Keo LOCTITE 515: Thông số kỹ thuật, ưu điểm, ứng dụng và hướng dẫn sử dụng
LOCTITE 515 là keo làm kín mặt bích dạng tạo gioăng tại chỗ (form-in-place gasket) của Henkel, sử dụng công nghệ đóng rắn kỵ khí. Sản phẩm được thiết kế chủ yếu cho các bề mặt kim loại cứng, được gia công chính xác và có khả năng làm kín khe hở lên đến 0,25 mm. Keo có màu tím, dạng gel, độ bền trung bình và có tính huỳnh quang giúp kiểm tra đường keo dưới tia UV.
1. Keo LOCTITE 515 là gì?
LOCTITE 515 là keo làm kín mặt bích dùng thay thế hoặc hỗ trợ gioăng truyền thống trong các cụm chi tiết kim loại. Keo đóng rắn khi bị giữ trong môi trường thiếu không khí giữa hai bề mặt kim loại áp sát nhau.
Điểm đáng chú ý của LOCTITE 515 là khả năng tạo lớp làm kín liên tục trên toàn bộ bề mặt tiếp xúc. Khi lắp ráp, keo có thể bù các sai lệch và khe hở nhỏ giữa hai mặt bích, đồng thời vẫn có khả năng thích ứng với những chuyển động nhỏ của mặt bích. Henkel cho biết sản phẩm có khả năng chịu áp suất thấp ngay sau khi lắp ráp.
2. Thông số kỹ thuật của LOCTITE 515
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | LOCTITE – Henkel |
| Mã sản phẩm | LOCTITE 515 |
| Công nghệ | Acrylic, đóng rắn kỵ khí |
| Thành phần hóa học cơ bản | Methacrylate |
| Dạng sản phẩm | Gel |
| Màu sắc | Tím |
| Số thành phần | 1 thành phần |
| Loại đóng rắn | Kỵ khí |
| Thời gian cố định (fixture time) | Khoảng 30 phút |
| Khe hở làm kín tối đa | 0,25 mm (0,01 inch) |
| Độ bền cắt chồng | 6,0 N/mm² |
| Đặc tính | Thixotropic, độ bền trung bình, huỳnh quang |
| Bề mặt khuyến nghị | Nhôm, thép |
| Độ nhớt tại 25°C | Khoảng 700.000–1.700.000 mPa·s (cP), tùy cấu hình/nguồn dữ liệu |
| Nhiệt độ bảo quản | 8–21°C |
Các thông số trên được tổng hợp từ thông tin kỹ thuật hiện hành do Henkel công bố; một số thông số có thể thay đổi theo quy cách đóng gói hoặc tài liệu kỹ thuật tương ứng.
3. Ưu điểm nổi bật của keo LOCTITE 515
Làm kín mặt bích hiệu quả
LOCTITE 515 tạo lớp làm kín liên tục giữa các mặt bích kim loại cứng, giúp hạn chế nguy cơ rò rỉ qua các khe hở nhỏ. Sản phẩm có khả năng lấp đầy khe hở đến 0,25 mm.
Thay thế gioăng truyền thống trong nhiều trường hợp
Với khả năng tạo gioăng trực tiếp trên bề mặt lắp ráp, LOCTITE 515 có thể được sử dụng trong những ứng dụng mà phương pháp dùng gioăng cắt sẵn không thuận tiện. Điều này giúp giảm số lượng linh kiện cần dự trữ và tạo lớp làm kín phù hợp với hình dạng thực tế của mặt bích.
Đóng rắn kỵ khí
Keo đóng rắn khi nằm giữa các bề mặt kim loại áp sát và bị hạn chế tiếp xúc với không khí. Cơ chế này phù hợp với các mối ghép mặt bích kim loại có độ khít tương đối cao.
