SHELL HEAT TRANSFER OIL S4 X – DẦU TRUYỀN NHIỆT TỔNG HỢP CAO CẤP
1. Giới thiệu Shell Heat Transfer Oil S4 X
Shell Heat Transfer Oil S4 X là dầu truyền nhiệt tổng hợp hiệu suất cao của Shell, được phát triển cho các hệ thống truyền nhiệt gián tiếp, tuần hoàn và khép kín. Sản phẩm sử dụng công nghệ Gas-to-Liquid (GTL) kết hợp với hệ phụ gia chống oxy hóa, giúp hạn chế quá trình oxy hóa, cracking và đặc dầu trong quá trình vận hành ở nhiệt độ cao.
Với khả năng làm việc ở nhiệt độ khối dầu lên đến 300°C và nhiệt độ màng dầu tối đa 320°C, Shell Heat Transfer Oil S4 X phù hợp với nhiều hệ thống gia nhiệt công nghiệp yêu cầu nhiệt độ cao, truyền nhiệt ổn định và thời gian sử dụng dầu dài.
Sản phẩm được Shell phân loại theo ISO 6743-12 Family Q và đáp ứng các yêu cầu của DIN 51522.
2. Thông số kỹ thuật Shell Heat Transfer Oil S4 X
| Chỉ tiêu | Phương pháp thử | Giá trị điển hình |
|---|---|---|
| Khối lượng riêng @15°C | ISO 12185 | 826 kg/m³ |
| Độ nhớt động học @0°C | ISO 3104 | 290 mm²/s |
| Độ nhớt động học @40°C | ISO 3104 | 34,3 mm²/s |
| Độ nhớt động học @100°C | ISO 3104 | 6,4 mm²/s |
| Độ nhớt động học @200°C | ISO 3104 | 1,7 mm²/s |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | — | 139 |
| Điểm chớp cháy PMCC | ISO 2719 | 230°C |
| Điểm chớp cháy COC | ISO 2592 | 260°C |
| Điểm đông đặc | ISO 3016 | -30°C |
| Điểm sôi ban đầu | ASTM D2887 | 374°C |
| Nhiệt độ tự cháy | DIN 51794 | 380°C |
| Độ bay hơi NOACK, 1 giờ @250°C | ASTM D5800 | 4,4% |
| Trị số trung hòa | ASTM D974 | 0,01 mg KOH/g |
| Tro (oxide) | ISO 6245 | <0,01% |
| Nhiệt độ màng dầu tối đa | — | 320°C |
| Nhiệt độ khối dầu tối đa | — | 300°C |
Các giá trị trên là đặc tính điển hình theo Technical Data Sheet của Shell và có thể thay đổi trong giới hạn sản xuất.
3. Ưu điểm nổi bật
Khả năng chịu nhiệt cao
Shell Heat Transfer Oil S4 X được thiết kế cho hệ thống truyền nhiệt nhiệt độ cao, với nhiệt độ khối dầu tối đa 300°C và nhiệt độ màng dầu tối đa 320°C khi hệ thống được vận hành đúng điều kiện thiết kế.
Chống oxy hóa và hạn chế cracking
Dầu có chứa chất chống oxy hóa giúp tăng khả năng chống oxy hóa, cracking và hiện tượng đặc dầu. Điều này góp phần duy trì tính chất của dầu trong thời gian dài khi làm việc ở nhiệt độ cao.
Chỉ số độ nhớt cao
Với VI = 139, dầu có khả năng duy trì đặc tính độ nhớt tương đối ổn định trong phạm vi nhiệt độ rộng. Độ nhớt thấp ở nhiệt độ vận hành cũng hỗ trợ quá trình tuần hoàn và truyền nhiệt hiệu quả.
Hạn chế tạo cặn và sản phẩm phân hủy
Áp suất hơi thấp giúp giảm xu hướng hình thành các sản phẩm phân hủy dễ bay hơi. Nhờ đó, hệ thống có thể hạn chế các vấn đề liên quan đến cặn và sản phẩm phân hủy khi vận hành đúng điều kiện.
