Tổng hợp danh sách dầu mỡ công nghiệp MOBIL mới nhất 2026 – Chi tiết sản phẩm và bảng giá tham khảo
Dầu mỡ công nghiệp MOBIL là một trong những lựa chọn phổ biến cho hệ thống máy móc, nhà máy và thiết bị công nghiệp nhờ danh mục sản phẩm rộng, từ dầu thủy lực, dầu bánh răng, dầu máy nén khí đến dầu tuần hoàn, dầu gia công kim loại và mỡ bôi trơn.
Theo danh mục sản phẩm công nghiệp hiện hành của Mobil, các nhóm sản phẩm nổi bật gồm Mobil DTE, Mobilgear, Mobil SHC, Mobil Rarus, Mobilux, Mobilgrease, Mobil Vactra, Mobil Velocite, Mobil Glygoyle, Mobil Vacuoline và nhiều dòng chuyên dụng khác.
1. Dầu mỡ công nghiệp MOBIL gồm những nhóm nào?
Tùy vào loại máy móc và điều kiện vận hành, khách hàng có thể lựa chọn các nhóm dầu mỡ Mobil sau:
- Dầu thủy lực Mobil: Mobil DTE 10 Excel, Mobil DTE 20/24/25/26 Ultra, Mobil DTE Oil…
- Dầu bánh răng công nghiệp: Mobilgear 600 XP, Mobil SHC Gear, Mobil SHC 600…
- Dầu máy nén khí: Mobil Rarus 400 Series, Mobil Rarus SHC…
- Dầu tuần hoàn: Mobil DTE Oil, Mobil DTE PM, Mobil SHC 600…
- Dầu máy công cụ: Mobil Vactra Oil, Mobil Velocite…
- Dầu truyền nhiệt và nhiệt độ cao: Mobiltemp SHC, Mobil Glygoyle…
- Mỡ công nghiệp: Mobilux EP, Mobilgrease XHP, Mobilith SHC, Mobil SHC Polyrex…
- Dầu thực phẩm: Mobil SHC Cibus Series.
- Dầu chuyên dụng cho thiết bị, dây cáp, bánh răng hở và các ứng dụng đặc biệt.
Mobil cũng cung cấp công cụ tìm kiếm sản phẩm theo tên sản phẩm, ứng dụng, tiêu chuẩn kỹ thuật, nhà sản xuất thiết bị hoặc dòng sản phẩm, giúp lựa chọn dầu phù hợp với từng hệ thống.
2. Dầu thủy lực MOBIL
Mobil DTE 10 Excel Series
Mobil DTE 10 Excel là dòng dầu thủy lực hiệu suất cao, được sử dụng cho nhiều hệ thống thủy lực công nghiệp.
Một số cấp độ nhớt phổ biến gồm:
- Mobil DTE 10 Excel 15
- Mobil DTE 10 Excel 32
- Mobil DTE 10 Excel 46
- Mobil DTE 10 Excel 68
Danh mục Mobil hiện liệt kê DTE 10 Excel 15, 32 và các cấp ISO VG khác cho nhiều ứng dụng công nghiệp; trong đó dòng này được khuyến nghị cho các hệ thống thủy lực ở nhiều ngành sản xuất.
Ưu điểm
Mobil DTE 10 Excel hướng tới khả năng bảo vệ bơm, kiểm soát cặn và ổn định oxy hóa, đồng thời được phát triển để hỗ trợ hiệu quả năng lượng của hệ thống thủy lực. Tài liệu kỹ thuật của Mobil nêu dòng DTE 10 Excel có khả năng giúp giảm tiêu thụ năng lượng và kéo dài thời gian thay dầu trong những điều kiện phù hợp.
Ứng dụng
- Máy ép nhựa
- Máy ép thủy lực
- Máy công cụ
- Máy công nghiệp
- Hệ thống thủy lực áp suất cao
- Thiết bị sản xuất thép, xi măng và nhiều dây chuyền tự động
Mobil DTE 20/24/25/26 Ultra
Đây là nhóm dầu thủy lực Mobil phổ biến khác với nhiều cấp độ nhớt.
Một số sản phẩm tiêu biểu:
- Mobil DTE 24 Ultra – ISO VG 32
- Mobil DTE 25 Ultra – ISO VG 46
- Mobil DTE 26 Ultra – ISO VG 68
Mobil hiện liệt kê các sản phẩm DTE Ultra trong hệ thống sản phẩm dành cho thiết bị công nghiệp và các ứng dụng thủy lực.
3. Dầu bánh răng công nghiệp MOBIL
Mobilgear 600 XP Series
Mobilgear 600 XP là một trong những dòng dầu bánh răng công nghiệp phổ biến nhất của Mobil.
