Keo khóa ren LOCTITE 242 – Đặc tính, thông số kỹ thuật và ứng dụng
LOCTITE 242 là keo khóa ren anaerobic màu xanh, thuộc nhóm keo khóa ren có độ bền trung bình của Henkel. Sản phẩm được thiết kế để ngăn ngừa hiện tượng tự tháo lỏng của bu lông, đai ốc và các chi tiết ren kim loại do rung động, đồng thời vẫn cho phép tháo lắp bằng dụng cụ cầm tay thông thường. Theo thông tin kỹ thuật của Henkel, LOCTITE 242 phù hợp với các chi tiết ren kim loại có kích thước lên đến M36.
LOCTITE 242 là gì?
LOCTITE 242 là keo khóa ren một thành phần, sử dụng công nghệ đóng rắn kỵ khí (anaerobic curing). Keo có nền hóa học methacrylate, dạng chất lỏng màu xanh và có tính thixotropic, giúp hạn chế hiện tượng keo chảy hoặc di chuyển khỏi vị trí cần khóa ren sau khi bôi.
Điểm nổi bật của LOCTITE 242 là mức độ khóa ren trung bình. Sau khi đóng rắn, keo giúp giữ ổn định mối ghép ren trước tác động của rung động nhưng vẫn có thể tháo bằng các dụng cụ cầm tay thông thường khi cần bảo trì.
Thông số kỹ thuật LOCTITE 242
| Đặc tính | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | LOCTITE – Henkel |
| Mã sản phẩm | LOCTITE 242 |
| Loại sản phẩm | Keo khóa ren |
| Công nghệ | Acrylic, đóng rắn kỵ khí |
| Nền hóa học | Methacrylate |
| Màu sắc | Xanh dương |
| Độ bền | Trung bình |
| Độ nhớt | 800 – 1.600 mPa·s (cP) ở 25°C |
| Tính chất | Thixotropic |
| Thời gian cố định (fixture) | Khoảng 5 – 20 phút |
| Thời gian đóng rắn hoàn toàn | Khoảng 24 giờ trong điều kiện tiêu chuẩn |
| Nhiệt độ làm việc | Khoảng -54°C đến 149°C |
| Vật liệu phù hợp | Đồng thau, thép, thép không gỉ |
| Kích thước ren | Có thể sử dụng cho ren kim loại đến M36 |
Các thông số về độ nhớt, thời gian cố định và vật liệu sử dụng được Henkel công bố trong tài liệu kỹ thuật của LOCTITE 242. TDS cũng nêu nhiệt độ làm việc của sản phẩm đã đóng rắn khoảng -54°C đến 149°C.
Ưu điểm của keo khóa ren LOCTITE 242
1. Chống tự tháo lỏng do rung động
Khi được bôi đúng cách vào mối ghép ren, LOCTITE 242 tạo lớp polymer đóng rắn giữa các bề mặt ren, giúp hạn chế hiện tượng bu lông hoặc đai ốc tự nới lỏng do rung động và tải trọng trong quá trình vận hành.
2. Độ bền trung bình, thuận tiện bảo trì
Không giống các dòng keo khóa ren độ bền cao, LOCTITE 242 được định hướng cho các mối ghép cần có khả năng tháo ra khi bảo dưỡng. Đây là lựa chọn phù hợp cho các cụm máy móc thường xuyên cần kiểm tra hoặc thay thế linh kiện.
3. Phù hợp nhiều loại kim loại
Sản phẩm được khuyến nghị sử dụng trên các chi tiết bằng thép, thép không gỉ và đồng thau. Đối với một số kim loại thụ động hoặc điều kiện nhiệt độ thấp, tốc độ đóng rắn có thể chậm hơn và có thể cần sử dụng chất kích hoạt phù hợp.
