MỠ KLÜBERPLEX EM 91-152 – Mỡ Bôi Trơn Chịu Tải Nặng Chính Hãng
KLÜBERPLEX EM 91-152 là mỡ bôi trơn công nghiệp chuyên dụng của Klüber Lubrication, được phát triển cho các ứng dụng chịu tải nặng trong ngành khai thác mỏ, khai thác đá và thiết bị công nghiệp hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt. Sản phẩm sử dụng dầu gốc khoáng kết hợp chất làm đặc canxi sulfonate, cùng các thành phần bôi trơn rắn giúp tăng khả năng bảo vệ bề mặt khi thiết bị chịu tải cao và làm việc ở tốc độ thấp.
Với khả năng chịu áp lực, chống mài mòn và hỗ trợ bảo vệ các chi tiết cơ khí, KLÜBERPLEX EM 91-152 là lựa chọn đáng cân nhắc cho doanh nghiệp muốn nâng cao độ tin cậy của thiết bị, giảm hao mòn và tối ưu chi phí bảo trì.

1. Thông số kỹ thuật mỡ KLÜBERPLEX EM 91-152
Một số thông tin cơ bản của sản phẩm:
- Tên sản phẩm: KLÜBERPLEX EM 91-152
- Thương hiệu: Klüber Lubrication
- Mã sản phẩm: 017189
- Loại sản phẩm: Mỡ bôi trơn chịu tải nặng
- Dầu gốc: Dầu khoáng
- Chất làm đặc: Canxi sulfonate
- Màu sắc: Đen
- Cấp độ đặc NLGI: 2
- Nhiệt độ làm việc: Khoảng -20°C đến +100°C
- Độ xuyên kim sau nhào trộn: Khoảng 265–295 × 0,1 mm
- Độ nhớt động học dầu gốc tại 40°C: Khoảng 150 mm²/s
- Độ nhớt động học dầu gốc tại 100°C: Khoảng 12 mm²/s
- Điểm nhỏ giọt: Từ 250°C trở lên theo tài liệu kỹ thuật tham khảo
- Quy cách tham khảo: Tuýp 400 g, xô 25 kg, phuy 180 kg
Lưu ý: Các thông số trên cần được đối chiếu với TDS chính thức mới nhất của đúng mã EM 91-152 trước khi sử dụng làm thông số công bố. Không nhầm lẫn thông số của EM 91-151 với EM 91-152.
Xem thông tin và tài liệu sản phẩm tại Klüber Lubrication – kluber.com.
2. Ưu điểm nổi bật của KLÜBERPLEX EM 91-152
Khả năng chịu tải nặng
Sản phẩm được thiết kế cho các vị trí ma sát chịu tải cao, áp lực bề mặt lớn và tốc độ chuyển động tương đối thấp. Lớp màng bôi trơn giúp hạn chế tiếp xúc trực tiếp giữa các bề mặt kim loại, hỗ trợ giảm nguy cơ mài mòn trong quá trình vận hành.
Hỗ trợ chống mài mòn
Các thành phần bôi trơn rắn như molybdenum disulfide (MoS₂) và graphite giúp tăng cường khả năng bôi trơn trong điều kiện ma sát hỗn hợp hoặc bôi trơn biên. Nhờ đó, các chi tiết cơ khí có thể được bảo vệ tốt hơn trước nguy cơ trầy xước và hao mòn.
Bám dính tốt trên bề mặt
Mỡ có khả năng bám trên các vị trí bôi trơn, kể cả một số bề mặt đứng, góp phần duy trì lớp màng bảo vệ trong điều kiện làm việc nặng.
Hỗ trợ bảo vệ trước nước và ăn mòn
Công thức chất làm đặc canxi sulfonate hỗ trợ khả năng chống nước và bảo vệ bề mặt kim loại. Đây là đặc tính hữu ích với thiết bị làm việc ngoài trời, tại mỏ đá hoặc trong môi trường thường xuyên tiếp xúc với độ ẩm và bụi bẩn.
Tối ưu công tác bảo trì
Khi được lựa chọn đúng ứng dụng và sử dụng theo hướng dẫn kỹ thuật, mỡ giúp hạn chế hao mòn, hỗ trợ kéo dài tuổi thọ chi tiết và giảm nguy cơ dừng máy ngoài kế hoạch.
3. Ứng dụng của mỡ KLÜBERPLEX EM 91-152
KLÜBERPLEX EM 91-152 phù hợp để xem xét sử dụng tại các vị trí bôi trơn chịu tải nặng như:
- Chốt, bạc lót và khớp nối cơ khí.
