Mỡ Shell Gadus S2 A320 2 – Mỡ chịu nước, chịu tải EP hiệu suất cao
Mô tả sản phẩm
Shell Gadus S2 A320 2 là mỡ bôi trơn đa dụng chịu cực áp EP chất lượng cao của Shell, được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng công nghiệp và hàng hải làm việc trong môi trường thường xuyên tiếp xúc với nước.
Sản phẩm sử dụng dầu gốc khoáng có độ nhớt cao, kết hợp với chất làm đặc Calcium và hệ phụ gia chịu cực áp, giúp tạo lớp màng bôi trơn bền chắc, hạn chế mài mòn và bảo vệ bề mặt kim loại trong điều kiện tải trọng cao.
Với cấp độ đặc NLGI 2 và độ nhớt dầu gốc khoảng 320 cSt tại 40°C, Shell Gadus S2 A320 2 đặc biệt thích hợp cho ổ trượt, dây cáp thép, bánh răng hở, tời, cần cẩu và nhiều thiết bị hoạt động trong môi trường ẩm ướt hoặc có nguy cơ bị nước rửa trôi.

Ưu điểm của Shell Gadus S2 A320 2
Khả năng chịu nước rất tốt
Một trong những ưu điểm nổi bật nhất của Shell Gadus S2 A320 2 là khả năng chống rửa trôi bởi nước.
Chất làm đặc Calcium giúp mỡ duy trì độ bám trên bề mặt kim loại ngay cả trong môi trường ẩm, nước biển hoặc thiết bị thường xuyên tiếp xúc với nước.
Đặc tính này giúp sản phẩm phù hợp với ngành hàng hải, cảng biển, khai thác, cầu trục và các thiết bị ngoài trời.
Khả năng chịu tải cực áp EP
Shell Gadus S2 A320 2 được thiết kế để bảo vệ các bề mặt kim loại trong điều kiện tải trọng cao.
Hệ phụ gia EP giúp giảm tiếp xúc trực tiếp giữa các bề mặt ma sát, hạn chế mài mòn, xước và hư hỏng chi tiết máy khi thiết bị chịu tải nặng.
Độ bám dính tốt
Mỡ có kết cấu mịn, độ đặc NLGI 2, giúp duy trì lớp bôi trơn ổn định trên bề mặt.
Điều này đặc biệt hữu ích đối với dây cáp thép, bánh răng hở, ổ trượt và các chi tiết có nguy cơ bị nước hoặc môi trường bên ngoài làm mất lớp mỡ.
Dầu gốc có độ nhớt cao
Độ nhớt dầu gốc khoảng 320 cSt tại 40°C giúp Shell Gadus S2 A320 2 hình thành màng dầu tương đối dày, phù hợp với các cơ cấu làm việc ở tốc độ thấp đến trung bình và chịu tải cao.
Bảo vệ thiết bị trong môi trường ẩm ướt
Nhờ khả năng chống nước và bám dính tốt, sản phẩm góp phần hạn chế hiện tượng ăn mòn, rỉ sét và hao hụt mỡ tại các vị trí bôi trơn thường xuyên tiếp xúc với nước.
Ứng dụng của Shell Gadus S2 A320 2
Shell Gadus S2 A320 2 được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và hàng hải như:
- Ổ trượt làm việc trong môi trường có nước.
- Ổ trượt chịu tải nặng.
- Dây cáp thép.
- Bánh răng hở.
- Tời kéo.
- Tời neo.
- Cần cẩu.
- Thiết bị nâng hạ.
- Thiết bị cảng biển.
- Máy móc hàng hải.
- Ổ trục chân vịt và các vị trí bôi trơn phù hợp.
- Máy móc ngoài trời thường xuyên tiếp xúc với mưa hoặc độ ẩm cao.
- Thiết bị khai thác, xây dựng và công nghiệp nặng.
