Keo Loctite 99812 – Hợp chất chống mòn hạt thô, bảo vệ thiết bị công nghiệp
Loctite 99812 thuộc dòng LOCTITE Nordbak® Wearing Compound, là hợp chất chống mài mòn dạng epoxy hai thành phần, được thiết kế để bảo vệ và phục hồi các bề mặt thiết bị thường xuyên chịu mài mòn trượt, va chạm của hạt thô và tác động cơ học. Sản phẩm sử dụng hệ epoxy chứa các hạt ceramic lớn kết hợp silicon carbide, giúp tạo lớp bảo vệ bền chắc trên bề mặt kim loại trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
1. Thông số kỹ thuật Loctite 99812
- Tên sản phẩm: LOCTITE Nordbak® Wearing Compound
- Mã sản phẩm: 99812
- Dạng sản phẩm: Hợp chất chống mòn/chống mài mòn hai thành phần
- Quy cách: Kit 25 lb, tương đương khoảng 11,34 kg
- Màu sắc: Xám
- Độ phủ: khoảng 8,75 ft² ở chiều dày 1/4 inch
- Nhiệt độ vận hành tối đa: 250°F, tương đương khoảng 121°C
- Độ bền nén: 16.000 psi
- Độ cứng: Shore D 90
- Thời gian thao tác: khoảng 30 phút ở 77°F (25°C)
- Thời gian đóng rắn chức năng: khoảng 7 giờ ở 77°F (25°C)
- Tỷ lệ pha theo thể tích: 2:1
- Tỷ lệ pha theo khối lượng: 2:1
2. Ưu điểm nổi bật của Loctite 99812
- Chống mài mòn tốt: Công thức chứa hạt ceramic lớn và silicon carbide giúp bảo vệ bề mặt trước hiện tượng mài mòn do vật liệu dạng hạt và chuyển động trượt.
- Độ cứng cao: Độ cứng đạt khoảng Shore D 90, giúp lớp phủ có khả năng chịu tác động cơ học trong các khu vực làm việc khắc nghiệt.
- Độ bền nén cao: Khả năng chịu nén khoảng 16.000 psi, phù hợp cho các vị trí cần phục hồi và bảo vệ bề mặt thiết bị.
- Khả năng thi công bằng bay: Vật liệu dạng không chảy xệ, có thể trét bằng bay để phục hồi các khu vực bị hao mòn.
- Tạo lớp bảo vệ bền: Hệ epoxy hai thành phần kết hợp vật liệu ceramic giúp kéo dài thời gian sử dụng của bề mặt được bảo vệ.
- Giảm thời gian bảo trì: Có thể sử dụng để sửa chữa, xây dựng lại và bảo vệ các khu vực bị mài mòn thay vì phải thay thế toàn bộ chi tiết.
- Phù hợp với thiết bị xử lý vật liệu: Đặc biệt hữu ích tại những vị trí tiếp xúc thường xuyên với vật liệu có tính mài mòn cao.
3. Ứng dụng của keo Loctite 99812
Loctite 99812 được sử dụng chủ yếu trong bảo trì và sửa chữa thiết bị công nghiệp chịu mài mòn bởi vật liệu dạng hạt.
Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Sửa chữa và lót lại vỏ máy bơm bị mài mòn.
- Bảo vệ máng trượt, máng cấp liệu và phễu trong hệ thống vận chuyển vật liệu.
- Phục hồi khuỷu ống, đường ống và các vị trí chuyển hướng dòng vật liệu.
- Bảo vệ các thiết bị xử lý vật liệu thường xuyên tiếp xúc với hạt rắn.
- Phục hồi bề mặt bị hao mòn trên các chi tiết, vỏ thiết bị và khu vực chịu ma sát trượt.
- Ứng dụng trong hệ thống khai khoáng, xi măng, nhiệt điện và xử lý vật liệu, nơi thiết bị phải làm việc liên tục với vật liệu có tính mài mòn.