- Ổ trượt và một số ổ lăn phù hợp với yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị.
- Các khớp chuyển động trên xe ben khai thác mỏ.
- Máy xúc khai thác, máy xúc bánh lốp và máy ủi.
- Thiết bị vận chuyển, xe tải và máy móc làm việc trong mỏ đá.
- Các chi tiết cơ khí chịu tải va đập, rung động hoặc áp lực bề mặt cao.
Trước khi sử dụng, cần kiểm tra yêu cầu bôi trơn của nhà sản xuất máy, điều kiện nhiệt độ, tốc độ và phương pháp cấp mỡ để bảo đảm tương thích.
4. Lợi ích đối với doanh nghiệp
Sử dụng đúng loại mỡ bôi trơn chuyên dụng giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong công tác bảo dưỡng thiết bị:
- Giảm hao mòn: Hỗ trợ bảo vệ các chi tiết chịu tải cao.
- Tăng độ tin cậy: Giảm nguy cơ hư hỏng do bôi trơn không phù hợp.
- Hỗ trợ giảm thời gian dừng máy: Góp phần duy trì hoạt động sản xuất ổn định.
- Tối ưu chi phí bảo dưỡng: Hạn chế chi phí phát sinh từ thay thế chi tiết và sửa chữa.
- Phù hợp môi trường khắc nghiệt: Đáp ứng nhu cầu bôi trơn của nhiều thiết bị khai thác và công nghiệp nặng khi được lựa chọn đúng ứng dụng.
5. Quy cách đóng gói
Các quy cách được ghi nhận trong tài liệu tham khảo gồm:
- Tuýp mỡ: 400 g.
- Xô mỡ: 25 kg.
- Phuy mỡ: 180 kg.
Quy cách thực tế có thể thay đổi tùy thị trường và lô hàng. Khách hàng nên xác nhận tình trạng hàng hóa, bao bì và tài liệu đi kèm trước khi đặt mua.
6. Mua mỡ KLÜBERPLEX EM 91-152 ở đâu?
Khi lựa chọn mỡ KLÜBERPLEX EM 91-152, doanh nghiệp nên ưu tiên sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, nhãn bao bì đầy đủ và tài liệu kỹ thuật phù hợp với mã hàng. Việc xác minh đúng sản phẩm giúp hạn chế rủi ro sử dụng sai cấp mỡ hoặc sai yêu cầu vận hành.
Tham khảo thêm các sản phẩm dầu mỡ bôi trơn công nghiệp tại Dầu Nhớt Chính Hãng để tìm hiểu giải pháp bôi trơn phù hợp cho thiết bị và nhu cầu bảo trì của doanh nghiệp.
Để được tư vấn, hãy chuẩn bị thông tin về loại thiết bị, vị trí bôi trơn, tải trọng, nhiệt độ làm việc và phương pháp cấp mỡ. Đây là cơ sở giúp lựa chọn sản phẩm phù hợp, sử dụng hiệu quả và kiểm soát chi phí bảo dưỡng.
7. Câu hỏi thường gặp
KLÜBERPLEX EM 91-152 dùng cho thiết bị nào?
Sản phẩm hướng đến các vị trí bôi trơn chịu tải nặng trên thiết bị khai thác mỏ, mỏ đá và máy móc công nghiệp. Cần kiểm tra yêu cầu cụ thể của nhà sản xuất trước khi sử dụng.
Có thể dùng mỡ này cho mọi loại vòng bi không?
Không. Việc lựa chọn phụ thuộc vào tốc độ quay, tải trọng, nhiệt độ, thiết kế ổ và yêu cầu của nhà sản xuất. Không nên thay thế mỡ hiện hữu khi chưa kiểm tra tính tương thích.
Có thể trộn KLÜBERPLEX EM 91-152 với loại mỡ khác không?
Không nên trộn trực tiếp khi chưa xác nhận khả năng tương thích giữa các loại mỡ. Khi đổi sản phẩm, cần thực hiện theo quy trình vệ sinh và hướng dẫn kỹ thuật phù hợp.
Bảo quản sản phẩm như thế nào?
Bảo quản trong bao bì nguyên vẹn, đóng kín, tại nơi khô ráo, tránh nhiễm bẩn và tuân thủ hướng dẫn trên nhãn cùng tài liệu an toàn của nhà sản xuất.
Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được báo giá rẻ nhất, tốt nhất . Giao hàng toàn quốc, nhanh chóng. NPP Minh Trang – phân phối dầu mỡ công nghiệp chính hãng, uy tín: 0855.183.183(zalo/call)

Dầu - Kluber Summit SB 46 (20L) 






