Mỡ KLÜBER UNISILKON L 250 L – Mỡ Silicone Chuyên Dụng Cho Van Nước Và Thiết Bị Ngành Thực Phẩm
1. Giới thiệu mỡ KLÜBER UNISILKON L 250 L
KLÜBER UNISILKON L 250 L là dòng mỡ bôi trơn chuyên dụng của thương hiệu Klüber Lubrication, được phát triển cho các loại van, phụ kiện đường ống nước uống, hệ thống đồ uống và thiết bị gia nhiệt. Sản phẩm sử dụng dầu silicone kết hợp chất bôi trơn rắn PTFE, mang lại khả năng bôi trơn ổn định, độ bám dính tốt và khả năng chống chịu nước nóng, nước lạnh cùng một số chất tẩy rửa công nghiệp.
Với công thức chuyên biệt, KLÜBER UNISILKON L 250 L phù hợp cho những vị trí bôi trơn có khe hẹp, chi tiết khó tiếp cận hoặc yêu cầu duy trì khả năng vận hành ổn định trong môi trường thường xuyên tiếp xúc với nước.
Đặc biệt, sản phẩm được đăng ký NSF H1, dành cho các ứng dụng có khả năng tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm theo điều kiện sử dụng phù hợp. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho doanh nghiệp trong lĩnh vực thực phẩm, đồ uống, thiết bị vệ sinh và hệ thống cấp nước.

2. Đặc tính nổi bật của KLÜBER UNISILKON L 250 L
Khả năng bôi trơn ổn định: Dầu silicone kết hợp PTFE giúp giảm ma sát tại các vị trí tiếp xúc, hỗ trợ chuyển động trơn tru cho van và cơ cấu điều chỉnh.
Độ bám dính tốt: Kết cấu mỡ tương đối đặc giúp sản phẩm bám trên bề mặt bôi trơn, kể cả tại những vị trí có hình dạng phức tạp.
Khả năng chống nước: Mỡ có khả năng chịu nước nóng, nước lạnh và hơi nước quá nhiệt đến khoảng 130°C trong điều kiện phù hợp, giúp duy trì hiệu quả bôi trơn cho các cụm van thường xuyên tiếp xúc với nước.
Chịu nhiệt tốt: Dải nhiệt độ làm việc theo dữ liệu kỹ thuật của nhà sản xuất từ -45°C đến 160°C, đáp ứng nhiều điều kiện vận hành khác nhau.
Đăng ký NSF H1: Phù hợp cho các điểm bôi trơn có nguy cơ tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm trong quá trình sản xuất. NSF H1 không đồng nghĩa với việc sản phẩm được phép tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm như một thành phần nguyên liệu.
Khả năng tương thích với chất làm sạch: Sản phẩm có khả năng chống chịu nhiều chất tẩy rửa và chất khử trùng gốc nước thông dụng. Tuy nhiên, cần kiểm tra khả năng tương thích thực tế với hóa chất sử dụng tại nhà máy.
3. Thông số kỹ thuật mỡ KLÜBER UNISILKON L 250 L
| Đặc tính | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | KLÜBER UNISILKON L 250 L |
| Thương hiệu | Klüber Lubrication |
| Mã sản phẩm | 022102 |
| Dạng sản phẩm | Mỡ bôi trơn chuyên dụng |
| Dầu gốc | Dầu silicone methyl |
| Chất bôi trơn rắn | PTFE |
| Màu sắc | Trắng |
| Cấu trúc | Đồng nhất, dạng sợi |
| Cấp độ đặc NLGI | 3 |
| Nhiệt độ làm việc | -45°C đến 160°C |
| Độ xuyên kim sau khi nhào trộn | 220–250 x 0,1 mm |
| Tỷ trọng ở 20°C | Khoảng 1,25 g/cm³ |
| Đăng ký NSF H1 | Có – số đăng ký 141714 |
Thông số trên được tổng hợp từ dữ liệu kỹ thuật sản phẩm. Khi lựa chọn và sử dụng, doanh nghiệp nên đối chiếu TDS KLÜBER UNISILKON L 250 L mới nhất để xác nhận quy cách đóng gói, điều kiện vận hành và yêu cầu tương thích vật liệu.
