Mô tả sản phẩm
Đặc điểm và Công dụng chính
Khả năng bảo vệ và độ bền
Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn
| Chỉ tiêu chất lượng | Phương pháp thử | Kết quả |
|---|---|---|
| Tỷ trọng (15/4℃) | ASTM D 1298 | 1,04 |
| pH (dung dịch 3%) | ASTM E 70 | 9,54 |
| Phoi gỉ (3%, 24 giờ) | DIN 51360 | 0a (Không gỉ) |
| Độ ăn mòn (Fe) | SHM-0004 | Không ăn mòn |









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.