Hỗ trợ kéo dài chu kỳ bảo dưỡng
Khả năng chống oxy hóa và ổn định nhiệt tốt giúp giảm tốc độ suy giảm chất lượng dầu, từ đó có thể kéo dài khoảng thời gian giữa các lần bảo dưỡng/thay dầu, với điều kiện hệ thống được thiết kế, gia nhiệt và tuần hoàn phù hợp.
4. Lợi ích đối với hệ thống truyền nhiệt
Việc sử dụng Shell Heat Transfer Oil S4 X có thể mang lại các lợi ích:
- Truyền nhiệt ổn định trong hệ thống tuần hoàn kín.
- Hỗ trợ gia nhiệt nhanh và đồng đều nhờ đặc tính độ nhớt phù hợp ở nhiệt độ vận hành.
- Giảm nguy cơ dầu bị oxy hóa, cracking và đặc dầu.
- Hạn chế hình thành cặn và bùn, góp phần giữ sạch đường ống và thiết bị.
- Có khả năng kéo dài thời gian sử dụng dầu, giảm tần suất thay dầu khi điều kiện vận hành phù hợp.
- Giảm thời gian dừng máy phục vụ bảo trì và góp phần kiểm soát chi phí vận hành.
- Phù hợp với các hệ thống yêu cầu nhiệt độ truyền nhiệt cao.
Shell Nhật Bản cũng giới thiệu S4 X là dầu truyền nhiệt tổng hợp có tuổi thọ cao, điểm chớp cháy cao, khả năng khởi động ở nhiệt độ thấp tốt và ít tạo bùn/cặn.
5. Ứng dụng của Shell Heat Transfer Oil S4 X
Shell Heat Transfer Oil S4 X được thiết kế chủ yếu cho hệ thống truyền nhiệt gián tiếp, tuần hoàn, khép kín trong công nghiệp. Các lĩnh vực ứng dụng tiêu biểu gồm:
Ngành hóa chất
- Bồn phản ứng có gia nhiệt.
- Thiết bị xử lý hóa chất.
- Hệ thống gia nhiệt nguyên liệu.
- Thiết bị trao đổi nhiệt.
Ngành nhựa và cao su
- Máy ép nhựa.
- Khuôn và thiết bị gia nhiệt.
- Bồn gia nhiệt.
- Hệ thống gia nhiệt phục vụ sản xuất cao su và polymer.
Ngành dệt may
- Máy cán.
- Máy sấy.
- Thiết bị gia nhiệt trong dây chuyền xử lý vải.
- Hệ thống truyền nhiệt tuần hoàn.
Ngành bao bì và in ấn
- Máy cán màng.
- Thiết bị sấy.
- Hệ thống gia nhiệt trong dây chuyền sản xuất bao bì.
- Máy móc công nghiệp sử dụng dầu truyền nhiệt.
Các hệ thống gia nhiệt công nghiệp khác
- Thiết bị trao đổi nhiệt.
- Lò gia nhiệt gián tiếp.
- Hệ thống dầu nóng tuần hoàn.
- Một số thiết bị gia nhiệt dân dụng như bộ tản nhiệt dầu.
Shell xác định các ứng dụng chính của S4 X là hệ thống truyền nhiệt tuần hoàn khép kín trong các ngành công nghiệp chế biến, nhà máy hóa chất, sản xuất dệt may và thiết bị gia nhiệt sử dụng dầu.
6. Cách sử dụng Shell Heat Transfer Oil S4 X
Để dầu truyền nhiệt hoạt động ổn định và đạt tuổi thọ tốt, cần vận hành hệ thống đúng thiết kế.
Bước 1: Kiểm tra hệ thống
Trước khi nạp dầu, cần kiểm tra:
- Bồn chứa dầu truyền nhiệt.
- Đường ống tuần hoàn.
