Giới thiệu dầu mỡ nhờn Shell
Shell Việt Nam là một trong những thương hiệu dầu nhờn hàng đầu thế giới, cung cấp sản phẩm tại hơn 100 quốc gia. Shell phát triển các dòng dầu nhờn cho xe máy, ô tô, xe tải, máy công nghiệp và nhiều lĩnh vực chuyên dụng khác. Theo Shell, hãng đã giữ vị trí nhà cung cấp dầu nhờn số 1 thế giới trong nhiều năm liên tiếp.
Dưới đây là các dòng sản phẩm của Shell, mời mọi người cùng xem và tham khảo
1.Dầu động cơ Shell Rimula
– Dòng Rimula® là dòng dầu động cơ diesel hạng nặng đặc trưng của Shell, ứng dụng công nghệ Dynamic Protection độc quyền — bảo vệ ba lớp đồng thời: kiểm soát axit, giảm mài mòn và kiểm soát cặn bẩn.
- Shell Rimula R4 X SAE 15W-40 API CI-4/ACEA E7, công nghệ Triple Protection, phê duyệt Volvo VDS-3, Cummins CES 20078, MAN M3275-1, Mercedes-Benz MB 228.3, Mack EO-M+, Renault Trucks RLD-2, MTU Category 2, ZF TE-ML. Bảo vệ ăn mòn cao hơn 50%, chống mài mòn cao hơn 30% so với yêu cầu tối thiểu API CI-4. Phù hợp động cơ Euro 2–5 và đội xe tải hỗn hợp đa thương hiệu.-
- Shell Rimula R4 L SAE 15W-40 API CJ-4/ACEA E9, Low SAPS — dành cho động cơ Euro 5/6 có hệ thống DPF và SCR. Giảm tro sulfate, bảo vệ bộ lọc khí thải lâu hơn.
- Shell Rimula R5 E SAE 10W-40 ACEA E7, semi-synthetic — hiệu suất cao hơn R4 X, chu kỳ thay dầu dài hơn cho đội xe tải đường dài.
- Shell Rimula R6 M SAE 10W-40 ACEA E9, full synthetic — tiêu chuẩn cao nhất dòng Rimula, khoảng cách thay dầu dài nhất, tiết kiệm nhiên liệu tối đa.
2. Dầu bánh răng Shell Omala
Dòng Omala® là dòng dầu bánh răng công nghiệp tiêu biểu của Shell, được thiết kế cho hộp giảm tốc công nghiệp hạng nặng từ tiêu chuẩn đến cao cấp.
- Shell Omala S2 GX 68 / 100 / 150 / 220 / 320 / 460 / 680 / 1000: Dầu bánh răng EP khoáng cao cấp, phê duyệt Siemens AG (Flender), AIST 224, ANSI/AGMA 9005-F16, DIN 51517 CLP. Nhiệt độ bulk tối đa 100°C. Phù hợp hộp giảm tốc công nghiệp kín mọi ngành — xi măng, khai thác mỏ, thép, giấy, hàng hải. Grade 220 phổ biến nhất.
- Shell Omala S4 GXV 150 / 220 / 320 / 460 / 680: Dầu bánh răng tổng hợp PAO cao cấp, FZG ≥14, VI 171, điểm đông đặc -42°C. Phê duyệt Siemens/Flender 20.000 giờ (4 năm tại 80°C), Gamesa, Dongfang, Sinovel (tua bin gió). Nhiệt độ bulk tối đa 120°C. Lựa chọn tốt nhất cho hộp giảm tốc vận hành >100°C, cần thay dầu ít nhất và bảo vệ micropitting tối đa.
- Shell Omala S4 WE 150 / 220 / 320 / 460 / 680: Dầu bánh răng tổng hợp PAG — chuyên dụng duy nhất cho hộp số trục vít (worm gear). Tiết kiệm năng lượng đến 15% so với dầu khoáng, 11% so với dầu tổng hợp khác. Phê duyệt AGMA 9005-F16, DIN CLP. Lưu ý: PAG không tương thích với dầu khoáng và PAO — cần xả sạch trước khi chuyển đổi. Khuyến nghị dùng phớt Viton.
