Mỡ SKF LGHB 2/5 – Mỡ chịu tải cao, chịu nhiệt và độ nhớt cao
Mỡ SKF LGHB 2/5 là dòng mỡ bôi trơn chuyên dụng của SKF, được phát triển cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu tải cao, chịu nhiệt và có độ nhớt dầu gốc cao. Sản phẩm sử dụng dầu gốc khoáng kết hợp chất làm đặc calcium sulphonate complex, thuộc cấp độ đặc NLGI 2.
LGHB 2 được thiết kế để làm việc trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt, đặc biệt ở những nơi có tải trọng lớn, nhiệt độ cao và khả năng tiếp xúc với nước hoặc hơi ẩm.
Mỡ SKF LGHB 2/5 là gì?
SKF LGHB 2/5 là quy cách đóng gói 5 kg của dòng mỡ SKF LGHB 2. Trong đó, “LGHB 2” là mã sản phẩm, còn “/5” thể hiện quy cách đóng gói 5 kg. SKF cũng cung cấp LGHB 2 ở các quy cách khác như 0,4 kg, 18 kg, 50 kg và 180 kg.
Đây là loại mỡ có độ nhớt dầu gốc cao, phù hợp với những chi tiết máy phải chịu tải nặng và cần duy trì khả năng bôi trơn ổn định trong điều kiện nhiệt độ cao.
Đặc điểm nổi bật
Chịu tải cao
LGHB 2 có khả năng chịu tải tốt và đặc tính EP cao. Theo thông số kỹ thuật của SKF, tải hàn trong phép thử 4-ball đạt tối thiểu 4.000 N. Điều này giúp mỡ phù hợp với các cơ cấu chịu tải lớn và điều kiện làm việc nặng.
Khả năng chịu nhiệt tốt
Dải nhiệt độ hoạt động được SKF công bố là khoảng -20°C đến +150°C. Sản phẩm cũng có khả năng chịu các đỉnh nhiệt cao hơn trong những điều kiện nhất định, với SKF công bố khả năng chịu nhiệt độ đỉnh lên tới 200°C.
Khả năng chống nước và chống ăn mòn
Một ưu điểm đáng chú ý của LGHB 2 là khả năng bảo vệ chống ăn mòn ngay cả khi có sự xâm nhập của nước. Kết quả thử nghiệm Emcor của SKF đạt 0–0 ở các điều kiện thử nghiệm được công bố.
Đặc tính này giúp LGHB 2 thích hợp cho nhiều thiết bị công nghiệp hoạt động trong môi trường ẩm hoặc có nguy cơ tiếp xúc với nước.
Dầu gốc có độ nhớt cao
LGHB 2 sử dụng dầu gốc khoáng, với độ nhớt động học khoảng 425 mm²/s ở 40°C và 28 mm²/s ở 100°C. Độ nhớt cao giúp sản phẩm phù hợp với các ứng dụng tải nặng và tốc độ tương đối thấp.
Thông số kỹ thuật của SKF LGHB 2/5
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | SKF LGHB 2 |
| Quy cách | LGHB 2/5 |
| Khối lượng | 5 kg |
| Cấp NLGI | 2 |
| Chất làm đặc | Calcium sulphonate complex |
| Dầu gốc | Dầu khoáng |
| Màu sắc | Nâu |
| Mã DIN 51825 | KP2N-20 |
| Dải nhiệt độ hoạt động | -20°C đến +150°C |
| Điểm nhỏ giọt | Khoảng 300°C |
| Độ nhớt dầu gốc ở 40°C | 425 mm²/s |
| Độ nhớt dầu gốc ở 100°C | 28 mm²/s |
| Tải hàn 4-ball | ≥ 4.000 N |
| Thời hạn bảo quản | 5 năm |
Các giá trị trên là thông số kỹ thuật điển hình do SKF công bố; điều kiện sử dụng thực tế cần được đánh giá theo loại ổ trục, tải, tốc độ, nhiệt độ và môi trường làm việc.
Ứng dụng của mỡ SKF LGHB 2/5
SKF LGHB 2 được sử dụng trong nhiều thiết bị công nghiệp có điều kiện làm việc nặng, chẳng hạn:
- Ổ trượt kim loại – kim loại.
- Máy móc trong ngành sản xuất giấy và bột giấy.
- Sàng rung trong ngành nhựa đường.
- Máy đúc liên tục.
- Ổ lăn tang trống có phớt làm việc ở nhiệt độ cao.
- Ổ lăn trục cán trong ngành thép.
- Con lăn cột của xe nâng.
- Ổ quay và các cơ cấu chịu tải nặng.
SKF đặc biệt định hướng LGHB 2 cho các ngành xi măng, khai khoáng và luyện kim, nơi thiết bị thường phải làm việc dưới tải trọng lớn và điều kiện nhiệt độ, nước hoặc bụi khắc nghiệt.
Vì sao nên lựa chọn mỡ SKF LGHB 2/5?
Việc sử dụng đúng loại mỡ có ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ ổ lăn và độ tin cậy của máy móc. Với LGHB 2, người dùng có thể tận dụng nhiều ưu điểm như:
Chịu tải tốt: thích hợp cho các thiết bị công nghiệp chịu tải nặng.
Chịu nhiệt: duy trì khả năng bôi trơn trong phạm vi nhiệt độ rộng.
Chống nước và ăn mòn: phù hợp với môi trường có hơi ẩm hoặc nước xâm nhập.
Độ nhớt dầu gốc cao: phù hợp với nhiều ứng dụng tốc độ thấp, tải cao.
Đa dạng ứng dụng: có thể sử dụng cho nhiều loại ổ lăn, ổ trượt và cơ cấu công nghiệp.
Lưu ý khi sử dụng
Khi thay mỡ cho thiết bị, không nên chỉ dựa vào tên thương hiệu hoặc cấp NLGI. Cần kiểm tra loại ổ, tốc độ quay, tải trọng, nhiệt độ vận hành, điều kiện môi trường và khả năng tương thích với loại mỡ đang sử dụng.
Đặc biệt, khi chuyển đổi từ một loại mỡ khác sang SKF LGHB 2, nên kiểm tra khả năng tương thích giữa hai loại mỡ và thực hiện vệ sinh/thay mỡ theo quy trình bảo dưỡng phù hợp.
SKF cũng cung cấp công cụ LubeSelect để hỗ trợ lựa chọn loại mỡ và xác định lượng mỡ, chu kỳ bôi trơn dựa trên điều kiện làm việc cụ thể.
Mua mỡ SKF LGHB 2/5 chính hãng, giá tốt ở đâu?
Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được báo giá rẻ nhất, tốt nhất
Hàng chính hãng CO CA đầy đủ, giao hàng toàn quốc nhanh chóng
Thông tin liên hệ
NPP DẦU MỠ CHÍNH HÃNG MINH TRANG
Địa chỉ: Đường Phan Trọng Tuệ, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Hotline: 0855 183 183(zalo)
Email: minhtrang.212687@gmail.com

Dầu thủy lực - Mobil DTE 26 Ultra chính hãng (208lit/phuy)
SHELL GADUS S2 V220 1 (Alvania EP 1) mỡ chịu cực áp và đa dụng
Mỡ bôi trơn ổ trục Shell Stamina RL2 16kg/xô
Mỡ silicon CX80 bôi trơn cho gioăng cao su, chịu nhiệt cao 