Các cấp ISO VG thường gặp:
| Sản phẩm | ISO VG | Ứng dụng chính |
|---|---|---|
| Mobilgear 600 XP 68 | 68 | Hộp số, bánh răng |
| Mobilgear 600 XP 100 | 100 | Hộp số công nghiệp |
| Mobilgear 600 XP 150 | 150 | Hộp số, truyền động |
| Mobilgear 600 XP 220 | 220 | Hộp giảm tốc, bánh răng |
| Mobilgear 600 XP 320 | 320 | Tải nặng |
| Mobilgear 600 XP 460 | 460 | Hộp số tải nặng |
| Mobilgear 600 XP 680 | 680 | Thiết bị tải rất nặng |
Danh mục Mobil hiện có các cấp Mobilgear 600 XP từ VG 68 đến VG 680, tùy ứng dụng và yêu cầu thiết bị.
Dòng Mobilgear 600 XP được phát triển để hỗ trợ bảo vệ bánh răng, ổ trục và phớt, đồng thời có đặc tính chịu tải và chống micropitting trong các ứng dụng phù hợp.
4. Dầu bánh răng tổng hợp Mobil SHC
Đối với các thiết bị hoạt động ở nhiệt độ cao, tải lớn hoặc yêu cầu khoảng thời gian thay dầu dài hơn, nhóm Mobil SHC là lựa chọn đáng cân nhắc.
Một số sản phẩm được Mobil liệt kê trong danh mục công nghiệp gồm:
- Mobil SHC 630
- Mobil SHC 632
- Mobil SHC 634
- Mobil SHC 636
- Mobil SHC 639
- Mobil SHC Gear Series
Mobil SHC 600 Series được định hướng cho các ứng dụng bánh răng, ổ trục và hệ thống tuần hoàn, đặc biệt trong điều kiện nhiệt độ hoặc tải khắc nghiệt.
5. Dầu máy nén khí MOBIL RARUS
Mobil Rarus 400 Series
Mobil Rarus là nhóm dầu dành cho máy nén khí, trong đó có các sản phẩm:
- Mobil Rarus 424
- Mobil Rarus 425
- Mobil Rarus 426
- Mobil Rarus 427
- Mobil Rarus 429
Mobil Rarus 427 được sử dụng cho máy nén khí trong các điều kiện vận hành khắc nghiệt; sản phẩm thuộc nhóm Rarus 400 Series.
Ngoài ra, Mobil có Rarus SHC Series cho những ứng dụng máy nén khí yêu cầu dầu tổng hợp. Danh mục Mobil hiện liệt kê Rarus SHC 1024, 1025 và 1026 tương ứng các cấp ISO VG 32, 46 và 68.
6. Dầu máy công cụ MOBIL VACTRA
Mobil Vactra Oil là dòng dầu chuyên dụng cho các băng trượt và bộ phận của máy công cụ.
Các sản phẩm thường gặp:
- Mobil Vactra Oil No. 1
- Mobil Vactra Oil No. 2
- Mobil Vactra Oil No. 4
Mobil liệt kê Vactra Oil No. 2 cho ứng dụng machine tool-way và Vactra Oil No. 4 cho machine tool-headstock trong danh mục khuyến nghị cho thiết bị.
Đây là nhóm dầu phù hợp để doanh nghiệp tham khảo khi cần dầu chuyên dụng cho máy CNC, máy tiện, máy phay và các thiết bị máy công cụ có yêu cầu về dầu bôi trơn đường trượt.
7. Dầu trục chính MOBIL VELOCITE
Mobil Velocite được sử dụng cho các ứng dụng yêu cầu dầu có độ nhớt thấp, điển hình là trục chính máy công cụ và các cơ cấu quay tốc độ cao.
Một số sản phẩm:
- Mobil Velocite Oil No. 3
- Mobil Velocite Oil No. 6
- Mobil Velocite Oil No. 10
Các sản phẩm này hiện xuất hiện trong danh mục sản phẩm Mobil dành cho ứng dụng máy công cụ.
8. Mỡ công nghiệp MOBIL
Mobilux EP
Mobilux EP là nhóm mỡ lithium EP được sử dụng rộng rãi cho ổ bi, ổ lăn và các vị trí bôi trơn công nghiệp.
Các sản phẩm tiêu biểu:
- Mobilux EP 1
- Mobilux EP 2
- Mobilux EP 3
- Mobilux EP 004
Mobil hiện liệt kê Mobilux EP 1, EP 2, EP 3 và EP 004 trong danh mục sản phẩm công nghiệp.
Mobilgrease XHP
Một số sản phẩm phổ biến:
- Mobilgrease XHP 221
- Mobilgrease XHP 222
Dòng Mobilgrease XHP được sử dụng cho các ứng dụng cần khả năng chịu tải, chống nước và bảo vệ ổ trục trong môi trường công nghiệp. Mobil hiện liệt kê XHP 221 và XHP 222 trong nhóm sản phẩm công nghiệp.