3. Dầu thủy lực Shell Tellus
Dòng Tellus® là dòng dầu thủy lực chuyên dụng của Shell, bao phủ từ ứng dụng công nghiệp tiêu chuẩn đến hệ thống yêu cầu hiệu suất cao nhất.
- Shell Tellus S2 MX 32 / 46 / 68 / 100 Dầu thủy lực ISO HM, dầu gốc nhóm II, TOST life tối thiểu 5.000 giờ, tách nước trong 20 phút (ASTM D1401). Phê duyệt Bosch Rexroth RDE 90245, Denison HF-0/1/2, Eaton Vickers 35VQ25, Cincinnati P-68/70/69. Độ sạch hạt ISO 4406 20/18/15 khi xuất xưởng. Grade 46 phổ biến nhất cho hệ thống thủy lực công nghiệp. Đóng gói xô 20L.
- Shell Tellus S2 VX 15 / 22 / 32 / 46 / 68 Dầu thủy lực ISO HV, VI ~143 — dải nhiệt độ rộng hơn S2 MX. Phù hợp thiết bị di động ngoài trời và máy móc chịu biến động nhiệt độ lớn.
- Shell Tellus S3 Z 32 / 46 / 68 Dầu thủy lực ISO HM, dầu gốc nhóm III — hiệu suất cao hơn S2 MX, tuổi thọ dầu dài hơn.
- Shell Tellus S4 VE 32 / 46 Dầu thủy lực tổng hợp ester, ISO HV — tiêu chuẩn cao nhất dòng Tellus, tiết kiệm năng lượng rõ rệt, thân thiện môi trường hơn.
4.Dầu máy nén khí Shell Corena
Dòng Corena® bao phủ toàn bộ nhu cầu bôi trơn máy nén khí — từ máy nén trục vít khoáng tiêu chuẩn đến máy nén pít-tông tổng hợp hiệu suất cao nhất.
- Shell Corena S2 P 68 / 100 / 150: Dầu máy nén pít-tông (reciprocating) khoáng cao cấp — chịu nhiệt độ xả đến 220°C, DIN 51506 VBL, ISO DAA. Phù hợp máy nén pít-tông công nghiệp và máy nén khí thở (với thiết bị lọc phụ trợ).
- Shell Corena S4 P 68 / 100: Dầu máy nén pít-tông tổng hợp ester — chịu nhiệt độ xả >220°C, điểm chớp cháy 260°C, điểm đông đặc -39°C, sulphated ash <0,02%. Kéo dài chu kỳ bảo dưỡng van từ 1.000 giờ (khoáng) lên 2.000–4.000 giờ. DIN VDL, ISO DAB, EN 12021 (máy nén khí thở). Đóng gói xô 20L.
- Shell Corena S3 R 32 / 46 / 68 / 100 / 150: Dầu máy nén quay (trục vít và cánh gạt) khoáng cao cấp — chu kỳ thay dầu 4.000–6.000 giờ, áp suất đến 20 bar, nhiệt độ đến 100°C. Đóng gói xô 20L.
- Shell Corena S3 RX 32 / 46 / 68: Dầu máy nén quay GTL (Gas-to-Liquid) bán tổng hợp — chu kỳ 6.000 giờ, cải tiến từ S3 R.
- Shell Corena S4 R 32 / 46 / 68 Dầu máy nén quay tổng hợp PAO — chu kỳ thay dầu 8.000+ giờ, hiệu suất cao nhất dòng Corena máy nén quay.
5. Dầu Shell Turbin (Shell Turbo) và Dầu tuần hoàn Shell Morlina
- Shell Turbo T 32 / 46 / 68 Dầu turbine khoáng R&O tiêu chuẩn — cho turbine hơi nước và thủy lực vận hành điều kiện tiêu chuẩn, ISO TSA.
