MỠ KLÜBERLUB BE 41-1002 – MỠ BÔI TRƠN CHỊU TẢI NẶNG, BẢO VỆ VÒNG BI CÔNG NGHIỆP
Klüberlub BE 41-1002 là dòng mỡ bôi trơn công nghiệp chịu tải nặng của Klüber Lubrication, được thiết kế chuyên biệt cho các ổ lăn tốc độ thấp hoạt động dưới tải trọng lớn. Sản phẩm sử dụng dầu gốc khoáng có độ nhớt cao, chất làm đặc xà phòng lithium đặc biệt cùng hệ phụ gia chức năng giúp tăng khả năng chịu tải, hạn chế mài mòn và bảo vệ bề mặt kim loại.
Với khả năng bám dính tốt, chống nước, chống ăn mòn và duy trì khả năng bơm mỡ ở nhiệt độ thấp, Klüberlub BE 41-1002 là lựa chọn phù hợp cho nhiều thiết bị công nghiệp nặng, đặc biệt trong ngành xi măng, khai khoáng và nghiền vật liệu.
1. Tổng quan về mỡ Klüberlub BE 41-1002
Klüberlub BE 41-1002 được phát triển để đáp ứng yêu cầu bôi trơn các ổ lăn kích thước lớn, quay chậm nhưng chịu tải cao. Sản phẩm giúp duy trì màng bôi trơn, giảm ma sát và hỗ trợ thiết bị vận hành ổn định trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.
Một điểm nổi bật của dòng mỡ này là sự kết hợp giữa dầu gốc có độ nhớt cao và các phụ gia chống mài mòn, cùng chất bôi trơn rắn màu đen hỗ trợ bảo vệ trong điều kiện bôi trơn khó khăn.

Thông tin sản phẩm:
- Tên sản phẩm: Klüberlub BE 41-1002
- Thương hiệu: Klüber Lubrication
- Loại sản phẩm: Mỡ bôi trơn công nghiệp chịu tải nặng
- Dầu gốc: Dầu khoáng
- Chất làm đặc: Xà phòng lithium đặc biệt
- Cấp độ đặc NLGI: 2
- Màu sắc: Đen
- Mã sản phẩm tham khảo: 020347
2. Thông số kỹ thuật mỡ Klüberlub BE 41-1002
| Chỉ tiêu | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Cấp NLGI | 2 |
| Độ nhớt động học dầu gốc ở 40°C | Khoảng 1.000 mm²/s |
| Độ nhớt động học dầu gốc ở 100°C | Khoảng 55 mm²/s |
| Nhiệt độ sử dụng thấp nhất | -15°C |
| Nhiệt độ sử dụng cao nhất | 120°C |
| Điểm nhỏ giọt | Tối thiểu 180°C |
| Tải hàn thử nghiệm bốn bi | Tối thiểu 4.000 N |
| Khối lượng riêng ở 20°C | Khoảng 0,92 g/cm³ |
| Độ xuyên kim sau khi nhào trộn ở 25°C | 265–295 × 0,1 mm |
Lưu ý: Thông số mang tính tham khảo theo tài liệu sản phẩm. Cần đối chiếu TDS Klüberlub BE 41-1002 phiên bản hiện hành để xác nhận trước khi lựa chọn và sử dụng.
3. Ưu điểm nổi bật của mỡ Klüberlub BE 41-1002
Khả năng chịu tải cao: Dầu gốc có độ nhớt lớn kết hợp với hệ phụ gia chức năng giúp hỗ trợ hình thành màng bôi trơn, bảo vệ các bề mặt tiếp xúc khi ổ lăn chịu tải trọng lớn và quay ở tốc độ thấp.
Bảo vệ chống mài mòn: Các phụ gia chống mài mòn và chất bôi trơn rắn giúp giảm nguy cơ hư hỏng bề mặt, góp phần kéo dài tuổi thọ ổ lăn và các chi tiết cơ khí.