Mobilith SHC
Đây là nhóm mỡ tổng hợp Mobil dành cho các ứng dụng yêu cầu khả năng làm việc ở nhiệt độ rộng.
Mobil cũng có Mobil SHC Polyrex, được định hướng cho các ứng dụng ổ trục và môi trường nhiệt độ cao, bụi hoặc có hơi nước.
9. Một số sản phẩm MOBIL công nghiệp khác
Ngoài các nhóm trên, danh mục Mobil còn có nhiều sản phẩm chuyên dụng:
| Nhóm | Một số sản phẩm tiêu biểu |
|---|---|
| Dầu tuần hoàn | Mobil DTE Oil Light, Medium, Heavy, Heavy Medium |
| Dầu bánh răng | Mobilgear 600 XP |
| Dầu bánh răng tổng hợp | Mobil SHC 600, Mobil SHC Gear |
| Dầu máy nén khí | Mobil Rarus 400, Mobil Rarus SHC |
| Dầu máy công cụ | Mobil Vactra |
| Dầu trục chính | Mobil Velocite |
| Dầu nhiệt độ cao | Mobiltemp SHC |
| Dầu tổng hợp đặc biệt | Mobil Glygoyle |
| Dầu thực phẩm | Mobil SHC Cibus |
| Dầu tuần hoàn ngành công nghiệp | Mobil DTE PM |
| Mỡ EP | Mobilux EP |
| Mỡ chịu tải | Mobilgrease XHP |
| Mỡ tổng hợp | Mobilith SHC |
| Mỡ ổ trục nhiệt độ cao | Mobil SHC Polyrex |
Danh mục chính thức của Mobil cho thấy sản phẩm được phân loại theo thiết bị, ứng dụng, cấp độ nhớt và tiêu chuẩn kỹ thuật, do đó không nên chọn dầu chỉ dựa trên tên gọi hoặc độ nhớt.
10. Bảng giá dầu mỡ công nghiệp MOBIL tham khảo 2026
Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, nguồn hàng, quy cách, VAT, chi phí vận chuyển và số lượng đặt mua. Dưới đây là mức giá tham khảo tổng hợp từ các nguồn bán hàng tại Việt Nam.
| Sản phẩm | Quy cách tham khảo | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Mobil DTE 10 Excel 15 | 20L | khoảng 2,57 triệu |
| Mobil DTE 10 Excel 32 | 20L | khoảng 3,22 triệu |
| Mobil DTE 10 Excel 46 | 20L | khoảng 2,87 triệu |
| Mobil DTE 26 Ultra VG 68 | 20L | khoảng 2,92 triệu |
| Mobil DTE Heavy Medium VG 68 | 20L | khoảng 3,09 triệu |
| Mobil DTE Oil Light | 20L | khoảng 3,02 triệu |
| Mobil Rarus 426 | 20L | khoảng 2,15 triệu |
| Mobil Rarus 427 | 20L | khoảng 2,92 triệu |
| Mobil Rarus 429 | 208L | khoảng 19,43 triệu |
| Mobil Rarus SHC 1025 | 20L | khoảng 7,78 triệu |
| Mobil SHC 630 | 20L | khoảng 8,94 triệu |
| Mobil SHC 632 | 20L | khoảng 7,02 triệu |
| Mobil SHC 634 | 20L | khoảng 8,94 triệu |
| Mobil SHC 627 | 18,9L | khoảng 7,41 triệu |
| Mobil Glygoyle 150 | 20L | khoảng 7,55 triệu |
| Mobil Glygoyle 220 | 20L | khoảng 12,31 triệu |
| Mobil SHC Cibus 150 | 20L | khoảng 11,29 triệu |
| Mobil SHC Cibus 220 | 20L | khoảng 9,71 triệu |
| Mobil Vactra Oil No. 2 | 20L | khoảng 15,72 triệu* |
| Mobil Velocite No. 10 | 20L | khoảng 3,89 triệu |
Các mức trên được tổng hợp từ giá niêm yết tham khảo của một số nhà bán hàng Việt Nam; chẳng hạn Mobil DTE 10 Excel 46 20L được niêm yết khoảng 2,87 triệu đồng, Rarus 427 20L khoảng 2,92 triệu đồng và nhiều dòng SHC có mức giá cao hơn do là sản phẩm tổng hợp/chuyên dụng.
* Lưu ý: Giá niêm yết của Vactra No. 2 có sự chênh lệch đáng kể giữa các nguồn bán hàng, vì vậy nên xác nhận lại quy cách và giá trước khi đặt hàng.