4. Khả năng chịu nhiệt tốt
Sau khi đóng rắn hoàn toàn, LOCTITE 242 có phạm vi nhiệt độ sử dụng khoảng -54°C đến 149°C, đáp ứng nhiều ứng dụng cơ khí, thiết bị công nghiệp và hệ thống máy móc.
Ứng dụng của keo khóa ren LOCTITE 242
LOCTITE 242 thường được sử dụng để khóa các mối ghép ren trong thiết bị cơ khí, máy móc công nghiệp, thiết bị điện và các cụm chi tiết có nguy cơ bị rung động.
Một số ứng dụng phổ biến gồm:
- Khóa bu lông và đai ốc.
- Khóa vít trên cụm máy.
- Cố định các mối ghép ren kim loại.
- Hạn chế hiện tượng tự tháo lỏng do rung động.
- Bảo vệ mối ghép ren trong quá trình vận hành.
- Ứng dụng trong sửa chữa, bảo trì máy móc và thiết bị công nghiệp.
Henkel xác định LOCTITE 242 là sản phẩm threadlocking dùng cho các mối ghép kim loại và đặc biệt phù hợp với những chi tiết cần tháo bằng dụng cụ cầm tay thông thường.
Hướng dẫn sử dụng keo khóa ren LOCTITE 242
Trước khi sử dụng, nên làm sạch dầu mỡ, bụi bẩn và các chất contaminant trên bề mặt ren để tăng độ ổn định của mối ghép. Henkel khuyến nghị có thể sử dụng chất tẩy dầu mỡ LOCTITE SF 7070 để làm sạch bề mặt trước khi bôi keo.
Sau khi làm sạch, bôi LOCTITE 242 lên phần ren cần khóa rồi lắp bu lông, vít hoặc đai ốc theo mô-men siết được quy định cho từng ứng dụng. Keo bắt đầu cố định trong khoảng 5–20 phút, trong khi quá trình đóng rắn hoàn toàn thường cần khoảng 24 giờ, tùy thuộc vào nhiệt độ, vật liệu, khe hở và lượng keo sử dụng.
Đối với thép không gỉ, nhôm, kim loại hoặc khi nhiệt độ môi trường thấp, tốc độ đóng rắn có thể chậm hơn. Trong những trường hợp này, có thể cân nhắc sử dụng chất kích hoạt theo hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.
Mô-men tháo của keo khóa ren LOCTITE 242
Theo TDS của LOCTITE 242, với mẫu thử bu lông và đai ốc thép 3/8 x 16, sau 24 giờ đóng rắn ở khoảng 22°C, mô-men phá ban đầu (breakaway torque) nằm trong khoảng 70–150 lb·in, tương đương khoảng 7,9–17 N·m, tùy điều kiện mẫu thử. TDS cũng đưa ra các giá trị khác nhau tùy loại bề mặt và cấu hình mối ghép.
Do mô-men thực tế phụ thuộc vào kích thước ren, vật liệu, tình trạng bề mặt, khe hở, lượng keo và phương pháp lắp ráp, không nên dùng một giá trị mô-men của TDS để thay thế cho yêu cầu thiết kế của từng cụm máy.
Keo dán LOCTITE 242 có phù hợp với công việc của bạn không?
Nếu cần một loại keo khóa ren màu xanh, độ bền trung bình, chống rung và vẫn có thể tháo khi bảo trì, LOCTITE 242 là một lựa chọn phổ biến. Sản phẩm đặc biệt phù hợp với các mối ghép ren kim loại cần độ tin cậy cao nhưng không yêu cầu khóa vĩnh viễn.
Để đạt hiệu quả tốt, cần lựa chọn đúng loại keo theo kích thước ren, vật liệu chi tiết, nhiệt độ làm việc và yêu cầu tháo lắp. Với các ứng dụng quan trọng, nên đối chiếu Technical Data Sheet (TDS) và Safety Data Sheet (SDS) của đúng mã sản phẩm/quy cách đóng gói trước khi sử dụng.









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.