Bám dính tốt, chống nước: Mỡ có khả năng bám trên bề mặt kim loại, hỗ trợ duy trì hiệu quả bôi trơn và bảo vệ thiết bị trước ảnh hưởng của độ ẩm, nước và nguy cơ ăn mòn.
Hỗ trợ kéo dài chu kỳ bảo dưỡng: Đặc tính bôi trơn lâu dài giúp doanh nghiệp có thể tối ưu chu kỳ bổ sung mỡ theo điều kiện vận hành thực tế, giảm công việc bảo trì và hạn chế thời gian dừng máy.
Bơm mỡ tốt ở nhiệt độ thấp: Sản phẩm được thiết kế để duy trì khả năng cấp mỡ trong điều kiện nhiệt độ thấp, phù hợp với các hệ thống bôi trơn tập trung được thiết kế tương thích.
4. Ứng dụng của mỡ Klüberlub BE 41-1002
Klüberlub BE 41-1002 được sử dụng chủ yếu trong các vị trí bôi trơn chịu tải lớn, tốc độ thấp, điển hình gồm:
- Ngành xi măng: Ổ lăn con lăn của máy ép con lăn, máy nghiền dạng đĩa và các thiết bị nghiền vật liệu.
- Ngành khai khoáng: Ổ lăn trên thiết bị nghiền, xử lý và vận chuyển nguyên liệu phù hợp với điều kiện làm việc của sản phẩm.
- Máy nghiền công nghiệp: Các ổ lăn lớn hoạt động ở tốc độ thấp và chịu áp lực cơ học cao.
- Ổ trục xoay, ổ trượt: Những vị trí được nhà sản xuất thiết bị cho phép sử dụng loại mỡ có đặc tính tương ứng.
Trước khi thay thế mỡ đang sử dụng, cần kiểm tra yêu cầu bôi trơn của nhà sản xuất thiết bị, tải trọng, tốc độ, nhiệt độ và khả năng tương thích giữa hai loại mỡ.
5. Hướng dẫn sử dụng và bảo quản
Để đạt hiệu quả bôi trơn tốt, cần vệ sinh vị trí bôi trơn và loại bỏ mỡ cũ nếu điều kiện kỹ thuật cho phép. Klüberlub BE 41-1002 có thể được cấp bằng dụng cụ bơm mỡ, bay trét hoặc hệ thống bôi trơn tập trung tương thích.
Khi chuyển đổi từ loại mỡ khác mà không thể làm sạch hoàn toàn, nên kiểm soát tình trạng thiết bị và điều chỉnh tần suất bổ sung mỡ trong giai đoạn đầu theo hướng dẫn kỹ thuật.
Bảo quản sản phẩm trong bao bì kín, tại nơi khô ráo, tránh bụi bẩn và nhiệt độ bất thường. Không sử dụng mỡ đã bị nhiễm tạp chất hoặc biến đổi rõ rệt về trạng thái.
6. Mua mỡ Klüberlub BE 41-1002 chính hãng
Lựa chọn đúng loại mỡ bôi trơn giúp bảo vệ ổ lăn, giảm hao mòn và nâng cao độ tin cậy của thiết bị công nghiệp. Khi mua Klüberlub BE 41-1002, doanh nghiệp nên kiểm tra nguồn gốc, mã sản phẩm, bao bì và tài liệu kỹ thuật đi kèm.
Liên hệ đơn vị cung cấp dầu mỡ công nghiệp để được tư vấn về quy cách đóng gói, báo giá, chứng từ hàng hóa và lựa chọn sản phẩm phù hợp với điều kiện vận hành thực tế.
Klüberlub BE 41-1002 – Giải pháp bôi trơn ổ lăn chịu tải nặng, hỗ trợ giảm mài mòn và tối ưu công tác bảo trì thiết bị công nghiệp.
Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được báo giá rẻ nhất, tốt nhất . Giao hàng toàn quốc, nhanh chóng. NPP Minh Trang – phân phối dầu mỡ công nghiệp chính hãng, uy tín: 0855.183.183(zalo/call)

Dầu -KLUBER SYNTHESO HT 100, 150, 220, 320, 460 -chịu nhiệt độ cao 






