Keo Loctite 2760 – Keo khóa ren cường độ cao, đóng rắn nhanh
LOCTITE 2760 là keo khóa ren kỵ khí cường độ cao của Henkel, được thiết kế để khóa và làm kín các mối ghép ren kim loại trong những điều kiện làm việc có rung động, va đập và tải trọng lớn. Sản phẩm có dạng chất lỏng màu đỏ, tính thixotropic và đóng rắn nhanh mà thông thường không cần chất kích hoạt.
Keo Loctite 2760 là gì?
Loctite 2760 thuộc nhóm keo khóa ren kỵ khí (anaerobic threadlocker). Khi keo được đưa vào giữa các bề mặt ren kim loại và bị hạn chế tiếp xúc với không khí, sản phẩm bắt đầu đóng rắn, tạo liên kết chắc chắn giúp hạn chế hiện tượng tự tháo của bu lông, đai ốc do rung động hoặc va đập.
Với đặc tính cường độ cao và tốc độ đóng rắn nhanh, Loctite 2760 phù hợp cho các mối ghép cần độ ổn định lâu dài, đặc biệt trong máy móc công nghiệp, thiết bị xây dựng, hệ thống truyền động và các cụm lắp ráp chịu tải nặng. Henkel cũng chỉ ra các ứng dụng như bu lông trong hộp số, thiết bị xây dựng và cụm lắp ráp đường sắt.
Ưu điểm nổi bật của Loctite 2760
- Cường độ khóa ren cao, thích hợp cho các mối ghép chịu rung và va đập.
- Đóng rắn kỵ khí nhanh, giúp rút ngắn thời gian chờ trong quá trình lắp ráp.
- Không cần pha trộn, sản phẩm là keo một thành phần.
- Dạng thixotropic, giúp hạn chế hiện tượng keo chảy hoặc di chuyển sau khi bôi.
- Màu đỏ, thuận tiện cho việc nhận biết sản phẩm trên dây chuyền.
- Có khả năng phát huỳnh quang dưới tia UV, hỗ trợ kiểm tra chất lượng trong một số quy trình sản xuất.
Thông số kỹ thuật Loctite 2760
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | LOCTITE 2760 |
| Nhóm sản phẩm | Keo khóa ren |
| Công nghệ | Acrylates, đóng rắn kỵ khí |
| Loại hóa chất | Acrylic Dimethacrylate ester |
| Màu sắc | Đỏ |
| Dạng sản phẩm | Chất lỏng |
| Số thành phần | 1 thành phần |
| Phương pháp đóng rắn | Kỵ khí |
| Độ bền | Cường độ cao |
| Tính chất | Thixotropic |
| Tỷ trọng ở 25°C | 1,15 g/cm³ |
| Độ nhớt Brookfield ở 25°C | 1.250 – 4.250 mPa·s (cP) |
| Thời gian làm việc điển hình | Khoảng 4 phút |
| Thời gian đóng rắn hoàn toàn | Khoảng 24 giờ |
| Mô-men tháo ban đầu | 70 in-lb |
| Mô-men tháo khi vận hành | 90 in-lb |
| Đường kính ren tối đa tham khảo | 3/4 inch |
| Nhiệt độ làm việc | khoảng -54 đến 149°C (-65 đến 300°F) |
| Phương pháp tháo | Dụng cụ cầm tay kết hợp gia nhiệt khi cần |
Các thông số trên được tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật của Henkel và dữ liệu kỹ thuật của nhà phân phối; thông số có thể thay đổi tùy phiên bản, quy cách đóng gói và tài liệu kỹ thuật áp dụng.
Ứng dụng của keo Loctite 2760
Loctite 2760 được sử dụng chủ yếu để khóa các mối ghép ren kim loại cần độ bền cao. Sản phẩm đặc biệt phù hợp với các cụm chi tiết thường xuyên chịu rung động và tải trọng cơ học lớn.
Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Khóa ren bu lông, đai ốc trong máy móc công nghiệp.
- Cụm truyền động và hộp số.
- Thiết bị xây dựng.
- Máy móc và thiết bị cơ khí.
- Các cụm lắp ráp chịu rung, va đập mạnh.
- Một số ứng dụng trong ngành đường sắt và thiết bị công nghiệp nặng.
Cách sử dụng Loctite 2760
Trước khi sử dụng, cần làm sạch bề mặt ren để loại bỏ dầu mỡ, bụi bẩn và tạp chất. Sau đó nhỏ một lượng keo phù hợp lên phần ren cần khóa rồi tiến hành lắp ráp và siết theo yêu cầu kỹ thuật của cụm chi tiết.
Loctite 2760 có khả năng đóng rắn nhanh trên nhiều bề mặt kim loại. Đối với một số kim loại có hoạt tính thấp hoặc điều kiện khe hở lớn, việc sử dụng chất kích hoạt phù hợp có thể giúp tăng tốc độ đóng rắn.
Do đây là sản phẩm khóa ren cường độ cao, việc tháo mối ghép sau khi keo đã đóng rắn có thể cần dụng cụ phù hợp và gia nhiệt, đặc biệt đối với các mối ghép lớn hoặc chịu tải cao.
Loctite 2760 phù hợp với những ai?
Loctite 2760 là lựa chọn phù hợp cho các đơn vị cơ khí, nhà máy sản xuất, xưởng bảo trì, doanh nghiệp lắp ráp máy móc và kỹ thuật viên cần một giải pháp khóa ren có độ bền cao. Sản phẩm đặc biệt hữu ích khi mối ghép phải làm việc trong môi trường có rung động, va đập hoặc yêu cầu hạn chế hiện tượng tự tháo.
Khi lựa chọn, nên đối chiếu đường kính ren, vật liệu chi tiết, nhiệt độ làm việc, yêu cầu tháo lắp và thời gian đóng rắn với tài liệu kỹ thuật chính thức của sản phẩm để đảm bảo phù hợp với ứng dụng thực tế.









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.