Keo Loctite 5920 – Thông số kỹ thuật, ưu điểm và ứng dụng thực tế
Keo Loctite 5920 (LOCTITE SI 5920) là keo silicone làm kín chịu nhiệt cao của Henkel, được phát triển cho các ứng dụng làm kín mặt bích mềm, bề mặt gia công hoặc đúc. Sản phẩm thuộc nhóm keo làm kín gioăng, đóng rắn bằng hơi ẩm và có khả năng chịu nhiệt lên đến 350°C (662°F).
Với khả năng chống lão hóa, thời tiết và chu kỳ nhiệt, Loctite 5920 được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực ô tô, cơ khí, thiết bị công nghiệp và các cụm lắp ráp điện cần khả năng cách điện.
1. Keo Loctite 5920 là gì?
Loctite 5920 là keo silicone một thành phần, màu đồng, sử dụng công nghệ silicone oxime. Keo có tính thixotropic, giúp vật liệu dễ dàng được phân phối khi thi công nhưng hạn chế chảy hoặc di chuyển sau khi bôi lên bề mặt.
Sản phẩm đặc biệt phù hợp để tạo lớp làm kín trên các mặt bích mềm và những bề mặt kim loại được gia công hoặc đúc. Ngoài chức năng làm kín, Loctite 5920 còn có đặc tính cách điện, phù hợp với các cụm chi tiết điện nhạy cảm với ăn mòn.
2. Thông số kỹ thuật của Loctite 5920
Một số thông số kỹ thuật tiêu biểu của Loctite SI 5920 gồm:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | LOCTITE® SI 5920 |
| Loại sản phẩm | Keo silicone làm kín gioăng |
| Công nghệ | Silicone, oxime |
| Số thành phần | 1 thành phần |
| Màu sắc | Màu đồng (Copper) |
| Khả năng chịu nhiệt | Lên đến 350°C (662°F) |
| Thời gian đóng rắn/độ sâu sau 24 giờ | Khoảng 2,5 mm |
| Khả năng lấp khe | Khoảng 1,0 mm |
| Tốc độ đùn | Khoảng 275 g/phút |
| Độ bền cắt | Khoảng 1,4 N/mm² |
| Vật liệu phù hợp | Kim loại, nhựa |
| Đặc tính | Cách điện, chống lão hóa, chống thời tiết, chịu chu kỳ nhiệt |
| Dạng bao bì | Tuýp, cartridge tùy quy cách |
Các thông số trên được Henkel công bố cho Loctite SI 5920; thông số thực tế có thể phụ thuộc điều kiện thi công, bề mặt vật liệu và quy cách sản phẩm.
3. Ưu điểm nổi bật của keo Loctite 5920
Chịu nhiệt cao
Một trong những ưu điểm đáng chú ý nhất của Loctite 5920 là khả năng chịu nhiệt lên đến 350°C. Đây là lựa chọn phù hợp cho các vị trí làm kín thường xuyên phải làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.
Độ đàn hồi tốt
Là keo silicone làm kín, Loctite 5920 phù hợp với các mặt bích mềm và những vị trí có sự thay đổi kích thước hoặc rung động trong quá trình vận hành. Đặc tính này giúp lớp keo duy trì khả năng làm kín tốt hơn so với các vật liệu làm kín cứng trong một số ứng dụng.
Chống lão hóa và chu kỳ nhiệt
Loctite 5920 có khả năng chống lại quá trình lão hóa, tác động của thời tiết và sự thay đổi nhiệt độ liên tục. Đây là đặc điểm quan trọng đối với các thiết bị hoạt động trong môi trường công nghiệp hoặc ngoài trời.
Khả năng cách điện
Sản phẩm có tính chất cách điện, vì vậy có thể được sử dụng trong các cụm lắp ráp điện cần đồng thời yêu cầu làm kín và hạn chế nguy cơ ảnh hưởng do môi trường bên ngoài.
Dễ thi công
Loctite 5920 là sản phẩm một thành phần, không cần pha trộn trước khi sử dụng. Tính thixotropic giúp keo dễ phân phối trên bề mặt và hạn chế hiện tượng keo chảy khỏi vị trí cần làm kín.
