trường có độ ẩm.
2. Đặc tính nổi bật của SKF LGWA 2
Chịu tải và chịu áp suất cao
LGWA 2 có phụ gia cực áp EP, giúp mỡ duy trì khả năng bảo vệ bề mặt tiếp xúc khi vòng bi và các chi tiết máy làm việc dưới tải trọng lớn. Trong thử nghiệm 4 bi, tải hàn đạt tối thiểu 2.600 N.
Dải nhiệt độ làm việc rộng
Theo thông số kỹ thuật của SKF, dải nhiệt độ hoạt động thông thường của LGWA 2 là -30 đến +140 °C. Sản phẩm còn có khả năng bôi trơn ở nhiệt độ đỉnh lên đến khoảng 220 °C trong thời gian ngắn, tùy điều kiện ứng dụng.
Khả năng chống nước và chống ăn mòn tốt
LGWA 2 có khả năng chống nước và bảo vệ chống ăn mòn, giúp sản phẩm phù hợp với các thiết bị thường xuyên làm việc trong môi trường ẩm ướt. Kết quả thử nghiệm Emcor của SKF đạt 0–0 theo các điều kiện được công bố.
Khả năng bôi trơn ở tải cao, tốc độ thấp
Đây là một trong những ưu điểm đáng chú ý của LGWA 2. Mỡ được SKF khuyến nghị cho những ứng dụng mà tải trọng cao hoặc nhiệt độ vượt quá phạm vi của mỡ đa dụng thông thường.
3. Thông số kỹ thuật chính
| Thông số | SKF LGWA 2 |
|---|---|
| Chất làm đặc | Lithium complex |
| Dầu gốc | Dầu khoáng |
| Cấp NLGI | 2 |
| Màu sắc | Hổ phách |
| Dải nhiệt độ hoạt động | -30 đến +140 °C |
| Điểm nhỏ giọt | >250 °C |
| Độ nhớt dầu gốc ở 40 °C | 250 mm²/s |
| Độ nhớt dầu gốc ở 100 °C | 17 mm²/s |
| Mã DIN 51825 | KP2N-30 |
| Tải hàn thử nghiệm 4 bi | ≥2.600 N |
| Thời hạn bảo quản | 5 năm |
Các giá trị trên là thông số kỹ thuật điển hình được SKF công bố; khi lựa chọn mỡ cho một thiết bị cụ thể nên kiểm tra thêm điều kiện vận hành và khuyến cáo của nhà sản xuất máy/vòng bi.
4. Ứng dụng của mỡ SKF LGWA 2
SKF LGWA 2 được sử dụng trong nhiều loại thiết bị và máy móc, tiêu biểu như:
- Vòng bi bánh xe ô tô, rơ-moóc và xe tải.
- Quạt công nghiệp và động cơ điện.
- Máy giặt.
- Các cụm vòng bi làm việc dưới tải trọng cao.
- Thiết bị hoạt động trong môi trường ẩm ướt.
- Các ứng dụng công nghiệp cần mỡ có khả năng chịu áp suất và nhiệt độ cao.
5. Các quy cách đóng gói
SKF LGWA 2 được cung cấp với nhiều quy cách để đáp ứng cả nhu cầu bảo trì nhỏ lẻ và sử dụng trong nhà máy, gồm tuýp 200 g, cartridge 420 ml, hộp 1 kg, 5 kg, xô 18 kg, phuy 50 kg và 180 kg.










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.