Mỡ SKF LGWA 2/0.4 – Mỡ bôi trơn chịu tải, chịu áp lực và dải nhiệt độ rộng
SKF LGWA 2/0.4 là loại mỡ bôi trơn vòng bi cao cấp của SKF, được phát triển cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu tải và chịu áp lực cao. Sản phẩm sử dụng dầu gốc khoáng kết hợp chất làm đặc lithium complex, đồng thời có đặc tính EP (Extreme Pressure), giúp bảo vệ ổ lăn và các chi tiết cơ khí trong điều kiện tải nặng, tốc độ thấp hoặc môi trường ẩm ướt.
1. SKF LGWA 2/0.4 là gì?
LGWA 2/0.4 thuộc dòng SKF LGWA 2 – High Load, Extreme Pressure, Wide Temperature Range Bearing Grease. Ký hiệu 0.4 tương ứng với quy cách cartridge 420 ml theo tài liệu của SKF.
Đây là dòng mỡ phù hợp khi yêu cầu bôi trơn vượt quá khả năng của các loại mỡ đa dụng thông thường, đặc biệt trong các hệ thống có tải lớn hoặc nhiệt độ làm việc cao.
2. Ưu điểm nổi bật của mỡ SKF LGWA 2/0.4
Khả năng chịu tải và áp lực cao
LGWA 2 được thiết kế với tính năng EP, giúp mỡ duy trì khả năng bảo vệ bề mặt kim loại khi vòng bi làm việc dưới tải trọng lớn và tốc độ thấp. Thử nghiệm EP 4 bi của SKF cho thấy tải hàn tối thiểu đạt 2.600 N.
Dải nhiệt độ làm việc rộng
Mỡ SKF LGWA 2 có dải nhiệt độ làm việc thông thường từ -30°C đến +140°C. Trong thời gian ngắn, sản phẩm có khả năng bôi trơn ở mức nhiệt đỉnh lên tới khoảng 220°C, giúp đáp ứng nhiều ứng dụng có biến động nhiệt độ.
Điểm nhỏ giọt của mỡ đạt trên 250°C theo thông số kỹ thuật SKF.
Khả năng chống nước và chống ăn mòn tốt
LGWA 2 có khả năng hoạt động hiệu quả trong điều kiện ẩm ướt, đồng thời có khả năng chống nước và bảo vệ chống ăn mòn. Đây là một ưu điểm quan trọng đối với vòng bi làm việc trong môi trường có nước hoặc độ ẩm cao.
Phù hợp cho nhiều thiết bị
Theo SKF, LGWA 2 có thể sử dụng cho nhiều ứng dụng như:
- Vòng bi bánh xe ô tô, rơ-moóc và xe tải.
- Quạt công nghiệp.
- Động cơ điện.
- Máy giặt.
- Các loại vòng bi và ổ lăn làm việc trong điều kiện tải cao.
- Các ứng dụng công nghiệp và ô tô cần mỡ có khả năng chịu áp lực tốt.
3. Thông số kỹ thuật SKF LGWA 2
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | SKF LGWA 2 |
| Quy cách | LGWA 2/0.4 |
| Dung tích cartridge | 420 ml |
| Loại dầu gốc | Dầu khoáng |
| Chất làm đặc | Lithium complex |
| Cấp độ đặc NLGI | 2 |
| Màu sắc | Vàng hổ phách (Amber) |
| Dải nhiệt độ làm việc | -30°C đến +140°C |
| Nhiệt độ đỉnh trong thời gian ngắn | Lên đến khoảng 220°C |
| Điểm nhỏ giọt | >250°C |
| Mã DIN 51825 | KP2N-30 |
| Độ nhớt dầu gốc tại 40°C | 250 mm²/s* |
| Tải hàn thử nghiệm 4 bi | ≥2.600 N |
| Thời hạn bảo quản | 5 năm |
*Thông số có thể khác giữa các phiên bản tài liệu kỹ thuật theo thời điểm phát hành; nên đối chiếu TDS của lô sản phẩm khi cần xác nhận kỹ thuật.
4. Quy cách đóng gói LGWA 2/0.4
LGWA 2/0.4 là dạng cartridge dùng cho súng bơm mỡ, có dung tích danh định 420 ml. Ngoài quy cách này, dòng LGWA 2 còn được SKF cung cấp ở nhiều kích thước khác như 200 g, 1 kg, 5 kg, 18 kg, 50 kg và 180 kg.
Việc sử dụng cartridge giúp thuận tiện khi nạp mỡ vào súng bơm mỡ và giảm nguy cơ nhiễm bẩn trong quá trình bảo quản, vận chuyển và sử dụng.
5. Khi nào nên sử dụng SKF LGWA 2/0.4?
LGWA 2/0.4 là lựa chọn phù hợp khi vòng bi hoặc thiết bị có một hoặc nhiều điều kiện sau:
- Chịu tải trọng lớn.
- Có áp lực tiếp xúc cao.
- Làm việc ở tốc độ thấp.
- Nhiệt độ làm việc cao hoặc thay đổi đáng kể.
- Làm việc trong môi trường ẩm ướt.
- Cần khả năng chống nước và chống ăn mòn tốt.
- Các loại mỡ đa dụng thông thường không đáp ứng được điều kiện vận hành.
Tuy nhiên, việc lựa chọn mỡ cần dựa trên loại vòng bi, tốc độ quay, tải trọng, nhiệt độ, môi trường và yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị; không nên chỉ lựa chọn dựa vào cấp NLGI.
Mua mỡ SKF LGWA 2/0.4 chính hãng, giá tốt ở đâu?
Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được báo giá rẻ nhất, tốt nhất









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.