4. Ứng dụng của keo Loctite 5920
Loctite 5920 có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng làm kín công nghiệp, đặc biệt là các vị trí cần chịu nhiệt và có khả năng chuyển động hoặc biến dạng.
Trong ngành ô tô
Sản phẩm được Henkel định hướng cho ngành ô tô, bao gồm thị trường phụ tùng và các hệ thống truyền động, khung gầm. Keo có thể được sử dụng để làm kín các mặt bích và cụm chi tiết cần khả năng chịu nhiệt, chống rung và chống ảnh hưởng của môi trường.
Trong cơ khí và thiết bị công nghiệp
Loctite 5920 thích hợp để làm kín các mặt bích kim loại, bề mặt gia công hoặc bề mặt đúc. Keo có khả năng lấp khe khoảng 1 mm theo thông số kỹ thuật được Henkel công bố.
Trong hệ thống có nhiệt độ cao
Với khả năng chịu nhiệt lên đến 350°C, sản phẩm có thể được cân nhắc cho các vị trí làm kín phải tiếp xúc với nhiệt độ cao, miễn là điều kiện vận hành thực tế nằm trong giới hạn kỹ thuật của sản phẩm.
Trong cụm lắp ráp điện
Nhờ đặc tính cách điện và khả năng sử dụng trong các ứng dụng nhạy cảm với ăn mòn, Loctite 5920 có thể được sử dụng để làm kín và bảo vệ một số cụm lắp ráp điện phù hợp.
5. Hướng dẫn sử dụng Loctite 5920
Để đạt hiệu quả làm kín tốt, bề mặt cần được làm sạch, loại bỏ dầu mỡ, bụi bẩn và các tạp chất có thể ảnh hưởng đến khả năng bám dính.
Quy trình cơ bản:
- Vệ sinh và làm sạch bề mặt cần làm kín.
- Kiểm tra khe hở và tình trạng của mặt bích.
- Bơm Loctite 5920 thành một đường keo liên tục lên vị trí cần làm kín.
- Lắp ráp các chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật của thiết bị.
- Để keo đóng rắn theo điều kiện môi trường và thời gian phù hợp trước khi đưa hệ thống vào vận hành.
Loctite 5920 đóng rắn nhờ hơi ẩm trong môi trường. Theo thông số của Henkel, độ sâu đóng rắn sau 24 giờ được công bố ở mức khoảng 2,5 mm trong điều kiện thử nghiệm tương ứng.
6. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
Khi sử dụng Loctite 5920, cần lựa chọn sản phẩm đúng với vật liệu và điều kiện làm việc của hệ thống. Đặc biệt, khả năng chịu nhiệt 350°C là thông số giới hạn kỹ thuật của sản phẩm chứ không có nghĩa mọi mối nối đều có thể vận hành liên tục ở nhiệt độ này.
Ngoài ra, cần kiểm tra tài liệu kỹ thuật và an toàn của Henkel trước khi sử dụng trong các ứng dụng đặc biệt. Sản phẩm được cung cấp với nhiều quy cách bao bì, trong đó có dạng tuýp 80 ml và cartridge 300 ml tùy thị trường.
7. Vì sao nên lựa chọn Loctite 5920?
Loctite 5920 là lựa chọn đáng cân nhắc khi công việc yêu cầu một loại keo làm kín chịu nhiệt cao, đàn hồi, cách điện và có khả năng chống lão hóa. Sản phẩm một thành phần giúp quá trình thi công thuận tiện, trong khi khả năng chịu nhiệt đến 350°C đáp ứng nhiều nhu cầu làm kín trong cơ khí, ô tô và công nghiệp.
Đặc biệt, sản phẩm được thiết kế cho các mặt bích mềm, giúp đáp ứng những vị trí mà vật liệu làm kín cần duy trì độ linh hoạt trong quá trình thiết bị hoạt động.
8. Thông tin liên hệ
NPP DẦU MỠ CHÍNH HÃNG MINH TRANG
Địa chỉ: Đường Phan Trọng Tuệ, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Hotline: 0855 183 183(zalo)
Email: minhtrang.212687@gmail.com









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.