MỠ SKF LGEP 2 – MỠ BÔI TRƠN CHỊU TẢI NẶNG, ÁP SUẤT CỰC CAO
1. Giới thiệu về mỡ SKF LGEP 2
SKF LGEP 2 là dòng mỡ bôi trơn vòng bi chuyên dụng cho các ứng dụng tải nặng, áp suất cao, rung động và điều kiện làm việc khắc nghiệt. Sản phẩm được sản xuất trên nền dầu khoáng, sử dụng xà phòng lithium làm chất làm đặc và bổ sung các phụ gia EP (Extreme Pressure – chịu áp suất cực cao).
Theo tài liệu kỹ thuật của SKF, LGEP 2 được thiết kế để cung cấp khả năng bôi trơn tốt cho các thiết bị làm việc trong điều kiện tải trọng lớn và rung động mạnh. Ba ưu điểm nổi bật của sản phẩm là độ ổn định cơ học cao, khả năng chống ăn mòn tốt và hiệu suất chịu áp suất cực cao tốt.
LGEP 2 đặc biệt phù hợp với vòng bi và các cơ cấu cơ khí trong ngành khai thác mỏ, luyện kim, sản xuất giấy, máy móc hạng nặng, cầu trục và thiết bị công nghiệp.
2. Đặc tính và cấu tạo của SKF LGEP 2
SKF LGEP 2 có những đặc điểm cơ bản:
- Dầu gốc: Dầu khoáng.
- Chất làm đặc: Xà phòng lithium.
- Cấp độ đặc NLGI: 2.
- Màu sắc: Nâu nhạt.
- Mã DIN 51825: KP2G-20.
- Phụ gia: Phụ gia chịu áp suất cực cao EP.
- Khoảng nhiệt độ làm việc: từ -20°C đến +110°C.
- Điểm nhỏ giọt: trên 180°C.
Nhờ sự kết hợp giữa dầu khoáng có độ nhớt tương đối cao, chất làm đặc lithium và hệ phụ gia EP, LGEP 2 có khả năng tạo màng bôi trơn phù hợp cho các vị trí chịu tải lớn, va đập và rung động.
3. Thông số kỹ thuật mỡ SKF LGEP 2
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | SKF LGEP 2 |
| Mã DIN 51825 | KP2G-20 |
| Cấp NLGI | 2 |
| Chất làm đặc | Lithium |
| Dầu gốc | Dầu khoáng |
| Màu sắc | Nâu nhạt |
| Nhiệt độ làm việc | -20 đến +110°C |
| Điểm nhỏ giọt – DIN ISO 2176 | >180°C |
| Độ nhớt dầu gốc ở 40°C | 200 mm²/s |
| Độ nhớt dầu gốc ở 100°C | 16 mm²/s |
| Độ xuyên kim, 60 lần – DIN ISO 2137 | 265–295 × 10⁻¹ mm |
| Độ xuyên kim sau 100.000 lần | +50 max. |
| Độ ổn định cơ học – Roll Stability | +50 max. |
| V2F test | “M” |
| Ăn mòn Emcor, ISO 11007 | 0–0 |
| Khả năng chống nước – DIN 51807/1 | 1 max. |
| Tách dầu – DIN 51817 | 2–5% |
| Khả năng bôi trơn R2F | Pass |
| Ăn mòn đồng – DIN 51811 | 2 max. tại 110°C |
| Vết mài mòn EP – DIN 51350/5 | 1,4 mm max. |
| Tải hàn thử nghiệm 4 bi – DIN 51350/4 | ≥2.800 N |
| Tuổi thọ mỡ R0F | ≥1.000 giờ tại 110°C |
| Thời hạn bảo quản | 5 năm |
Các giá trị trên là giá trị đặc trưng/typical values được công bố trong tài liệu kỹ thuật SKF và có thể được cập nhật theo từng phiên bản tài liệu.
4. Quy cách đóng gói SKF LGEP 2
SKF cung cấp LGEP 2 với nhiều quy cách nhằm đáp ứng từ nhu cầu bảo dưỡng nhỏ lẻ đến các nhà máy sử dụng lượng mỡ lớn:
| Quy cách | Mã sản phẩm |
| 420 ml cartridge | LGEP 2/0.4 |
| 1 kg | LGEP 2/1 |
| 5 kg | LGEP 2/5 |
| 18 kg | LGEP 2/18 |
| 50 kg | LGEP 2/50 |
| 180 kg | LGEP 2/180 |
| TLMR 101 – refill 380 ml | LGEP 2/MR380B |
| TLMR 201 – refill 380 ml | LGEP 2/MR380 |
Các quy cách từ cartridge 420 ml đến phuy 180 kg giúp doanh nghiệp lựa chọn sản phẩm phù hợp với phương pháp bôi trơn, số lượng thiết bị và tần suất bảo dưỡng.
