Keo Loctite 638: Thông số kỹ thuật, ưu điểm và ứng dụng
1. Keo Loctite 638 là gì?
LOCTITE 638 là keo khóa giữ trục dạng kỵ khí của Henkel, được thiết kế chuyên dụng để liên kết và cố định các chi tiết kim loại hình trụ có độ lắp ghép tương đối khít. Sản phẩm đặc biệt phù hợp với các chi tiết như trục, bánh răng, puly, bạc và các bộ phận lắp trượt.
Keo có màu xanh lá, dạng chất lỏng, độ nhớt cao và đóng rắn trong điều kiện kỵ khí, tức là khi keo nằm giữa các bề mặt kim loại được lắp ghép. Loctite 638 nổi bật nhờ độ bền cao, khả năng chịu nhiệt tốt và khả năng chịu ảnh hưởng của dầu công nghiệp.
2. Thông số kỹ thuật của Loctite 638
Một số thông số kỹ thuật tiêu biểu của keo Loctite 638 gồm:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | LOCTITE – Henkel |
| Loại keo | Keo khóa giữ, keo chống xoay |
| Công nghệ | Acrylate, đóng rắn kỵ khí |
| Dạng | Chất lỏng |
| Màu sắc | Xanh lá |
| Độ nhớt | Khoảng 2.500 mPa·s (cP) |
| Thời gian cố định ban đầu | Khoảng 4 phút |
| Khả năng lấp khe | 0,15 – 0,25 mm |
| Độ bền cắt trên thép | Khoảng 31 N/mm² (4.500 psi) |
| Nhiệt độ làm việc | -55°C đến 180°C |
| Đặc tính | Độ bền cao, chịu nhiệt, chịu dầu, huỳnh quang |
| Vật liệu khuyến nghị | Kim loại, đặc biệt là thép |
Các thông số trên được Henkel công bố cho LOCTITE 638; thời gian cố định ban đầu 4 phút không đồng nghĩa với thời gian đạt độ bền cuối cùng của mối ghép.
3. Ưu điểm nổi bật của keo Loctite 638
Độ bền liên kết cao
Loctite 638 tạo mối liên kết chắc chắn giữa các chi tiết kim loại hình trụ, giúp hạn chế hiện tượng xoay, trượt hoặc dịch chuyển trong quá trình vận hành. Độ bền cắt trên thép được công bố ở mức khoảng 31 N/mm².
Khả năng chịu nhiệt tốt
Keo có phạm vi nhiệt độ làm việc từ -55°C đến 180°C, phù hợp với nhiều cụm máy móc hoạt động trong điều kiện nhiệt độ tương đối cao.
Có khả năng chịu dầu
Một ưu điểm đáng chú ý của Loctite 638 là khả năng chịu ảnh hưởng của dầu và có thể dung nạp một lượng nhỏ chất bẩn bề mặt, chẳng hạn dầu công nghiệp. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả liên kết tối ưu, bề mặt vẫn nên được vệ sinh sạch trước khi sử dụng.
Sử dụng được trên nhiều loại kim loại
Loctite 638 được thiết kế để tạo độ bền cao trên nhiều loại kim loại, bao gồm cả một số bề mặt thụ động như thép không gỉ.
Dễ kiểm tra bằng tia UV
Keo có đặc tính huỳnh quang, giúp hỗ trợ kiểm tra lượng keo và chất lượng quá trình ứng dụng trong môi trường sản xuất công nghiệp.
4. Ứng dụng của Loctite 638
Keo Loctite 638 thường được sử dụng để cố định các chi tiết hình trụ có độ lắp ghép phù hợp. Một số ứng dụng phổ biến gồm:
- Cố định trục và bạc.
- Cố định bánh răng trên trục.
- Cố định puly và các chi tiết truyền động.
- Liên kết các chi tiết lắp trượt.
- Giữ các bộ phận hình trụ trong cụm máy.
- Hỗ trợ khóa ren và làm kín ren trong một số ứng dụng yêu cầu độ bền cao.
Sản phẩm được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực sản xuất công nghiệp như động cơ điện, thiết bị truyền động, hệ thống thủy lực và khí nén, sửa chữa – tái sản xuất máy móc.
5. Hướng dẫn sử dụng Loctite 638 cơ bản
Để mối liên kết đạt hiệu quả tốt, trước tiên cần làm sạch dầu mỡ, bụi bẩn và các tạp chất trên bề mặt cần liên kết. Sau đó, bôi một lượng Loctite 638 thích hợp lên bề mặt lắp ghép và tiến hành lắp các chi tiết theo đúng vị trí.
Sau khi lắp, hạn chế tác động hoặc tải trọng lên mối ghép trong giai đoạn keo đang đóng rắn. Thời gian cố định ban đầu của sản phẩm được Henkel công bố là khoảng 4 phút, trong khi thời gian đạt cơ tính cuối cùng phụ thuộc vào vật liệu, khe hở, nhiệt độ và điều kiện thực tế của mối ghép.
Đối với các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao, nên kiểm tra khe hở và điều kiện bề mặt trước khi thi công. Henkel cho biết khe hở lấp đầy của Loctite 638 nằm trong khoảng 0,15 – 0,25 mm.
6. Vì sao nên lựa chọn Loctite 638?
Với độ bền cao, khả năng chịu nhiệt từ -55°C đến 180°C, chịu dầu và khả năng lấp khe 0,15 – 0,25 mm, Loctite 638 là lựa chọn phù hợp cho các mối ghép kim loại hình trụ cần tăng khả năng giữ và chống xoay. Đặc biệt, sản phẩm thích hợp với trục, bánh răng, puly và các chi tiết lắp trượt trong máy móc công nghiệp.
Khi lựa chọn keo, cần căn cứ vào vật liệu, kích thước khe hở, nhiệt độ làm việc, tải trọng và điều kiện môi trường thực tế để đảm bảo sản phẩm phù hợp với yêu cầu của mối ghép.
7. Thông tin liên hệ
NPP DẦU MỠ CHÍNH HÃNG MINH TRANG
Địa chỉ: Đường Phan Trọng Tuệ, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Hotline: 0855 183 183(zalo)
Email: minhtrang.212687@gmail.com









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.