- Shell Turbo CC 32 / 46 Dầu turbine khí và hơi nước có phụ gia EP — cho turbine khí điều kiện vừa phải.
- Shell Morlina S2 B 22 / 32 / 46 / 68 / 100 / 150 / 220 / 320 / 460 / 680 Dầu tuần hoàn R&O và ổ trục khoáng — phổ dụng cho ổ lăn, ổ trượt, máy bơm, quạt và hệ thống tuần hoàn không yêu cầu EP.
- Shell Morlina S4 B 46 / 68 / 100 Dầu tuần hoàn tổng hợp — hiệu suất cao hơn S2 B, tuổi thọ dài hơn cho hệ thống tuần hoàn liên tục 24/7.
6.Dầu cầu hộp số – Dầu trợ lực tay lái Shell Spirax
Dòng Spirax® bao phủ toàn bộ nhu cầu dầu hộp số, cầu xe và hệ thống truyền động cho xe tải hạng nặng và thiết bị off-highway.
- Shell Spirax S4 TXM: SAE 10W-30 Dầu truyền động và thủy lực đa năng UTTO (Universal Tractor Transmission Oil) — một sản phẩm cho bốn hệ thống: hộp số, thủy lực, phanh ướt và PTO. Phê duyệt John Deere JDM J20C, Case New Holland MAT-3525, Massey Ferguson M1145, ZF TE-ML, Komatsu, Volvo WB 101, Allison C-4, API GL-4. Phù hợp máy kéo nông nghiệp và thiết bị thi công off-highway. Đóng gói xô 20L.
- Shell Spirax S3 AX SAE 80W-90 / 85W-140: Dầu cầu xe API GL-5 khoáng — phê duyệt MAN, ZF, Volvo. Cho cầu xe tải hypoid tải nặng.
- Shell Spirax S6 AXME SAE 75W-90: Dầu cầu xe tổng hợp PAO, API GL-5 — hiệu suất cao nhất, chu kỳ dài nhất.
- Shell Spirax S3 ATF MD3: Dầu ATF Dexron III/Mercon — hộp số tự động, hệ thống thủy lực, một số loại trợ lái.
7.Dầu máy nén lạnh Shell Refrigeration
- Shell Refrigeration Oil S2 FR-A 46 / 68: Dầu máy nén lạnh khoáng paraffinic — miscibility thấp (low miscibility), chuyên dụng cho môi chất Ammonia (R717) và hydrocarbon (R290). DIN 51503 KAA/KE. Phù hợp kho lạnh công nghiệp, nhà máy đá, chế biến thủy hải sản. Đóng gói xô 20L. Lưu ý: không dùng cho môi chất HFC/HCFC.
- Shell Refrigeration Oil S4 FR-V 46 / 68: Dầu máy nén lạnh tổng hợp alkylated benzene — miscibility cao, phù hợp cả Ammonia, HFC và HCFC. Linh hoạt hơn S2 FR-A.
- Shell Refrigeration Oil S4 FR-HV 32 / 55 / 100: Dầu máy nén lạnh tổng hợp POE (Polyolester) — chuyên dụng cho môi chất HFC (R134a, R404A, R407C, R410A). Phù hợp điều hòa không khí thương mại và kho lạnh thực phẩm.
8. Mỡ bôi trơn Shell Gadus
Dòng Gadus® là dòng mỡ bôi trơn công nghiệp và hàng hải toàn diện của Shell — từ mỡ đa dụng đến mỡ chuyên dụng cực độ.
- Shell Gadus S2 V100 2 / 3 Mỡ đa dụng EP lithium hydroxystearate, dầu gốc khoáng VG 100 — điểm nhỏ giọt >180°C, không rò rỉ khi rung lắc. Đặc biệt phù hợp ổ trục động cơ điện và ổ lăn tốc độ cao. Đóng gói xô 18 kg.
- Shell Gadus S2 V220 0 / 1 / 2 / 3 Mỡ đa dụng EP lithium hydroxystearate, dầu gốc khoáng VG 220 — dải NLGI rộng nhất (00 đến 3), phù hợp hệ thống bôi trơn tập trung (NLGI 0), ổ trục tải nặng và off-highway.