5. Ứng dụng của mỡ SKF LGEP 2
LGEP 2 được phát triển cho những vị trí bôi trơn có tải trọng cao, rung động, va đập hoặc điều kiện môi trường khắc nghiệt.
Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
Máy nghiền và thiết bị khai thác
LGEP 2 thích hợp cho máy nghiền hàm, thiết bị nghiền đá, máy móc khai thác mỏ và các hệ thống chịu tải nặng. Đặc tính EP giúp mỡ đáp ứng tốt những vị trí thường xuyên chịu tải và va đập.
Máy móc hạng nặng và sàng rung
Đối với máy móc công nghiệp và sàng rung, vòng bi thường chịu rung động liên tục. Độ ổn định cơ học của LGEP 2 giúp mỡ duy trì khả năng bôi trơn trong những điều kiện này.
Ngành thép
LGEP 2 được sử dụng cho vòng bi con lăn làm việc trong ngành thép, nơi thiết bị phải hoạt động dưới tải trọng cao và điều kiện làm việc khắc nghiệt.
Cầu trục và thiết bị nâng hạ
Sản phẩm phù hợp với bánh xe cầu trục, puly và các cơ cấu chịu tải của thiết bị nâng hạ, đặc biệt ở những vị trí có tải trọng và rung động đáng kể.
Vòng bi quay
LGEP 2 cũng được sử dụng cho slewing bearings/vòng bi quay, thường gặp trong máy móc công nghiệp và thiết bị hạng nặng.
Máy sản xuất bột giấy và giấy
SKF liệt kê máy móc sản xuất bột giấy và giấy trong nhóm ứng dụng điển hình của LGEP 2.
Ngoài ra, tài liệu SKF còn đề cập đến động cơ kéo phương tiện đường sắt và cửa đập như những ứng dụng điển hình của sản phẩm.
6. Ưu điểm nổi bật của SKF LGEP 2
6.1. Khả năng chịu áp suất cực cao
LGEP 2 được bổ sung phụ gia EP nhằm tăng khả năng bảo vệ bề mặt kim loại khi thiết bị làm việc dưới tải trọng lớn và áp suất tiếp xúc cao. Trong thử nghiệm 4 bi, tải hàn đạt tối thiểu 2.800 N, cho thấy khả năng chịu tải cực áp của sản phẩm.
6.2. Độ ổn định cơ học tốt
Mỡ có khả năng duy trì cấu trúc tương đối ổn định trong quá trình làm việc, phù hợp với các ứng dụng có rung động và tải trọng biến đổi.
Đây là một trong những lý do LGEP 2 được SKF định hướng cho máy móc hạng nặng, sàng rung, máy nghiền và các thiết bị công nghiệp chịu tải lớn.
6.3. Khả năng chống ăn mòn tốt
LGEP 2 có khả năng bảo vệ tốt bề mặt kim loại khỏi tác động ăn mòn. Kết quả Emcor theo tài liệu SKF đạt 0–0 trong các phép thử tiêu chuẩn và thử rửa nước.
6.4. Khả năng chống nước
Sản phẩm có khả năng chống nước, giúp duy trì hiệu quả bôi trơn trong những ứng dụng có nguy cơ tiếp xúc với nước hoặc môi trường ẩm.
6.5. Phạm vi ứng dụng rộng
Với cấp NLGI 2 và khoảng nhiệt độ làm việc -20 đến +110°C, LGEP 2 có thể đáp ứng nhiều loại vòng bi và cơ cấu cơ khí công nghiệp phổ biến.
6.6. Đa dạng quy cách
Từ 420 ml, 1 kg, 5 kg, 18 kg đến 50 kg và 180 kg, LGEP 2 có nhiều lựa chọn cho cả bảo trì định kỳ và sử dụng công nghiệp với khối lượng lớn.
7. Khi nào nên sử dụng mỡ SKF LGEP 2?
LGEP 2 là lựa chọn đáng cân nhắc khi vị trí bôi trơn có một hoặc nhiều điều kiện sau:
- Tải trọng lớn.
- Áp suất tiếp xúc cao.
- Rung động mạnh hoặc liên tục.
- Có tải va đập.
- Thiết bị làm việc trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
- Cần khả năng chống ăn mòn tốt.
- Có khả năng tiếp xúc với nước.
- Bôi trơn vòng bi của máy móc hạng nặng.
Tuy nhiên, việc lựa chọn mỡ không nên chỉ dựa vào tải trọng. Cần xem xét thêm loại vòng bi, tốc độ quay, nhiệt độ, tải trọng, môi trường, phương pháp bôi trơn và khả năng tương thích với loại mỡ đang sử dụng. SKF cũng khuyến nghị lựa chọn mỡ và lượng mỡ/tần suất bôi trơn dựa trên điều kiện làm việc cụ thể của vòng bi.

Mỡ - Mobil Unirex N2 18kg
Mỡ - MOBIL POLYREX EM - 16KG 







