Mỡ SKF LGHB 2/18 – Mỡ chịu tải cao, nhiệt độ cao và độ nhớt cao
1. Giới thiệu mỡ SKF LGHB 2/18
SKF LGHB 2/18 là mỡ bôi trơn công nghiệp chuyên dụng thuộc dòng LGHB 2 của SKF, được phát triển cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu tải trọng lớn, nhiệt độ cao và điều kiện làm việc khắc nghiệt.
Mỡ sử dụng dầu gốc khoáng có độ nhớt cao kết hợp với chất làm đặc Calcium Sulphonate Complex (phức hợp sulfonat canxi). Công thức này giúp mỡ có khả năng chịu tải tốt, chống oxy hóa, chống ăn mòn và duy trì khả năng bôi trơn trong môi trường có nhiệt độ cao hoặc có sự xâm nhập của nước.
Ký hiệu LGHB 2/18 trong đó LGHB 2 là cấp mỡ, còn 18 thể hiện quy cách đóng gói xô 18 kg. SKF cũng cung cấp LGHB 2 ở các quy cách khác như 420 ml, 5 kg, 50 kg và 180 kg.
2. Thông số kỹ thuật SKF LGHB 2/18
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | SKF |
| Tên sản phẩm | LGHB 2/18 |
| Loại mỡ | Mỡ chịu tải cao, nhiệt độ cao, độ nhớt cao |
| Cấp NLGI | 2 |
| Mã DIN 51825 | KP2N-20 |
| Chất làm đặc | Calcium Sulphonate Complex |
| Dầu gốc | Dầu khoáng |
| Màu sắc | Nâu |
| Nhiệt độ làm việc | -20 đến +150°C |
| Nhiệt độ đỉnh có thể chịu | Khoảng 200°C |
| Độ nhớt dầu gốc ở 40°C | 425 mm²/s |
| Độ nhớt dầu gốc ở 100°C | 28 mm²/s |
| Điểm nhỏ giọt | 300°C theo TDS SKF |
| Độ xuyên kim, 60 lần | 265–295 × 0,1 mm |
| Khả năng chịu tải EP – tải hàn 4 bi | ≥ 4.000 N |
| Vết mòn 4 bi | ≤ 2 mm |
| Khả năng chịu nước | Tốt |
| Bảo vệ chống ăn mòn Emcor | 0–0 |
| Tuổi thọ mỡ ổ lăn ROF | >1.000 giờ tại 130°C |
| Quy cách | Xô 18 kg |
Các giá trị trên là thông số kỹ thuật điển hình; SKF lưu ý rằng giá trị thực tế có thể thay đổi theo lô sản phẩm và điều kiện thử nghiệm.
3. Ưu điểm nổi bật của SKF LGHB 2/18
Khả năng chịu tải cao
LGHB 2 được thiết kế cho những vị trí có tải trọng lớn, tốc độ thấp hoặc điều kiện làm việc nặng. Cấu trúc chất làm đặc Calcium Sulphonate Complex tạo khả năng chịu áp lực tốt, giúp bảo vệ bề mặt tiếp xúc và hạn chế mài mòn.
Kết quả thử nghiệm EP 4 bi cho thấy tải hàn đạt tối thiểu 4.000 N, phù hợp với các ứng dụng công nghiệp chịu tải nặng.
Chịu nhiệt độ cao
Mỡ có dải nhiệt độ làm việc tiêu chuẩn khoảng -20 đến +150°C và có khả năng chịu các mức nhiệt đỉnh lên đến khoảng 200°C trong điều kiện phù hợp. Vì vậy LGHB 2 đặc biệt hữu ích cho các thiết bị hoạt động liên tục trong môi trường nhiệt cao.
Khả năng chống nước và chống ăn mòn tốt
Một ưu điểm đáng chú ý của LGHB 2 là khả năng chống nước và bảo vệ chống ăn mòn, kể cả khi thiết bị có sự xâm nhập đáng kể của nước. Đây là đặc tính quan trọng đối với máy móc hoạt động ngoài trời, môi trường ẩm hoặc khu vực sản xuất có nước.
Độ nhớt dầu gốc cao
Dầu gốc có độ nhớt khoảng 425 mm²/s tại 40°C, giúp hình thành màng bôi trơn phù hợp cho các ứng dụng tải nặng và tốc độ tương đối thấp. Đặc tính này là một trong những lý do LGHB 2 thường được lựa chọn cho các cơ cấu công nghiệp có tải lớn.
