Mỡ bôi trơn thực phẩm Klübersynth UH1 14-222 chính hãng – Giải pháp bảo vệ thiết bị hiệu quả
Klübersynth UH1 14-222 là dòng mỡ bôi trơn tổng hợp chuyên dụng của Klüber Lubrication, được phát triển cho máy móc trong ngành chế biến thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và sản xuất thức ăn chăn nuôi. Sản phẩm có độ đặc NLGI 2, khả năng bám dính tốt và đăng ký NSF H1, phù hợp với các vị trí bôi trơn có khả năng tiếp xúc ngẫu nhiên, không thể tránh khỏi về mặt kỹ thuật với thực phẩm.
Đối với nhà máy cần duy trì vệ sinh sản xuất và hạn chế hao mòn thiết bị, Klübersynth UH1 14-222 là lựa chọn đáng cân nhắc cho hệ thống ổ trục, khớp nối, thanh dẫn hướng và nhiều chi tiết chuyển động khác.

1. Thông số kỹ thuật mỡ Klübersynth UH1 14-222
| Đặc tính | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Klübersynth UH1 14-222 |
| Thương hiệu | Klüber Lubrication – Đức |
| Mã sản phẩm | 096071 |
| Loại sản phẩm | Mỡ bôi trơn tổng hợp cấp thực phẩm |
| Dầu gốc | Hydrocacbon tổng hợp |
| Chất làm đặc | Xà phòng phức nhôm |
| Cấp độ đặc | NLGI 2 |
| Màu sắc | Be, vàng be |
| Đăng ký NSF H1 | 128827 |
| Nhiệt độ làm việc | -25°C đến 120°C |
| Độ nhớt dầu gốc ở 40°C | Khoảng 260 mm²/s |
| Độ nhớt dầu gốc ở 100°C | Khoảng 29 mm²/s |
| Điểm nhỏ giọt | Từ 220°C trở lên |
| Tiêu chuẩn vệ sinh | ISO 21469 |
Thông số được tổng hợp theo tài liệu sản phẩm của nhà sản xuất. Giá trị thực tế và khả năng tương thích cần được kiểm tra theo điều kiện vận hành của thiết bị.
Tham khảo tài liệu kỹ thuật chính hãng tại Klüber Lubrication – Klübersynth UH1 14-222.
Quý khách có thể xem thêm các sản phẩm dầu mỡ công nghiệp tại daunhotchinhhang.com.vn.
2. Ưu điểm nổi bật của Klübersynth UH1 14-222
🔹 Đáp ứng yêu cầu bôi trơn trong ngành thực phẩm
Sản phẩm có đăng ký NSF H1, phù hợp với những vị trí có khả năng tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm trong quá trình sản xuất. Đây là yếu tố quan trọng đối với các nhà máy cần kiểm soát nguy cơ nhiễm bẩn từ chất bôi trơn.
🔹 Bám dính tốt trên bề mặt chi tiết
Đặc tính bám dính và độ đặc phù hợp giúp mỡ duy trì lớp bôi trơn trên bề mặt, hỗ trợ bảo vệ các chi tiết máy trong quá trình vận hành.
🔹 Phạm vi ứng dụng rộng
Sản phẩm có thể sử dụng cho nhiều vị trí bôi trơn khác nhau, giúp doanh nghiệp thuận tiện hơn trong việc quản lý danh mục mỡ bảo dưỡng.
🔹 Hoạt động trong dải nhiệt độ phù hợp
Với dải nhiệt độ làm việc từ -25°C đến 120°C, mỡ đáp ứng nhiều điều kiện vận hành thường gặp trong dây chuyền thực phẩm và dược phẩm, khi được sử dụng đúng khuyến nghị kỹ thuật.
🔹 Hỗ trợ nâng cao độ tin cậy của thiết bị
Bôi trơn đúng loại và đúng chu kỳ giúp hạn chế ma sát, giảm nguy cơ mài mòn và hỗ trợ duy trì hoạt động ổn định của các cụm chi tiết máy.
