Keo LOCTITE 5999 – Thông số kỹ thuật, ưu điểm và ứng dụng
LOCTITE SI 5999 là keo silicone tạo gioăng một thành phần, được phát triển bởi Henkel, chuyên dùng cho các ứng dụng làm kín trong công nghiệp và đặc biệt phù hợp với lĩnh vực ô tô, hệ thống truyền động và khung gầm. Sản phẩm có dạng silicone paste màu xám, đóng rắn ở nhiệt độ phòng theo cơ chế RTV và có khả năng chống ăn mòn, chống hiện tượng gioăng bị bật ra dưới áp lực.
Với đặc tính thixotropic, LOCTITE 5999 giúp hạn chế hiện tượng keo chảy hoặc di chuyển sau khi được bôi lên bề mặt. Đây là một trong những ưu điểm giúp sản phẩm thuận tiện khi sử dụng trong quá trình bảo dưỡng, sửa chữa, sản xuất và lắp ráp.
1. Keo LOCTITE 5999 là gì?
LOCTITE SI 5999, còn được biết đến với tên LOCTITE 5999, là keo silicone oxime một thành phần dùng để tạo gioăng và làm kín. Sản phẩm không cần pha trộn trước khi sử dụng, có thể thi công trực tiếp lên bề mặt cần làm kín.
Keo có màu xám, dạng paste và thuộc nhóm gasket sealant – keo làm kín gioăng. Sau khi thi công, vật liệu đóng rắn ở nhiệt độ phòng để tạo thành lớp gioăng silicone có tính đàn hồi, hỗ trợ làm kín các mối ghép và hạn chế rò rỉ.
Henkel cho biết LOCTITE SI 5999 được thiết kế đặc biệt cho các công việc servicing, manufacturing và rebuilding, trong đó nổi bật là các ứng dụng trên hệ thống truyền động ô tô.
2. Thông số kỹ thuật của LOCTITE 5999
Một số thông số kỹ thuật tiêu biểu của LOCTITE SI 5999:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | LOCTITE SI 5999 |
| Công nghệ | Silicone |
| Loại hóa chất | Silicone oxime |
| Thành phần | 1 thành phần |
| Màu sắc | Xám |
| Dạng sản phẩm | Silicone paste |
| Cơ chế đóng rắn | RTV – lưu hóa ở nhiệt độ phòng |
| Ứng dụng chính | Tạo gioăng, làm kín |
| Tính chất | Thixotropic |
| Nhiệt độ làm việc | Lên đến khoảng 250°C (482°F) |
| Tỷ trọng tại 20°C | Khoảng 1,45 |
| Hàm lượng chất rắn/không bay hơi | Khoảng 94% |
| Thời gian bề mặt không còn dính | ≤ 30 phút ở 25°C, RH 50 ± 5% |
| Độ cứng Shore A sau đóng rắn | 45–75 |
| Độ bền kéo sau đóng rắn | ≥ 2,4 N/mm² |
| Độ giãn dài | ≥ 100% |
Các giá trị trên là thông số điển hình trong tài liệu kỹ thuật và có thể thay đổi tùy điều kiện thử nghiệm, bề mặt vật liệu và quy trình sử dụng.
3. Ưu điểm nổi bật của keo LOCTITE 5999
Khả năng chịu nhiệt cao
Một trong những ưu điểm đáng chú ý của LOCTITE 5999 là khả năng sử dụng trong môi trường nhiệt độ cao, với mức nhiệt được Henkel công bố lên đến 250°C. Đặc tính này giúp sản phẩm phù hợp với nhiều vị trí làm kín trên động cơ và hệ thống truyền động.
Một thành phần, dễ sử dụng
LOCTITE 5999 là sản phẩm 1 thành phần, không yêu cầu pha trộn trước khi thi công. Người sử dụng có thể lấy keo trực tiếp từ bao bì và bôi lên khu vực cần làm kín, giúp tiết kiệm thời gian và hạn chế sai sót trong quá trình chuẩn bị keo.
Dạng thixotropic, hạn chế chảy keo
Tính thixotropic giúp keo giảm khả năng di chuyển sau khi được bôi lên bề mặt. Nhờ đó, đường keo có thể giữ vị trí tốt hơn trong quá trình lắp ráp, đặc biệt hữu ích khi làm kín các mặt ghép hoặc vị trí không nằm ngang.