Có khả năng kiểm tra bằng tia UV
LOCTITE 515 có đặc tính huỳnh quang. Đường keo có thể được kiểm tra dưới tia UV, hỗ trợ kiểm soát chất lượng trong quá trình lắp ráp và bảo trì.
Dễ ứng dụng
Sản phẩm là keo một thành phần, có thể sử dụng bằng phương pháp bơm/định lượng hoặc thao tác thủ công. Dạng gel và đặc tính thixotropic giúp keo phù hợp với việc tạo đường keo trên các bề mặt mặt bích.
4. Ứng dụng của LOCTITE 515
LOCTITE 515 được sử dụng cho các mối ghép mặt bích kim loại cứng, đặc biệt là các chi tiết được gia công. Theo Henkel, những ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Làm kín mặt bích của bơm.
- Làm kín cụm thermostat.
- Làm kín máy nén (compressor).
- Làm kín vỏ hộp truyền động.
- Làm kín nắp cầu/axle cover.
- Các cụm máy cần tạo gioăng tại chỗ.
- Bảo trì, sửa chữa và tái sản xuất thiết bị công nghiệp.
- Ứng dụng trong lĩnh vực ô tô, bảo trì công nghiệp, dầu khí và phát điện.
5. Cách sử dụng keo LOCTITE 515
Để đạt hiệu quả làm kín tốt, bề mặt cần được làm sạch dầu mỡ, bụi bẩn và các tạp chất trước khi bôi keo. Sau đó, bôi một đường keo liên tục lên một trong hai bề mặt cần ghép, đặc biệt chú ý khu vực xung quanh các vị trí cần làm kín.
Tiếp theo, lắp hai mặt bích lại với nhau và siết bulông theo đúng yêu cầu của thiết bị. Keo sẽ được giữ giữa hai bề mặt và bắt đầu đóng rắn trong điều kiện thích hợp. Thời gian cố định điển hình của sản phẩm được Henkel công bố là khoảng 30 phút.
Cần lưu ý rằng hiệu quả đóng rắn thực tế còn phụ thuộc vào vật liệu, độ khít của mối ghép, tình trạng bề mặt và điều kiện lắp ráp. Vì vậy, với các thiết bị yêu cầu độ kín cao hoặc làm việc trong điều kiện đặc biệt, nên đối chiếu TDS/SDS và hướng dẫn kỹ thuật của Henkel trước khi sử dụng.
6. LOCTITE 515 phù hợp với những vật liệu nào?
Henkel khuyến nghị LOCTITE 515 cho các bề mặt kim loại như nhôm và thép. Đây là sản phẩm hướng đến các mặt bích cứng, được gia công và có độ khít tương đối tốt.
Do đó, khi lựa chọn keo cho một ứng dụng cụ thể, cần xem xét đồng thời vật liệu mặt bích, kích thước khe hở, nhiệt độ làm việc, áp suất, loại môi chất và yêu cầu tháo lắp bảo trì.
7. LOCTITE 515 có phù hợp để thay gioăng không?
Trong nhiều ứng dụng mặt bích kim loại, LOCTITE 515 có thể được dùng như vật liệu tạo gioăng tại chỗ thay cho hoặc hỗ trợ gioăng truyền thống. Ưu điểm là lớp keo được tạo trực tiếp theo hình dạng của bề mặt ghép và có thể bù các khe hở nhỏ.
Tuy nhiên, không nên mặc định LOCTITE 515 có thể thay thế mọi loại gioăng. Với các mối ghép có khe hở lớn, vật liệu đặc biệt hoặc điều kiện nhiệt độ/áp suất khắc nghiệt, cần lựa chọn đúng loại keo làm kín theo yêu cầu kỹ thuật của thiết bị.
8. Thông tin liên hệ
NPP DẦU MỠ CHÍNH HÃNG MINH TRANG
Địa chỉ: Đường Phan Trọng Tuệ, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Hotline: 0855 183 183(zalo)
Email: minhtrang.212687@gmail.com









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.