4. Ứng dụng của mỡ KLÜBER UNISILKON L 250 L
KLÜBER UNISILKON L 250 L được sử dụng trong nhiều hệ thống cần mỡ bôi trơn chuyên dụng, đặc biệt là:
- Van và phụ kiện đường ống nước uống: Hỗ trợ bôi trơn các chi tiết chuyển động, cơ cấu đóng mở và vị trí làm kín theo yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị.
- Ngành thực phẩm và đồ uống: Dùng tại các điểm bôi trơn có khả năng tiếp xúc ngẫu nhiên với sản phẩm hoặc bao bì khi đáp ứng yêu cầu vệ sinh và đánh giá rủi ro.
- Thiết bị vệ sinh: Phù hợp cho một số cơ cấu van, phụ kiện và thiết bị điều chỉnh trong hệ thống cấp nước.
- Hệ thống gia nhiệt: Hỗ trợ bôi trơn các van và chi tiết phù hợp làm việc trong môi trường nhiệt độ thay đổi.
- Nhà máy dược phẩm và mỹ phẩm: Có thể sử dụng tại những điểm bôi trơn đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, vệ sinh và quy trình kiểm soát của nhà máy.
Trước khi sử dụng, cần xác nhận khả năng tương thích của mỡ với vật liệu gioăng, phớt và các chi tiết tiếp xúc. Không nên mặc định sản phẩm phù hợp với mọi loại vật liệu hoặc mọi loại van.
5. Lợi ích khi sử dụng KLÜBER UNISILKON L 250 L
Việc lựa chọn đúng loại mỡ bôi trơn giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động ổn định của thiết bị và hạn chế những sự cố phát sinh do bôi trơn không phù hợp.
KLÜBER UNISILKON L 250 L có thể hỗ trợ giảm ma sát, hạn chế mài mòn tại các điểm bôi trơn thích hợp, duy trì khả năng vận hành của van và góp phần giảm nhu cầu bảo dưỡng ngoài kế hoạch. Khả năng chịu nước và bám dính cũng là ưu điểm đáng chú ý đối với các hệ thống thường xuyên vệ sinh.
Đối với dây chuyền thực phẩm và đồ uống, việc sử dụng mỡ có đăng ký NSF H1 giúp doanh nghiệp lựa chọn chất bôi trơn phù hợp hơn cho các điểm có nguy cơ tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào thiết kế thiết bị, cách sử dụng, lượng mỡ và quy trình bảo trì.
6. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
- Làm sạch vị trí cần bôi trơn trước khi tra mỡ.
- Sử dụng lượng mỡ phù hợp theo hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị.
- Kiểm tra khả năng tương thích với gioăng, phớt và vật liệu tiếp xúc.
- Không sử dụng sản phẩm với dung môi hữu cơ hoặc dung dịch axit, kiềm mạnh khi chưa xác nhận tính tương thích.
- Bảo quản trong bao bì nguyên bản, nơi khô ráo, thoáng mát và tránh nhiễm bẩn.
- Với ứng dụng ngành thực phẩm, cần tuân thủ quy trình vệ sinh, đánh giá rủi ro và yêu cầu HACCP của cơ sở.
7. Mua mỡ KLÜBER UNISILKON L 250 L chính hãng, giá tốt ở đâu?
Khi lựa chọn mỡ KLÜBER UNISILKON L 250 L, doanh nghiệp nên ưu tiên sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, thông tin lô hàng và tài liệu kỹ thuật phù hợp. Việc lựa chọn đúng chủng loại mỡ giúp thiết bị vận hành ổn định hơn, đồng thời hỗ trợ kiểm soát chi phí bảo dưỡng trong quá trình sản xuất.
Liên hệ đơn vị cung cấp để được tư vấn thông số kỹ thuật, quy cách đóng gói, báo giá và khả năng cung ứng theo nhu cầu thực tế.
KLÜBER UNISILKON L 250 L – Giải pháp mỡ silicone chuyên dụng cho van nước, thiết bị vệ sinh và các điểm bôi trơn phù hợp trong ngành thực phẩm, đồ uống.
Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được báo giá rẻ nhất, tốt nhất . Giao hàng toàn quốc, nhanh chóng. NPP Minh Trang – phân phối dầu mỡ công nghiệp chính hãng, uy tín: 0855.183.183(zalo/call)

Mỡ Klubertemp GR AR 555 1kg 







