Mỡ Klüber BARRIERTA L 55/0, L 55/1, L 55/2, L 55/3 – Mỡ Chịu Nhiệt Cao Cấp
1. Giới thiệu mỡ Klüber BARRIERTA L 55
Klüber BARRIERTA L 55/0, L 55/1, L 55/2 và L 55/3 là dòng mỡ bôi trơn chịu nhiệt độ cao, tuổi thọ dài của thương hiệu Klüber Lubrication (Đức). Sản phẩm được sản xuất trên nền dầu perfluoropolyether (PFPE), kết hợp chất bôi trơn rắn PTFE, giúp duy trì khả năng bôi trơn trong điều kiện nhiệt độ cao và môi trường làm việc khắc nghiệt.
Dòng BARRIERTA L 55 được phát triển cho các ứng dụng cần độ ổn định lâu dài, khả năng chống chịu môi trường hóa chất và tương thích với nhiều loại nhựa, vật liệu làm kín. Đặc biệt, các cấp mỡ L 55/0, L 55/1, L 55/2 và L 55/3 đều được đăng ký NSF H1, phù hợp với những vị trí có khả năng tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm trong điều kiện sử dụng được kiểm soát.

2. Ưu điểm nổi bật của mỡ Klüber BARRIERTA L 55
- Chịu nhiệt độ cao: Các cấp L 55/0, L 55/1 và L 55/2 có dải nhiệt độ sử dụng từ khoảng -40°C đến 260°C. L 55/3 có dải nhiệt độ từ khoảng -30°C đến 260°C.
- Tuổi thọ bôi trơn dài: Công thức dầu gốc PFPE có độ ổn định cao, hỗ trợ duy trì hiệu quả bôi trơn trong những điều kiện vận hành phù hợp.
- Khả năng chống chịu môi trường khắc nghiệt: Phù hợp với các ứng dụng tiếp xúc với hơi nước và một số môi trường hóa chất, tùy điều kiện vận hành thực tế.
- Hỗ trợ bảo vệ chi tiết máy: Giúp giảm ma sát và hạn chế mài mòn tại các điểm bôi trơn khi được lựa chọn, sử dụng đúng cách.
- Tương thích với nhiều vật liệu: Có thể sử dụng tại một số vị trí ma sát giữa các chi tiết nhựa và vật liệu đàn hồi. Nên kiểm tra khả năng tương thích trước khi triển khai trên diện rộng.
- Đăng ký NSF H1: Thích hợp cho các vị trí bôi trơn có nguy cơ tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm, không có nghĩa là được phép tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm như một thành phần nguyên liệu.
3. Phân biệt các cấp mỡ BARRIERTA L 55/0, L 55/1, L 55/2, L 55/3
Bốn cấp sản phẩm chủ yếu khác nhau về độ đặc NLGI, giúp đáp ứng các thiết kế ổ bôi trơn và phương pháp cấp mỡ khác nhau.
- Klüber BARRIERTA L 55/0: Cấp NLGI 0, độ đặc thấp hơn, phù hợp để xem xét cho các ứng dụng cần mỡ mềm hơn.
- Klüber BARRIERTA L 55/1: Cấp NLGI 1, phù hợp với các vị trí cần độ đặc trung bình thấp.
- Klüber BARRIERTA L 55/2: Cấp NLGI 2, thích hợp cho nhiều ứng dụng ổ lăn và điểm ma sát cần mỡ có độ đặc thông dụng.
- Klüber BARRIERTA L 55/3: Cấp NLGI 3, độ đặc cao hơn, dành cho các ứng dụng yêu cầu kết cấu mỡ cứng hơn.
Việc lựa chọn cấp mỡ cần căn cứ vào thiết kế thiết bị, tốc độ vận hành, phương pháp cấp mỡ, nhiệt độ thực tế và khuyến nghị của nhà sản xuất máy.