- Bơm tuần hoàn.
- Bộ gia nhiệt.
- Van và thiết bị trao đổi nhiệt.
- Bình giãn nở.
- Các vị trí có khả năng rò rỉ.
Hệ thống cần sạch, khô và không còn nước hoặc dầu cũ không tương thích.
Bước 2: Nạp dầu
Nạp Shell Heat Transfer Oil S4 X vào bồn chứa theo đúng dung tích thiết kế của hệ thống.
Không nên đổ đầy hệ thống ngay từ đầu; cần chừa không gian giãn nở theo thiết kế của nhà sản xuất hệ thống.
Bước 3: Khởi động tuần hoàn
Cho bơm tuần hoàn hoạt động trước khi gia nhiệt để đảm bảo dầu lưu thông liên tục qua bộ gia nhiệt và toàn bộ đường ống.
Đây là bước quan trọng nhằm tránh tình trạng dầu bị quá nhiệt cục bộ tại bề mặt gia nhiệt.
Bước 4: Tăng nhiệt từ từ
Tăng nhiệt độ từng bước và theo dõi:
- Nhiệt độ dầu.
- Áp suất hệ thống.
- Lưu lượng tuần hoàn.
- Tình trạng bơm.
- Mức dầu trong bình giãn nở.
- Các dấu hiệu rò rỉ hoặc bất thường.
Không để nhiệt độ màng dầu vượt quá 320°C và nhiệt độ khối dầu vượt quá 300°C theo giới hạn công bố của Shell.
Bước 5: Theo dõi chất lượng dầu
Trong quá trình vận hành, nên định kỳ lấy mẫu dầu để kiểm tra các chỉ tiêu như:
- Độ nhớt.
- Trị số axit/số trung hòa.
- Hàm lượng sản phẩm oxy hóa.
- Hàm lượng cặn.
- Điểm chớp cháy.
- Các dấu hiệu phân hủy nhiệt.
Việc phân tích dầu định kỳ giúp xác định tình trạng dầu thực tế và thời điểm cần bảo dưỡng hoặc thay dầu.
7. Lưu ý khi sử dụng
Shell Heat Transfer Oil S4 X nên được sử dụng trong hệ thống truyền nhiệt gián tiếp, tuần hoàn và khép kín đúng với thiết kế của thiết bị.
Đặc biệt cần đảm bảo dầu được gia nhiệt và tuần hoàn tốt để tránh hiện tượng quá nhiệt cục bộ tại bề mặt gia nhiệt. Nhiệt độ màng dầu là một thông số rất quan trọng đối với tuổi thọ dầu.
Khi thay thế dầu truyền nhiệt đang sử dụng bằng S4 X, cần đánh giá khả năng tương thích giữa dầu mới và dầu cũ. Tốt nhất nên vệ sinh hệ thống và thực hiện theo hướng dẫn kỹ thuật của Shell hoặc nhà sản xuất thiết bị.
Sản phẩm có SDS của Shell tại Việt Nam; theo SDS hiện hành được tìm thấy, Heat Transfer Oil S4 X không được phân loại là nguy hại về vật lý, sức khỏe hoặc môi trường theo tiêu chí GHS dựa trên dữ liệu được nêu trong SDS. Tuy nhiên, khi thao tác với dầu nóng vẫn phải tuân thủ đầy đủ quy trình an toàn của nhà máy và SDS.
8. Mua Shell Heat Transfer Oil S4 X chính hãng, giá tốt ở đâu?
Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được báo giá rẻ nhất, tốt nhất
Hàng chính hãng CO CA đầy đủ, giao hàng toàn quốc nhanh chóng
9. Thông tin liên hệ
NPP DẦU MỠ CHÍNH HÃNG MINH TRANG
Địa chỉ: Đường Phan Trọng Tuệ, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Hotline: 0855 183 183(zalo)
Email: minhtrang.212687@gmail.com












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.