Mỡ Klübersynth BQP 72-82 – Mỡ bôi trơn vòng bi cao cấp
1. Giới thiệu mỡ chịu nhiệt Klübersynth BQP 72-82
Klübersynth BQP 72-82 là sản phẩm bôi trơn chuyên dụng của Klüber Lubrication, thương hiệu nổi tiếng của Đức trong lĩnh vực dầu mỡ bôi trơn công nghiệp. Sản phẩm được phát triển để bôi trơn lâu dài cho các loại vòng bi, đặc biệt là vòng bi kích thước nhỏ làm việc trong điều kiện có rung động, áp lực và nhiệt độ cao.
Klübersynth BQP 72-82 sử dụng dầu gốc ester kết hợp chất làm đặc polyurea cùng quy trình sản xuất chuyên biệt. Công thức này giúp vòng bi vận hành êm ái, hạn chế mài mòn và giảm nguy cơ mỏi vật liệu trong quá trình làm việc. Bên cạnh đó, khả năng bảo vệ chống ăn mòn giúp kéo dài tuổi thọ của ổ bi và các chi tiết máy.
Sản phẩm phù hợp với những ứng dụng đòi hỏi độ tin cậy cao, khả năng vận hành ổn định và hạn chế tiếng ồn, chẳng hạn như vòng bi động cơ điện, vòng bi quạt và vòng bi máy phát điện.

2. Đặc điểm nổi bật của Klübersynth BQP 72-82
Khả năng chịu nhiệt tốt
Mỡ Klübersynth BQP 72-82 có phạm vi nhiệt độ sử dụng tham khảo từ -40°C đến 180°C, phù hợp với nhiều cụm vòng bi hoạt động trong môi trường nhiệt độ biến đổi. Đặc tính này giúp duy trì khả năng bôi trơn trong nhiều điều kiện vận hành khác nhau khi sử dụng đúng hướng dẫn kỹ thuật.
Lưu ý, nhiệt độ làm việc thực tế còn phụ thuộc vào tốc độ quay, tải trọng, thiết kế ổ bi và lượng mỡ được sử dụng.
Bảo vệ vòng bi chống mài mòn
Trong quá trình vận hành liên tục, vòng bi thường chịu tác động đồng thời của tải trọng, ma sát và rung động. Nếu lựa chọn mỡ bôi trơn không phù hợp, bề mặt tiếp xúc có thể bị mài mòn, dẫn đến tăng tiếng ồn và giảm tuổi thọ thiết bị.
Klübersynth BQP 72-82 hỗ trợ bảo vệ bề mặt tiếp xúc, hạn chế mỏi vật liệu sớm và giúp vòng bi duy trì trạng thái vận hành ổn định.
Chống ăn mòn hiệu quả
Khả năng bảo vệ chống ăn mòn là một ưu điểm đáng chú ý của sản phẩm. Mỡ giúp hạn chế nguy cơ hư hỏng bề mặt kim loại do ăn mòn, góp phần duy trì độ bền và độ tin cậy của các chi tiết máy.
Giúp thiết bị vận hành êm ái
Sản phẩm được thiết kế cho các ứng dụng mà độ êm và tiếng ồn của vòng bi là những yếu tố quan trọng. Việc sử dụng đúng loại mỡ giúp giảm ma sát, hỗ trợ chuyển động trơn tru và nâng cao độ ổn định của thiết bị.
Hỗ trợ bôi trơn lâu dài
Klübersynth BQP 72-82 được phát triển cho mục đích bôi trơn lâu dài, giúp doanh nghiệp có thể tối ưu kế hoạch bảo trì khi điều kiện vận hành và hướng dẫn của nhà sản xuất cho phép. Chu kỳ tra mỡ cụ thể vẫn cần được xác định theo thực tế sử dụng.
3. Ứng dụng của mỡ Klübersynth BQP 72-82
Mỡ chịu nhiệt Klübersynth BQP 72-82 được ưu tiên sử dụng cho các cụm vòng bi cần khả năng bảo vệ chống mài mòn, ăn mòn và rung động.
Các ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Vòng bi động cơ điện: Hỗ trợ bôi trơn và bảo vệ vòng bi trong quá trình vận hành liên tục.
- Vòng bi quạt công nghiệp: Phù hợp với các cụm ổ bi cần vận hành êm và ổn định.
- Vòng bi máy phát điện: Hỗ trợ giảm nguy cơ mỏi vật liệu do rung động và tải trọng.
- Động cơ và thiết bị truyền động: Sử dụng tại các vị trí vòng bi phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm.
- Ứng dụng trong ngành ô tô: Có thể dùng cho các cụm vòng bi phù hợp, tùy theo thiết kế và yêu cầu bôi trơn của nhà sản xuất thiết bị.
