MỠ BÔI TRƠN KLÜBERLUB BE 41-1501 – MỠ CHỊU TẢI NẶNG CHO VÒNG BI CÔNG NGHIỆP
1. Giới thiệu mỡ Klüberlub BE 41-1501
Klüberlub BE 41-1501 là dòng mỡ bôi trơn công nghiệp chuyên dụng của Klüber Lubrication, được thiết kế cho các ổ lăn kích thước lớn, làm việc ở tốc độ thấp và chịu tải trọng cao. Sản phẩm phù hợp với những vị trí bôi trơn có điều kiện vận hành khắc nghiệt, thường xuyên xuất hiện rung động, va đập và áp lực lớn.
Mỡ Klüberlub BE 41-1501 sử dụng dầu gốc khoáng có độ nhớt cao, chất làm đặc xà phòng lithium đặc biệt cùng các chất bôi trơn rắn như molypden disulfide (MoS₂) và graphite. Sự kết hợp này giúp tăng khả năng bảo vệ bề mặt ma sát, hạn chế mài mòn và hỗ trợ bôi trơn trong điều kiện màng dầu chịu áp lực lớn.
Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho các nhà máy xi măng, khai khoáng, sản xuất vật liệu xây dựng và các hệ thống máy móc công nghiệp hạng nặng.

2. Đặc điểm và thông số kỹ thuật
Một số thông số cơ bản của mỡ Klüberlub BE 41-1501:
- Tên sản phẩm: Klüberlub BE 41-1501
- Thương hiệu: Klüber Lubrication
- Mã sản phẩm: 097115
- Loại sản phẩm: Mỡ bôi trơn chịu tải nặng
- Dầu gốc: Dầu khoáng
- Chất làm đặc: Xà phòng lithium đặc biệt
- Chất bôi trơn rắn: MoS₂ và graphite
- Cấp độ đặc NLGI: 1
- Độ nhớt dầu gốc ở 40°C: Khoảng 1.500 mm²/s
- Độ nhớt dầu gốc ở 100°C: Khoảng 60 mm²/s
- Nhiệt độ sử dụng: Từ -10°C đến +150°C
- Điểm nhỏ giọt: Tối thiểu 180°C
- Màu sắc: Đen đến đen xám
Lưu ý: Thông số có thể thay đổi theo phiên bản tài liệu kỹ thuật. Người dùng nên đối chiếu TDS Klüberlub BE 41-1501 mới nhất của nhà sản xuất trước khi lựa chọn sản phẩm cho thiết bị.
3. Ưu điểm nổi bật của mỡ Klüberlub BE 41-1501
Khả năng chịu tải cao
Sản phẩm được phát triển để bôi trơn các ổ lăn chịu tải trọng lớn, đặc biệt trong điều kiện tốc độ quay thấp. Mỡ hỗ trợ hình thành lớp bôi trơn bảo vệ, góp phần giảm tiếp xúc trực tiếp giữa các bề mặt kim loại.
Bảo vệ chống mài mòn
Sự kết hợp giữa dầu gốc có độ nhớt cao và hệ phụ gia phù hợp giúp hạn chế hao mòn trong điều kiện tải động lớn, rung động và va đập.
Bôi trơn bổ sung trong điều kiện khắc nghiệt
MoS₂ và graphite hỗ trợ khả năng bôi trơn khẩn cấp khi màng bôi trơn bị suy giảm do ma sát hoặc thiếu mỡ cục bộ. Đặc tính này góp phần tăng độ tin cậy cho các cụm chi tiết quan trọng.
Hỗ trợ bảo vệ chống ăn mòn
Mỡ có khả năng bảo vệ chống ăn mòn, giúp duy trì tình trạng bề mặt kim loại trong quá trình vận hành và bảo dưỡng.
Phù hợp với thiết bị công nghiệp nặng
Klüberlub BE 41-1501 được thiết kế cho các cụm ổ lăn lớn, vận hành chậm và chịu tải cao, giúp doanh nghiệp lựa chọn giải pháp bôi trơn phù hợp với điều kiện làm việc thực tế.