Theo tài liệu giới thiệu sản phẩm, Nordbak Wearing Compound được phát triển cho các ứng dụng chống mài mòn hạt thô trên thiết bị như bơm, máng và thiết bị vận chuyển vật liệu trong môi trường công nghiệp.
4. Loctite 99812 phù hợp với những trường hợp nào?
Loctite 99812 là lựa chọn đáng cân nhắc khi doanh nghiệp cần:
- Phục hồi nhanh các bề mặt kim loại bị mài mòn.
- Tăng khả năng chống mài mòn cho thiết bị mới.
- Bảo vệ thiết bị tiếp xúc với vật liệu dạng hạt thô.
- Giảm chi phí thay thế chi tiết hoặc thiết bị.
- Kéo dài chu kỳ bảo trì.
- Tạo lớp vật liệu chống mòn có độ cứng cao trên bề mặt cần sửa chữa.
Sản phẩm thuộc nhóm giải pháp chống mài mòn của LOCTITE, một trong các nhóm ứng dụng công nghiệp mà Henkel cung cấp nhằm hỗ trợ tăng độ tin cậy thiết bị và giảm thời gian dừng máy.
5. Hướng dẫn sử dụng cơ bản
Để Loctite 99812 phát huy hiệu quả, quá trình thi công cần chú ý đến việc chuẩn bị bề mặt và pha trộn đúng tỷ lệ.
- Bước 1 – Làm sạch: Loại bỏ dầu mỡ, bụi bẩn, vật liệu bám dính và phần bề mặt đã bong tróc.
- Bước 2 – Chuẩn bị bề mặt: Làm sạch cơ học và tạo độ nhám phù hợp để tăng khả năng bám dính.
- Bước 3 – Pha trộn: Trộn hai thành phần theo tỷ lệ 2:1 theo hướng dẫn kỹ thuật.
- Bước 4 – Thi công: Dùng bay hoặc dụng cụ phù hợp để trải vật liệu lên khu vực cần sửa chữa, bảo vệ.
- Bước 5 – Đóng rắn: Để sản phẩm đóng rắn theo thời gian và điều kiện nhiệt độ được khuyến nghị.
- Bước 6 – Đưa thiết bị vào vận hành: Chỉ đưa thiết bị hoạt động sau khi lớp vật liệu đạt trạng thái đóng rắn phù hợp với yêu cầu ứng dụng.
Thời gian thao tác được công bố khoảng 30 phút tại 25°C, trong khi thời gian đóng rắn chức năng khoảng 7 giờ tại 25°C.
6. Vì sao nên sử dụng Loctite 99812 trong bảo trì công nghiệp?
Trong các hệ thống vận chuyển và xử lý vật liệu, hiện tượng mài mòn có thể làm giảm chiều dày thành thiết bị, tạo điểm yếu và dẫn đến thời gian dừng máy ngoài kế hoạch. Sử dụng hợp chất chống mòn như Loctite 99812 giúp tạo một lớp bảo vệ trên khu vực chịu hao mòn, đồng thời hỗ trợ phục hồi bề mặt và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Điểm đáng chú ý của Loctite 99812 là sự kết hợp giữa hệ epoxy hai thành phần và vật liệu ceramic/silicon carbide, hướng đến các ứng dụng chịu mài mòn hạt thô và mài mòn trượt.
7. Kết luận
Keo Loctite 99812 hay chính xác hơn là hợp chất chống mòn Loctite Nordbak® Wearing Compound 99812, là giải pháp chuyên dụng cho việc bảo vệ, sửa chữa và phục hồi bề mặt thiết bị công nghiệp chịu mài mòn. Với độ cứng Shore D 90, độ bền nén khoảng 16.000 psi, nhiệt độ vận hành tối đa khoảng 121°C và tỷ lệ pha 2:1, sản phẩm phù hợp với nhiều ứng dụng bảo trì thiết bị xử lý vật liệu.
8.Thông tin liên hệ
NPP DẦU MỠ CHÍNH HÃNG MINH TRANG
Địa chỉ: Đường Phan Trọng Tuệ, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Hotline: 0855 183 183(zalo)
Email: minhtrang.212687@gmail.com









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.