Chống oxy hóa và ăn mòn
LGHB 2 có khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn tốt, giúp duy trì hiệu quả bôi trơn trong thời gian dài hơn và hỗ trợ bảo vệ các chi tiết kim loại khỏi điều kiện làm việc khắc nghiệt.
4. Ứng dụng của mỡ SKF LGHB 2/18
SKF LGHB 2 được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là xi măng, khai khoáng, luyện kim, thép và sản xuất giấy. Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Vòng bi trượt thép – thép
- Vòng bi tang trống tự lựa có phớt, làm việc ở nhiệt độ cao
- Vòng bi con lăn của máy cán thép
- Máy móc trong ngành sản xuất giấy và bột giấy
- Sàng rung nhựa đường
- Máy đúc liên tục
- Ổ trục và cơ cấu trong ngành xi măng
- Thiết bị khai khoáng
- Vòng bi, con lăn cột của xe nâng
- Ổ quay và các cơ cấu chịu tải nặng
- Các thiết bị có tải cao, nhiệt độ cao, rung động hoặc tốc độ thấp.
SKF hiện cũng nêu LGHB 2 là loại mỡ phù hợp cho các ứng dụng trong lĩnh vực cement, mining và metals, đồng thời có đặc tính bơm khá tốt.
5. Lợi ích khi sử dụng SKF LGHB 2/18
Việc lựa chọn đúng loại mỡ có thể mang lại nhiều lợi ích cho hệ thống máy móc:
Tăng khả năng bảo vệ vòng bi và chi tiết máy: Mỡ tạo lớp màng bôi trơn giúp giảm ma sát và hạn chế tiếp xúc trực tiếp giữa các bề mặt kim loại.
Giảm nguy cơ mài mòn: Khả năng chịu tải và EP tốt giúp LGHB 2 phù hợp với những vị trí chịu tải lớn.
Hỗ trợ kéo dài tuổi thọ thiết bị: Khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn và chịu nhiệt giúp bảo vệ chi tiết trong điều kiện vận hành khắc nghiệt.
Giảm rủi ro do nước xâm nhập: Khả năng chịu nước tốt giúp mỡ phù hợp hơn với những vị trí thường xuyên tiếp xúc với độ ẩm hoặc nước.
Ổn định trong môi trường nhiệt cao: LGHB 2 có khả năng duy trì hiệu quả bôi trơn ở nhiệt độ cao trong phạm vi khuyến nghị.
Phù hợp nhiều ngành công nghiệp: Một loại mỡ có thể đáp ứng nhiều ứng dụng như thép, xi măng, khai khoáng, giấy và các thiết bị công nghiệp nặng.
6. Vì sao nên chọn mỡ SKF LGHB 2/18?
Đối với những thiết bị thông thường, có thể sử dụng các loại mỡ đa dụng. Tuy nhiên, với các vị trí tải nặng + nhiệt cao + rung động + môi trường ẩm/nước, việc sử dụng loại mỡ chuyên dụng sẽ giúp tăng khả năng bảo vệ thiết bị.
SKF LGHB 2 được phát triển riêng cho nhóm điều kiện khắc nghiệt này. Sự kết hợp giữa dầu gốc khoáng độ nhớt cao và chất làm đặc Calcium Sulphonate Complex giúp sản phẩm có khả năng chịu tải, chịu nhiệt, chống nước và chống ăn mòn tốt.
Quy cách LGHB 2/18 – xô 18 kg cũng phù hợp cho các nhà máy, xưởng bảo trì và doanh nghiệp có nhu cầu sử dụng mỡ với số lượng tương đối lớn.
7. Mua mỡ LGHB 2/18 chính hãng, giá tốt ở đâu?
Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được báo giá rẻ nhất, tốt nhất
Hàng chính hãng CO CA đầy đủ, giao hàng toàn quốc nhanh chóng
8. Thông tin liên hệ
NPP DẦU MỠ CHÍNH HÃNG MINH TRANG
Địa chỉ: Đường Phan Trọng Tuệ, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Hotline: 0855 183 183(zalo)
Email: minhtrang.212687@gmail.com

MỠ - MOBILITH SHC 007 - 18KG
SHELL ALVANIA EP R0, 00, 1, 2, 3- mỡ bôi trơn vòng bi chịu cực áp và đa dụng 







