Dầu máy nén lạnh Total Lunaria K 46 chính hãng – Đặc tính, ứng dụng và thông số kỹ thuật
Total Lunaria K 46 là dầu bôi trơn chuyên dụng cho máy nén lạnh công nghiệp, được thiết kế để hỗ trợ bôi trơn, giảm ma sát và bảo vệ các chi tiết bên trong máy nén. Sản phẩm sử dụng công nghệ dầu gốc Alkyl Benzene, phù hợp với một số hệ thống lạnh sử dụng amoniac (NH₃/R717) và các môi chất lạnh thuộc nhóm được nhà sản xuất khuyến nghị.
Đối với các doanh nghiệp vận hành kho lạnh, hệ thống cấp đông, nhà máy nước đá và thiết bị làm lạnh công nghiệp, lựa chọn đúng loại dầu máy nén lạnh giúp duy trì hiệu suất vận hành và hạn chế những sự cố phát sinh do bôi trơn không phù hợp.

1. Tổng quan về dầu lạnh Total Lunaria K 46
Total Lunaria K 46 thuộc dòng dầu máy nén lạnh Total Lunaria K, có cấp độ nhớt ISO VG 46. Sản phẩm được sử dụng trong các hệ thống lạnh có yêu cầu về khả năng bôi trơn, độ ổn định nhiệt và khả năng làm việc ở nhiệt độ thấp.
Dầu được phát triển cho các loại máy nén lạnh piston, trục vít và một số thiết kế máy nén khác tương thích với sản phẩm. Tuy nhiên, việc lựa chọn cần căn cứ vào loại máy nén, môi chất lạnh và hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị.
Thông tin sản phẩm:
- Tên sản phẩm: Total Lunaria K 46.
- Thương hiệu: TotalEnergies.
- Công dụng: Dầu bôi trơn máy nén lạnh.
- Dầu gốc: Alkyl Benzene.
- Cấp độ nhớt: ISO VG 46.
- Bao bì tham khảo: Xô 20 lít, phuy 200 lít, tùy nguồn cung.
2. Ưu điểm nổi bật của Total Lunaria K 46
Khả năng bôi trơn và giảm mài mòn
Dầu tạo màng bôi trơn giữa các bề mặt chuyển động, hỗ trợ giảm ma sát và hạn chế mài mòn các chi tiết máy nén. Điều này có ý nghĩa đối với thiết bị vận hành liên tục trong môi trường công nghiệp.
Khả năng làm việc ở nhiệt độ thấp
Công thức dầu gốc Alkyl Benzene có đặc tính phù hợp với một số hệ thống lạnh nhiệt độ thấp. Sản phẩm có điểm đông đặc thấp, góp phần hạn chế nguy cơ hình thành sáp gây cản trở tuần hoàn dầu trong điều kiện vận hành phù hợp.
Độ ổn định nhiệt và hóa học
Dầu được thiết kế để duy trì đặc tính bôi trơn khi làm việc trong điều kiện nhiệt độ của hệ thống lạnh. Khả năng ổn định của dầu góp phần hạn chế sự hình thành cặn, giúp hệ thống vận hành ổn định khi được sử dụng đúng hướng dẫn.
Khả năng tương thích với dầu khoáng
Dòng Lunaria K sử dụng công nghệ Alkyl Benzene và được mô tả là tương thích với dầu khoáng. Dù vậy, khi chuyển đổi dầu, doanh nghiệp vẫn nên kiểm tra hướng dẫn kỹ thuật và tình trạng dầu còn lại trong hệ thống trước khi thực hiện.
3. Ứng dụng của dầu máy nén lạnh Total Lunaria K 46
Total Lunaria K 46 được sử dụng trong các hệ thống máy nén lạnh có yêu cầu về cấp độ nhớt ISO VG 46 và tương thích với dầu bôi trơn này.
Các ứng dụng tham khảo gồm:
- Hệ thống lạnh công nghiệp tại nhà máy sản xuất.
- Kho lạnh bảo quản thực phẩm và nguyên liệu.
- Hệ thống cấp đông trong ngành chế biến thực phẩm.
- Nhà máy sản xuất nước đá.
- Máy nén lạnh piston và trục vít phù hợp với khuyến nghị của nhà sản xuất.