Giá Mobilgear 600 XP tham khảo
Một bảng giá thị trường khác ghi nhận Mobilgear 600 XP có mức tham khảo khoảng 2,1–2,5 triệu đồng/xô 20L, tùy cấp độ nhớt; quy cách phuy 208L khoảng 18–23 triệu đồng/phuy đối với một số grade.
| Sản phẩm | Quy cách | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Mobilgear 600 XP 68 | 20L | 2,2–2,5 triệu |
| Mobilgear 600 XP 100 | 20L | 2,1–2,45 triệu |
| Mobilgear 600 XP 150 | 20L | 2,1–2,4 triệu |
| Mobilgear 600 XP 220 | 20L | 2,2–2,4 triệu |
| Mobilgear 600 XP 320 | 20L | 2,2–2,4 triệu |
| Mobilgear 600 XP 460 | 20L | 2,2–2,45 triệu |
| Mobilgear 600 XP 680 | 20L | 2,2–2,4 triệu |
11. Nên chọn dầu MOBIL nào cho từng loại máy?
| Thiết bị/ứng dụng | Sản phẩm Mobil có thể tham khảo |
|---|---|
| Hệ thống thủy lực | Mobil DTE 10 Excel, DTE Ultra |
| Máy ép nhựa | Mobil DTE 10 Excel |
| Hộp giảm tốc | Mobilgear 600 XP |
| Hộp số tải nặng | Mobil SHC 600 / Mobil SHC Gear |
| Máy nén khí | Mobil Rarus 400 Series |
| Máy nén khí yêu cầu dầu tổng hợp | Mobil Rarus SHC |
| Máy CNC – đường trượt | Mobil Vactra |
| Trục chính máy công cụ | Mobil Velocite |
| Ổ bi, ổ lăn | Mobilux EP, Mobilgrease XHP |
| Ổ trục nhiệt độ cao | Mobilith SHC / Mobil SHC Polyrex |
| Hệ thống tuần hoàn | Mobil DTE Oil / Mobil SHC 600 |
| Thiết bị ngành thực phẩm | Mobil SHC Cibus |
| Thiết bị nhiệt độ cao | Mobiltemp SHC / Mobil Glygoyle |
Đây chỉ là định hướng lựa chọn. Với máy móc cụ thể, cần đối chiếu hướng dẫn của OEM, cấp ISO VG, tiêu chuẩn, loại phụ gia, nhiệt độ vận hành và điều kiện tải trước khi thay dầu. Chính Mobil cũng lưu ý rằng điều kiện thiết bị và vận hành khác nhau nên cần tham khảo hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị để xác định sản phẩm cuối cùng.
12. Vì sao nên sử dụng dầu mỡ công nghiệp MOBIL?
Bảo vệ thiết bị
Dầu và mỡ Mobil được phát triển cho nhiều điều kiện vận hành từ hệ thống thủy lực, bánh răng, ổ trục đến máy nén khí và máy công cụ.
Nhiều lựa chọn dầu khoáng và tổng hợp
Doanh nghiệp có thể lựa chọn sản phẩm theo mức độ tải, nhiệt độ, tốc độ quay và yêu cầu tuổi thọ dầu.
Danh mục sản phẩm rộng
Mobil hiện cung cấp các dòng từ dầu thủy lực, bánh răng, máy nén khí đến mỡ bôi trơn và dầu chuyên dụng.
Có sản phẩm cho nhiều ngành công nghiệp
Danh mục Mobil được áp dụng cho nhiều lĩnh vực như sản xuất thép, xi măng, nhựa, máy công cụ, năng lượng và các hệ thống sản xuất công nghiệp khác. Ví dụ, danh mục dành cho ngành xi măng hiện liệt kê DTE 10 Excel, DTE Ultra, Mobilgear 600 XP, Vacuoline, Rarus SHC và Mobilgear OGL.
13. Lưu ý khi mua dầu mỡ công nghiệp MOBIL
Không nên chỉ dựa vào tên dầu để lựa chọn. Trước khi mua cần xác định:
- Tên máy và model thiết bị.
- Loại dầu mà nhà sản xuất máy yêu cầu.
- Cấp độ nhớt ISO VG hoặc SAE.
- Tiêu chuẩn và chứng nhận cần đáp ứng.
- Nhiệt độ làm việc.
- Tải trọng và tốc độ vận hành.
- Dầu đang sử dụng là dầu khoáng hay tổng hợp.
- Quy cách cần mua: 20L, 18,9L, 208L hoặc phuy lớn.
- Yêu cầu về nguồn gốc, CO/CQ và hóa đơn VAT nếu sử dụng cho nhà máy.
Đặc biệt, không nên tự ý pha trộn hai loại dầu khác công thức chỉ vì chúng có cùng độ nhớt. Khi chuyển sang một dòng dầu mới, nên kiểm tra khả năng tương thích và thực hiện quy trình thay dầu phù hợp.