Shell cũng định vị Gadus S2 A320 2 cho các ứng dụng như stern tube bearings, cranes, davits, winches, windlass, wire ropes và open gears.
Lưu ý khi sử dụng Shell Gadus S2 A320 2
Shell Gadus S2 A320 2 được thiết kế chủ yếu cho ổ trượt và các ứng dụng chịu nước, chịu tải.
Sản phẩm không phải lựa chọn ưu tiên cho vòng bi lăn tốc độ cao. Khi sử dụng cho vòng bi hoặc các thiết bị đặc thù, cần kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất thiết bị trước khi lựa chọn.
Ngoài ra, do sản phẩm sử dụng chất làm đặc Calcium và có điểm nhỏ giọt khoảng 85°C, đây không phải dòng mỡ chuyên dụng cho nhiệt độ cao.
Điểm mạnh chính của Shell Gadus S2 A320 2 là:
chịu nước – chịu tải EP – độ bám tốt – phù hợp thiết bị công nghiệp và hàng hải.
Thông số kỹ thuật Shell Gadus S2 A320 2
| Thông số | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Cấp độ đặc | NLGI 2 |
| Màu sắc | Nâu |
| Chất làm đặc | Calcium |
| Dầu gốc | Dầu khoáng |
| Độ nhớt tại 40°C | 320 cSt |
| Độ nhớt tại 100°C | 16,5 cSt |
| Độ xuyên kim sau giã tại 25°C | 265–295 (0,1 mm) |
| Điểm nhỏ giọt | Khoảng 85°C |
| Khả năng bơm đường dài | Khá |
Các thông số Shell Gadus S2 A320 2 trên là giá trị điển hình và có thể thay đổi nhẹ theo từng lô sản xuất.
Nhiệt độ làm việc
Theo tài liệu Shell Marine, Shell Gadus S2 A320 2 có dải nhiệt độ vận hành tham khảo khoảng -10°C đến +60°C.
Vì vậy, sản phẩm phù hợp hơn với các ứng dụng ở nhiệt độ trung bình nhưng yêu cầu khả năng chịu nước và chịu tải tốt.
Nếu thiết bị làm việc liên tục ở nhiệt độ cao, nên lựa chọn dòng mỡ Shell Gadus khác có chất làm đặc Lithium Complex, Polyurea hoặc các công nghệ chịu nhiệt phù hợp hơn.
Quy cách đóng gói Shell Gadus S2 A320 2
Shell hiện liệt kê Shell Gadus S2 A320 2 dạng xô trong danh mục sản phẩm. Tại thị trường Việt Nam, quy cách phổ biến thường gặp là:
Xô 18 kg
Quy cách đóng gói thực tế có thể thay đổi theo nguồn nhập khẩu, thị trường và từng thời điểm. Khi đặt hàng số lượng lớn nên xác nhận trước về quy cách, xuất xứ và tình trạng tồn kho.
Hướng dẫn sử dụng
Trước khi sử dụng Shell Gadus S2 A320 2, nên vệ sinh sạch điểm bôi trơn và loại bỏ bụi bẩn, nước hoặc mỡ cũ nếu cần.
Không nên tự ý trộn Shell Gadus S2 A320 2 với các loại mỡ sử dụng chất làm đặc khác nếu chưa kiểm tra khả năng tương thích.
Lượng mỡ và chu kỳ tái bôi trơn cần được xác định dựa trên tải trọng, tốc độ, nhiệt độ, môi trường nước và hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị.
Đối với dây cáp thép hoặc bánh răng hở, cần đảm bảo mỡ được phân bố đều trên bề mặt cần bảo vệ.
Bảo quản
Bảo quản mỡ Shell Gadus S2 A320 2 tại nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Luôn đóng kín nắp xô sau khi sử dụng để ngăn nước, bụi và tạp chất xâm nhập.
Không sử dụng dụng cụ lấy mỡ bị nhiễm bẩn hoặc đã tiếp xúc với các loại mỡ khác.