- Một số hệ thống lạnh sử dụng amoniac (NH₃/R717), R12, R22, R123 hoặc R502 theo tài liệu kỹ thuật của dòng sản phẩm.
Lưu ý quan trọng: Không nên sử dụng Total Lunaria K 46 cho mọi hệ thống lạnh chỉ dựa trên cấp độ nhớt. Đặc biệt, cần xác nhận tính tương thích với môi chất lạnh đang sử dụng. Không tự ý thay thế bằng dầu dùng cho môi chất HFC như R134a hoặc R404A nếu chưa có xác nhận từ nhà sản xuất thiết bị và tài liệu kỹ thuật.
4. Thông số kỹ thuật Total Lunaria K 46
| Chỉ tiêu | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Cấp độ nhớt | ISO VG 46 |
| Dầu gốc | Alkyl Benzene |
| Độ nhớt động học ở 40°C | 46 mm²/s (cSt) |
| Độ nhớt động học ở 100°C | 5,3 mm²/s (cSt) |
| Khối lượng riêng ở 15°C | Khoảng 873 kg/m³ |
| Điểm đông đặc | Khoảng -37°C |
| Điểm chớp cháy cốc hở | Khoảng 182°C |
| Trị số axit tổng | Khoảng 0,01 mg KOH/g |
| Ăn mòn đồng | Cấp 1a theo ASTM D130 |
Các giá trị trên là thông số tiêu biểu được công bố trong tài liệu tham khảo của sản phẩm, không phải giới hạn bảo đảm cho mọi lô hàng. Khi nghiệm thu hoặc lựa chọn dầu, nên đối chiếu với TDS mới nhất do nhà cung cấp hoặc nhà sản xuất cung cấp.
Dòng sản phẩm được công bố đáp ứng các tiêu chuẩn KS M 2128-1987, JIS K 2211-1987 và BS 2626-1992. Cần kiểm tra tài liệu hiện hành để xác nhận yêu cầu áp dụng cho đúng phiên bản sản phẩm.
5. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
Trước khi thay dầu, cần kiểm tra cấp độ nhớt được quy định cho máy nén, loại môi chất lạnh và yêu cầu của hệ thống. Không pha trộn với dầu khác khi chưa xác nhận khả năng tương thích.
Trong quá trình bảo quản, nên giữ bao bì kín, đặt tại nơi khô ráo, thoáng mát và tránh để nước, bụi bẩn lọt vào dầu. Khi dầu có dấu hiệu đổi màu bất thường, lẫn nước hoặc nhiễm bẩn, cần kiểm tra nguyên nhân trước khi tiếp tục sử dụng.
Việc thay dầu cần dựa trên hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị và điều kiện vận hành thực tế, thay vì áp dụng một chu kỳ cố định cho mọi hệ thống.
6. Mua dầu Total Lunaria K 46 chính hãng ở đâu?
Khi tìm mua dầu máy nén lạnh Total Lunaria K 46, doanh nghiệp nên ưu tiên nhà cung cấp có thông tin hàng hóa rõ ràng, chứng từ nguồn gốc và tài liệu kỹ thuật phù hợp. Trước khi đặt hàng, hãy xác nhận quy cách đóng gói, tình trạng hàng, thời gian giao hàng và chính sách bán hàng.
Để lựa chọn đúng sản phẩm, khách hàng nên cung cấp thông tin về model máy nén, môi chất lạnh đang sử dụng và cấp độ nhớt theo khuyến nghị kỹ thuật. Đây là cơ sở giúp hạn chế việc chọn sai dầu, ảnh hưởng đến hiệu suất và độ bền của thiết bị.
Total Lunaria K 46 – Dầu máy nén lạnh ISO VG 46 cho hệ thống lạnh công nghiệp phù hợp. Lựa chọn đúng dầu bôi trơn và thực hiện bảo dưỡng định kỳ là giải pháp thiết thực giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí vận hành và duy trì độ tin cậy của hệ thống lạnh.
Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được báo giá rẻ nhất, tốt nhất . NPP Minh Trang – phân phối dầu mỡ công nghiệp chính hãng, uy tín: 0855.183.183(zalo/call)

Dầu - Shell Refrigeration Oil S4 FR-F 46 - 20L/xô 









