Keo LOCTITE 620 – Giải pháp cố định chi tiết kim loại chịu nhiệt cao
LOCTITE 620 là keo chống xoay dạng giữ trục (retaining compound) một thành phần của Henkel, sử dụng công nghệ đóng rắn yếm khí. Sản phẩm được thiết kế để cố định các chi tiết kim loại dạng hình trụ như bạc, ống lót, ổ bi, chốt định vị, trục, bánh răng và puly. Keo đóng rắn khi nằm giữa hai bề mặt kim loại lắp ghép kín, giúp hạn chế hiện tượng xoay, lỏng và rò rỉ do rung động hoặc va đập.
Ưu điểm nổi bật của LOCTITE 620
- Khả năng chịu nhiệt cao: hoạt động trong khoảng -55°C đến 230°C theo thông số hiện hành của Henkel; một số tài liệu kỹ thuật của Henkel ghi khả năng chịu nhiệt tới khoảng 232°C tùy điều kiện/phiên bản tài liệu.
- Độ bền cao: độ bền cắt trên thép điển hình đạt khoảng 26 N/mm² (3.800 psi).
- Khả năng lấp khe: phù hợp với khe lắp ghép khoảng 0,15–0,25 mm, giúp cố định các chi tiết có độ hở nhất định.
- Đóng rắn yếm khí: keo đóng rắn trong điều kiện thiếu không khí giữa các bề mặt kim loại tiếp xúc, tạo liên kết chắc chắn.
- Chống lỏng và chống rò rỉ: giúp giảm nguy cơ chi tiết bị xoay, xê dịch hoặc phát sinh rò rỉ do rung động và va đập.
- Dạng lỏng, một thành phần: thuận tiện khi sử dụng thủ công hoặc bằng hệ thống định lượng.
Lợi ích khi sử dụng keo chống xoay LOCTITE 620
Việc sử dụng LOCTITE 620 giúp tăng độ ổn định của các mối ghép hình trụ mà không cần phụ thuộc hoàn toàn vào các phương pháp cơ khí truyền thống. Keo tạo liên kết trên toàn bộ vùng tiếp xúc, hỗ trợ hạn chế chuyển động tương đối giữa các chi tiết.
Đặc biệt trong môi trường có nhiệt độ cao và rung động, LOCTITE 620 có thể giúp nâng cao độ tin cậy của cụm lắp ráp, giảm nguy cơ chi tiết bị lỏng và góp phần hạn chế hiện tượng rò rỉ tại các vị trí ghép. Đây là lý do sản phẩm được ứng dụng trong bảo trì công nghiệp, sản xuất thiết bị, ô tô và các hệ thống cơ khí có yêu cầu chịu nhiệt.
Ứng dụng của LOCTITE 620
LOCTITE 620 phù hợp với các mối ghép kim loại dạng hình trụ, đặc biệt là những vị trí cần độ bền cao và khả năng chịu nhiệt. Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Cố định bạc và ống lót vào vỏ hoặc trên trục.
- Cố định ổ bi trong các cụm máy.
- Khóa chốt định vị trong cụm thiết bị.
- Cố định trục, bánh răng, puly và các chi tiết hình trụ tương tự.
- Ứng dụng trong vỏ bơm, cụm truyền động và hệ thống cơ khí.
- Ứng dụng trong ngành ô tô, động cơ điện, thiết bị công nghiệp, xử lý chất lỏng và bảo trì – sửa chữa công nghiệp.
Henkel cũng nêu các ví dụ như chốt định vị trong cụm két nước/radiator, ống lót trong vỏ bơm và ổ bi trong hộp số tự động.
Thông số kỹ thuật LOCTITE 620
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Keo giữ/keo chống xoay (Retaining Compound) |
| Công nghệ | Acrylic/Methacrylate, đóng rắn yếm khí |
| Màu sắc | Xanh lá |
| Số thành phần | 1 thành phần |
| Dạng sản phẩm | Chất lỏng |
| Độ nhớt | Khoảng 8.000 mPa·s (cP) |
| Khe hở phù hợp | 0,15–0,25 mm |
| Thời gian cố định ban đầu | Khoảng 60 phút |
| Nhiệt độ làm việc | -55°C đến 230°C |
| Độ bền cắt trên thép | Khoảng 26 N/mm² (3.800 psi) |
| Vật liệu khuyến nghị | Kim loại, đặc biệt là thép |
| Phương pháp sử dụng | Thủ công hoặc hệ thống định lượng |
Các thông số có thể thay đổi theo phiên bản tài liệu, quy cách đóng gói và điều kiện thử nghiệm; khi sử dụng thực tế nên đối chiếu TDS/SDS tương ứng với mã sản phẩm đang mua.
Thông tin liên hệ
NPP DẦU MỠ CHÍNH HÃNG MINH TRANG
Địa chỉ: Đường Phan Trọng Tuệ, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Hotline: 0855 183 183(zalo)
Email: minhtrang.212687@gmail.com