3. Lợi ích khi sử dụng Klübersynth UH1 14-222
Sử dụng đúng loại mỡ bôi trơn giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong công tác bảo dưỡng và kiểm soát chi phí vận hành.
- Giảm hao mòn: Hỗ trợ bảo vệ ổ trục, khớp nối và các chi tiết chuyển động.
- Hạn chế thời gian dừng máy: Bôi trơn phù hợp góp phần giảm nguy cơ hư hỏng do thiếu hoặc sử dụng sai chất bôi trơn.
- Thuận tiện cho quản lý bảo trì: Một sản phẩm có nhiều ứng dụng phù hợp có thể giúp đơn giản hóa việc quản lý vật tư.
- Hỗ trợ kiểm soát vệ sinh: Đăng ký NSF H1 giúp lựa chọn chất bôi trơn phù hợp với các điểm có nguy cơ tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm.
- Tối ưu chi phí sử dụng: Lựa chọn đúng sản phẩm và chu kỳ tra mỡ giúp hạn chế lãng phí, đồng thời hỗ trợ kéo dài thời gian sử dụng của thiết bị.
Lưu ý: NSF H1 dành cho trường hợp tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm, không có nghĩa là mỡ được phép dùng để tiếp xúc trực tiếp có chủ đích với thực phẩm như một thành phần nguyên liệu.
4. Ứng dụng thực tế
Klübersynth UH1 14-222 được sử dụng để bôi trơn các vị trí phù hợp trong:
- Nhà máy chế biến thực phẩm, thịt và thủy sản.
- Dây chuyền sản xuất bánh kẹo, sữa và đồ uống.
- Máy chiết rót, đóng nắp và đóng gói thực phẩm.
- Hệ thống băng tải và thiết bị vận chuyển sản phẩm.
- Máy móc trong ngành dược phẩm và mỹ phẩm.
- Ổ lăn, ổ trượt, xi lanh nâng, khớp nối, thanh dẫn hướng, ray trượt và cơ cấu cam.
Trước khi thay thế loại mỡ đang sử dụng, cần kiểm tra khả năng tương thích với vật liệu, điều kiện tải, nhiệt độ và hệ thống bôi trơn. Nên vệ sinh điểm bôi trơn trước khi sử dụng để đáp ứng yêu cầu vệ sinh của ứng dụng cấp thực phẩm.
5. Quy cách đóng gói
Klübersynth UH1 14-222 có các quy cách được công bố trong tài liệu sản phẩm gồm:
- Tuýp mỡ hoặc cartridge 400 g.
- Lon 1 kg.
- Xô 25 kg.
- Phuy 180 kg.
Quy cách hàng thực tế có thể thay đổi tùy thị trường và tình trạng cung ứng. Vui lòng liên hệ để xác nhận quy cách sẵn có trước khi đặt hàng.
6. Dịch vụ cung cấp và tư vấn
Khi mua Klübersynth UH1 14-222 tại daunhotchinhhang.com.vn, khách hàng có thể liên hệ để được hỗ trợ:
- Tư vấn lựa chọn mỡ bôi trơn theo từng vị trí và điều kiện vận hành.
- Tra cứu thông số kỹ thuật, TDS và SDS của sản phẩm.
- Tư vấn quy cách đóng gói phù hợp với nhu cầu sử dụng.
- Hỗ trợ kiểm tra khả năng tương thích khi chuyển đổi từ loại mỡ hiện tại.
- Tư vấn kế hoạch bảo dưỡng và chu kỳ tra mỡ phù hợp.
- Hỗ trợ báo giá, xác nhận tình trạng hàng và phương án giao hàng theo yêu cầu.
Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được báo giá rẻ nhất, tốt nhất . Giao hàng toàn quốc, nhanh chóng. NPP Minh Trang – phân phối dầu mỡ công nghiệp chính hãng, uy tín: 0855.183.183(zalo/call)