4. Thông số kỹ thuật mỡ Klüber BARRIERTA L 55
| Thông số | L 55/0 | L 55/1 | L 55/2 | L 55/3 |
|---|---|---|---|---|
| Dầu gốc | PFPE | PFPE | PFPE | PFPE |
| Chất bôi trơn rắn | PTFE | PTFE | PTFE | PTFE |
| Cấp độ đặc NLGI | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Màu sắc | Trắng | Trắng | Trắng | Trắng |
| Nhiệt độ sử dụng | -40 đến 260°C | -40 đến 260°C | -40 đến 260°C | -30 đến 260°C |
| Đăng ký NSF H1 | Có | Có | Có | Có |
Lưu ý: Thông số mang tính tham khảo theo tài liệu sản phẩm. Vui lòng đối chiếu phiên bản tài liệu kỹ thuật mới nhất của Klüber Lubrication trước khi lựa chọn và sử dụng.
5. Ứng dụng của mỡ Klüber BARRIERTA L 55
Mỡ Klüber BARRIERTA L 55 được ứng dụng trong các ngành công nghiệp đòi hỏi khả năng chịu nhiệt và độ ổn định bôi trơn cao, chẳng hạn:
- Ngành thực phẩm: Ổ lăn, ổ trượt và thanh dẫn hướng trong một số dây chuyền chế biến, nướng và chiên thực phẩm.
- Ngành bao bì: Các cụm cơ khí làm việc gần khu vực gia nhiệt, nơi cần mỡ có độ bền nhiệt cao.
- Ngành dược phẩm và mỹ phẩm: Những vị trí bôi trơn được thiết kế phù hợp với yêu cầu vệ sinh và quản lý nguy cơ nhiễm bẩn.
- Hệ thống băng tải: Các điểm ma sát vận hành ở nhiệt độ cao, tùy thuộc thiết kế và điều kiện làm việc.
- Chi tiết nhựa và vật liệu đàn hồi: Các vị trí ma sát cần loại mỡ có khả năng tương thích vật liệu đã được kiểm tra.
6. Hướng dẫn sử dụng và bảo quản
Trước khi sử dụng mỡ Klüber BARRIERTA L 55, cần làm sạch điểm bôi trơn, loại bỏ dầu mỡ cũ và tạp chất theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Không nên trộn sản phẩm với các loại mỡ khác khi chưa xác nhận tính tương thích.
Sử dụng lượng mỡ phù hợp với thiết kế ổ và điều kiện vận hành. Kiểm tra định kỳ tình trạng bôi trơn, đồng thời tuân thủ hướng dẫn an toàn và quy trình vệ sinh đối với thiết bị chế biến thực phẩm.
Bảo quản sản phẩm trong bao bì kín, nguyên trạng, tại nơi khô ráo và theo điều kiện quy định trong tài liệu kỹ thuật.
7. Mua mỡ Klüber BARRIERTA L 55 chính hãng, giá tốt ở đâu?
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm mỡ chịu nhiệt Klüber BARRIERTA L 55/0, L 55/1, L 55/2 hoặc L 55/3, hãy lựa chọn cấp NLGI phù hợp với thiết bị và điều kiện vận hành thực tế.
Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp tên sản phẩm đầy đủ, cấp NLGI, số lượng và ứng dụng dự kiến để được tư vấn chính xác hơn. Kiểm tra nhãn hàng hóa, mã sản phẩm và tài liệu kỹ thuật để đảm bảo lựa chọn đúng chủng loại.
Klüber BARRIERTA L 55 – Giải pháp mỡ bôi trơn chịu nhiệt cao, hướng đến độ ổn định lâu dài và độ tin cậy trong vận hành công nghiệp.
Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được báo giá rẻ nhất, tốt nhất
Hàng chính hãng CO CA đầy đủ, giao hàng toàn quốc nhanh chóng
8. Thông tin liên hệ
NPP DẦU MỠ CHÍNH HÃNG MINH TRANG
Địa chỉ: Đường Phan Trọng Tuệ, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Hotline: 0855 183 183(zalo)
Email: minhtrang.212687@gmail.com

Dầu Kluber Oil GEM 1 -220 N 320 N 460 N 680 N 1000 N 20L 