4. Ứng dụng của mỡ Klüberlub BE 41-1501
Mỡ Klüberlub BE 41-1501 được sử dụng trong nhiều hệ thống máy móc công nghiệp có tải trọng lớn và tốc độ quay thấp, tiêu biểu gồm:
- Nhà máy xi măng: Bôi trơn ổ lăn tại máy nghiền, máy ép con lăn và các cụm thiết bị chịu tải nặng.
- Ngành khai khoáng: Sử dụng cho ổ lăn của máy nghiền đá, máy nghiền quặng và thiết bị xử lý nguyên liệu.
- Ngành sản xuất vật liệu xây dựng: Bôi trơn các ổ đỡ và bộ phận chuyển động làm việc trong điều kiện tải trọng cao.
- Hệ thống ổ lăn công nghiệp: Phù hợp với một số ổ lăn tang trống, ổ trục xoay và ổ trượt theo yêu cầu kỹ thuật.
- Khớp nối bánh răng: Có thể sử dụng cho các khớp nối bánh răng công nghiệp phù hợp với hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị.
Sản phẩm đặc biệt phù hợp với các ứng dụng có tốc độ quay thấp, tải trọng lớn, rung động và nguy cơ va đập. Việc lựa chọn cần căn cứ vào kết cấu ổ đỡ, nhiệt độ vận hành và phương pháp cấp mỡ thực tế.
5. Quy cách đóng gói
Theo tài liệu sản phẩm, Klüberlub BE 41-1501 có các quy cách đóng gói tham khảo:
- Tuýp mỡ: 400 g
- Xô: 5 kg, 18 kg hoặc 25 kg
- Thùng phuy: 180 kg
Quy cách thực tế có thể khác nhau tùy thị trường và nguồn cung. Khách hàng nên xác nhận trước khi đặt hàng.
6. Hướng dẫn sử dụng và bảo quản
Để đạt hiệu quả bôi trơn tốt, cần làm sạch vị trí tra mỡ và hạn chế để bụi bẩn hoặc tạp chất xâm nhập vào ổ đỡ. Lượng mỡ sử dụng phải phù hợp với thiết kế của ổ lăn và khuyến cáo của nhà sản xuất thiết bị.
Không nên tự ý trộn Klüberlub BE 41-1501 với các loại mỡ khác khi chưa kiểm tra tính tương thích. Nếu sử dụng hệ thống bơm mỡ tự động, cần lưu ý hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất; tài liệu sản phẩm khuyến nghị nhiệt độ môi trường từ 15°C trở lên khi sử dụng với bơm mỡ tự động.
Bảo quản sản phẩm trong bao bì kín, tại nơi khô ráo, tránh bụi bẩn và các điều kiện có thể làm biến đổi chất lượng mỡ.
7. Mua mỡ Klüberlub BE 41-1501 chính hãng ở đâu?
Khi lựa chọn mỡ Klüberlub BE 41-1501, doanh nghiệp nên ưu tiên nguồn cung có thông tin xuất xứ rõ ràng, mã sản phẩm 097115 và tài liệu kỹ thuật phù hợp. Việc lựa chọn đúng loại mỡ giúp thiết bị được bôi trơn theo yêu cầu, hỗ trợ hạn chế mài mòn và giảm nguy cơ dừng máy ngoài kế hoạch.
Để được tư vấn, hãy cung cấp thông tin về loại ổ lăn, tốc độ quay, tải trọng, nhiệt độ làm việc và phương pháp bôi trơn. Đây là cơ sở để đánh giá sản phẩm có phù hợp với thiết bị hay không.
Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được báo giá rẻ nhất, tốt nhất . Giao hàng toàn quốc, nhanh chóng. NPP Minh Trang – phân phối dầu mỡ công nghiệp chính hãng, uy tín: 0855.183.183(zalo/call)

Dầu Kluber Oil GEM 1 -220 N 320 N 460 N 680 N 1000 N 20L 