Trước khi sử dụng, cần kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất vòng bi để bảo đảm sản phẩm phù hợp với điều kiện làm việc thực tế.
4. Thông số kỹ thuật mỡ Klübersynth BQP 72-82
Một số thông số kỹ thuật tham khảo của sản phẩm:
- Tên sản phẩm: Klübersynth BQP 72-82
- Thương hiệu: Klüber Lubrication
- Xuất xứ thương hiệu: Đức
- Mã sản phẩm: 094116
- Loại dầu gốc: Ester
- Chất làm đặc: Polyurea
- Màu sắc: Màu be
- Nhiệt độ sử dụng tham khảo: -40°C đến 180°C
- Độ nhớt động học của dầu gốc ở 40°C: Khoảng 80 mm²/s
- Độ nhớt động học của dầu gốc ở 100°C: Khoảng 11 mm²/s
- Độ xuyên kim sau khi nhào trộn ở 25°C: 280–310 × 0,1 mm
- Điểm nhỏ giọt: Tối thiểu 250°C
- Tỷ trọng ở 20°C: Khoảng 0,90 g/cm³
- Hệ số tốc độ n × dm: Khoảng 1.000.000 mm/phút
Các thông số trên được tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật tham khảo của sản phẩm. Điểm nhỏ giọt không đồng nghĩa với nhiệt độ vận hành liên tục cho phép. Khi lựa chọn mỡ, cần đối chiếu tài liệu kỹ thuật mới nhất và điều kiện làm việc của vòng bi.
Klübersynth BQP 72-82 TDS và MSDS mới nhất
5. Hướng dẫn sử dụng và bảo quản
Để mỡ Klübersynth BQP 72-82 phát huy hiệu quả, cần vệ sinh vị trí bôi trơn trước khi tra mỡ. Bề mặt và vòng bi nên được làm sạch, làm khô phù hợp; đồng thời kiểm tra khả năng tương thích nếu trước đó đã sử dụng một loại mỡ khác.
Sản phẩm có thể được tra bằng dụng cụ phù hợp như chổi, dao trét hoặc thiết bị định lượng. Nếu sử dụng hệ thống bôi trơn tự động hoặc bôi trơn trung tâm, cần xác nhận khả năng cấp mỡ theo yêu cầu của hệ thống.
Không nên trộn lẫn với các loại mỡ khác khi chưa xác nhận tính tương thích. Lượng mỡ cần sử dụng phải theo khuyến nghị của nhà sản xuất thiết bị, tránh tra quá nhiều gây tăng nhiệt hoặc ảnh hưởng đến khả năng vận hành của vòng bi.
Bảo quản sản phẩm trong bao bì nguyên bản, đóng kín, tại nơi khô ráo và tránh sương giá. Kiểm tra hạn sử dụng và điều kiện bảo quản trên nhãn sản phẩm trước khi sử dụng.
6. Mua mỡ chịu nhiệt Klübersynth BQP 72-82 chính hãng ở đâu?
Khi lựa chọn mỡ Klübersynth BQP 72-82, doanh nghiệp nên quan tâm đến nguồn gốc hàng hóa, mã sản phẩm, tình trạng bao bì và tài liệu kỹ thuật đi kèm. Việc lựa chọn đúng loại mỡ giúp bảo vệ vòng bi, hạn chế sự cố và hỗ trợ tối ưu chi phí bảo trì thiết bị.
Nếu bạn đang tìm kiếm mỡ chịu nhiệt Klübersynth BQP 72-82 cho động cơ điện, quạt hoặc máy phát điện, hãy xác định trước loại vòng bi, tốc độ quay, tải trọng và nhiệt độ vận hành để lựa chọn phương án bôi trơn phù hợp.
Tham khảo thêm các sản phẩm dầu mỡ bôi trơn công nghiệp tại daunhotchinhhang.com.vn để tìm giải pháp phù hợp với nhu cầu bảo trì và vận hành máy móc.
7. Kết luận
Mỡ Klübersynth BQP 72-82 là lựa chọn đáng cân nhắc cho các ứng dụng vòng bi cần bôi trơn lâu dài, vận hành êm ái và bảo vệ chống mài mòn, ăn mòn. Với dầu gốc ester, chất làm đặc polyurea và phạm vi nhiệt độ sử dụng tham khảo rộng, sản phẩm phù hợp với nhiều cụm vòng bi trong động cơ điện, quạt và máy phát điện.
Để đạt hiệu quả tốt nhất, hãy lựa chọn sản phẩm theo đúng yêu cầu kỹ thuật, sử dụng đúng lượng mỡ và thực hiện bảo trì theo hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị.