- Shell Gadus S2 V220 AD2 Mỡ EP lithium/calcium hỗn hợp + phụ gia dạng rắn — chuyên dụng cho điều kiện ẩm ướt, tải va đập, thiết bị off-highway và mâm xe thứ năm.
- Shell Gadus S2 A320 2 Mỡ calcium-based đặc thù hàng hải — chống rửa trôi nước biển vượt trội, điểm nhỏ giọt ~85°C. Chuyên dụng cho ổ trục ống đuôi tàu (stern tube), tời, cẩu tàu, windlass và dây cáp thép. Đóng gói xô 18 kg.
- Shell Gadus S3 V220C 2 / 3 Mỡ lithium complex cao cấp — điểm nhỏ giọt >260°C, dầu gốc khoáng VG 220. Cho ứng dụng nhiệt độ cao liên tục >130°C, tuổi thọ dài hơn Gadus S2.
- Shell Gadus S5 T460 1.5 / 2 Mỡ phức hợp vô cơ (calcium sulfonate complex) cao cấp nhất — chịu nhiệt độ và tải trọng cực cao, chống nước xuất sắc, cho thiết bị công nghiệp và hàng hải đặc biệt khắc nghiệt.
9.Dầu cắt gọt và gia công kim loại Shell Dromus – Shell Macoma – Shell Torcula
Shell Dromus B / D Dầu cắt gọt hòa tan (soluble cutting oil) — pha với nước tạo nhũ tương, dùng cho tiện, phay, khoan kim loại thông dụng.
Shell Macoma 78 Dầu cắt ren và ta-rô — độ nhớt cao, bám dính tốt cho gia công ren chính xác.
Shell Torcula 32 / 46 / 68 Dầu tuần hoàn cho máy công cụ — bôi trơn và làm mát băng dẫn hướng, hộp số máy công cụ.
10. Dầu hàng hải Shell Argina
Shell Argina S3 30 / 40 Dầu động cơ diesel tốc độ trung bình hàng hải (TPEO) — TBN 30 và 40. Phê duyệt MAN Diesel & Turbo, Wärtsilä, Caterpillar. Kiểm soát cặn piston và mài mòn vòng piston xuất sắc.
Shell Argina T 30 / 40 / 50 TPEO cao cấp hơn Argina S3 — cho động cơ vận hành nhiên liệu khó hơn hoặc yêu cầu kiềm dự trữ cao hơn.
Shell Alexia S3 / S4 (Cylinder Oil) Dầu bôi trơn xi lanh cho động cơ 2 kỳ tốc độ thấp (crosshead) như MAN B&W và WinGD. TBN 25–100 — lựa chọn TBN theo hàm lượng lưu huỳnh nhiên liệu.
Shell Turbo T 32 / 46 / 68 (Marine) Dầu turbine và hệ thống servo hàng hải — cho turbine hơi nước và hệ thống điều khiển thủy lực trên tàu.
Shell Omala S2 GX Marine 220 / 320 / 460 / 680 Dầu bánh răng hàng hải — hộp giảm tốc chân vịt, hộp số boong tàu, hộp số phụ.
Mua dầu mỡ nhờn Shell chính hãng, giá tốt ở đâu?
Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được báo giá rẻ nhất, tốt nhất
Hàng chính hãng CO CA đầy đủ, giao hàng toàn quốc nhanh chóng
NPP DẦU MỠ CHÍNH HÃNG MINH TRANG
Văn phòng giao dịch: KĐT Trung Văn Vinaconex 3, Phường Đại Mỗ, Hà Nội.
Địa chỉ kho: Đường Phan Trọng Tuệ, Xã Thanh Trì, Hà Nội
Hotline: 0855 183 183(zalo)
Website: https://daunhotchinhhang.com.vn
Email: minhtrang.212687@gmail.com











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.