Chống ăn mòn
LOCTITE SI 5999 được thiết kế cho khả năng làm kín không gây ăn mòn, một đặc điểm quan trọng khi sử dụng trên các cụm chi tiết kim loại và hệ thống cơ khí.
Khả năng chống bật gioăng
Sản phẩm có đặc tính blow-out resistant, giúp lớp làm kín có khả năng chống hiện tượng bị đẩy hoặc bật ra khi chịu tác động của áp suất trong điều kiện làm việc phù hợp.
4. Ứng dụng của LOCTITE 5999
LOCTITE 5999 được sử dụng chủ yếu để tạo gioăng và làm kín trong các cụm cơ khí. Sản phẩm đặc biệt phù hợp với các ứng dụng trong lĩnh vực ô tô và hệ thống truyền động.
Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Làm kín các mặt ghép trong động cơ.
- Tạo gioăng thay thế cho một số ứng dụng phù hợp.
- Làm kín các cụm chi tiết trong hệ thống truyền động.
- Sử dụng trong quá trình bảo dưỡng và sửa chữa ô tô.
- Ứng dụng trong quá trình sản xuất, lắp ráp và phục hồi cụm máy.
- Làm kín các mối ghép cơ khí cần khả năng chịu nhiệt.
- Sử dụng tại các vị trí yêu cầu lớp keo có khả năng chống rò rỉ và chống bật gioăng.
Henkel xác định nhóm ứng dụng chính của LOCTITE SI 5999 là gasketing, đồng thời định hướng sản phẩm cho các ứng dụng powertrain và chassis trong ngành ô tô.
5. Cách sử dụng keo LOCTITE 5999
Để đạt hiệu quả làm kín tốt, bề mặt cần được làm sạch bụi bẩn, dầu mỡ và các chất gây ảnh hưởng đến quá trình bám dính. Sau đó, tiến hành bôi một lớp keo liên tục lên khu vực cần làm kín.
Quy trình cơ bản có thể thực hiện như sau:
Bước 1: Làm sạch và làm khô bề mặt cần thi công.
Bước 2: Kiểm tra bề mặt tiếp xúc, loại bỏ phần gioăng cũ hoặc vật liệu làm kín còn sót lại nếu cần.
Bước 3: Bôi LOCTITE 5999 thành một đường keo liên tục, đồng đều trên khu vực cần làm kín.
Bước 4: Lắp ráp các chi tiết theo đúng quy trình kỹ thuật của thiết bị.
Bước 5: Để keo đóng rắn trong điều kiện phù hợp trước khi đưa cụm chi tiết vào vận hành.
Theo tài liệu kỹ thuật, thời gian bề mặt không còn dính của sản phẩm ở 25°C và độ ẩm tương đối 50 ± 5% là ≤30 phút. Thời gian đóng rắn thực tế có thể phụ thuộc vào nhiệt độ, độ ẩm, kích thước đường keo và điều kiện lắp ráp.
6. Vì sao nên lựa chọn LOCTITE 5999?
LOCTITE 5999 là lựa chọn đáng cân nhắc cho các ứng dụng cần một loại keo silicone làm kín có khả năng chịu nhiệt và dễ thi công. Việc sử dụng sản phẩm một thành phần giúp đơn giản hóa quy trình, trong khi tính thixotropic hỗ trợ kiểm soát đường keo tốt hơn.
Đặc biệt, sản phẩm được phát triển cho các công việc bảo dưỡng, sản xuất và phục hồi, trong đó có các cụm thuộc hệ thống truyền động ô tô. Khả năng chịu nhiệt đến khoảng 250°C, chống ăn mòn và chống bật gioăng giúp LOCTITE SI 5999 đáp ứng nhiều yêu cầu làm kín trong môi trường cơ khí.
7. Thông tin liên hệ
NPP DẦU MỠ CHÍNH HÃNG MINH TRANG
Địa chỉ: Đường Phan Trọng Tuệ, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Hotline: 0855 183 183(zalo)
Email: minhtrang.212687@gmail.com









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.