Mô tả sản phẩm
OKS 433 là mỡ bôi trơn hiệu suất cao được thiết kế cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu tải lớn và làm việc trong môi trường ẩm ướt hoặc có nước. Sản phẩm được pha chế từ dầu gốc chất lượng cao kết hợp với chất làm đặc phức hợp cùng hệ phụ gia cực áp (EP), chống mài mòn và chống oxy hóa, giúp tạo lớp màng bôi trơn bền vững và ổn định lâu dài.
Mỡ OKS 433 nổi bật với khả năng chống nước vượt trội, độ bám dính cao và khả năng chịu tải tốt, giúp bảo vệ thiết bị hiệu quả ngay cả trong điều kiện vận hành khắc nghiệt.
Ứng dụng
OKS 433 được sử dụng trong bôi trơn ổ lăn, ổ trượt, trục quay, bánh răng, khớp nối và các cơ cấu truyền động trong công nghiệp. Sản phẩm phù hợp với các ngành như xi măng, thép, khai khoáng, cơ khí chế tạo, vận tải và thiết bị công nghiệp nặng.
Mỡ đặc biệt thích hợp cho các hệ thống làm việc trong môi trường ẩm ướt, có nước, hoặc ngoài trời, nơi yêu cầu khả năng chống rửa trôi và bảo vệ lâu dài.
Đặc tính và lợi ích
OKS 433 có khả năng chịu cực áp cao, giúp bảo vệ hiệu quả các bề mặt kim loại khỏi mài mòn và hư hỏng trong điều kiện tải nặng. Sản phẩm có khả năng chống nước rất tốt, giúp duy trì lớp mỡ ổn định ngay cả khi tiếp xúc với nước hoặc độ ẩm cao.
Độ bám dính cao giúp mỡ bám chắc trên bề mặt kim loại, giảm hao hụt và tăng hiệu quả bôi trơn. Ngoài ra, sản phẩm có độ ổn định cơ học tốt, khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn, giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Việc sử dụng OKS 433 giúp giảm chi phí bảo trì, kéo dài chu kỳ bôi trơn và nâng cao độ tin cậy của hệ thống.
Khả năng tương thích
OKS 433 tương thích với nhiều loại kim loại và vật liệu làm kín thông dụng. Khi chuyển đổi từ loại mỡ khác, nên vệ sinh sạch hệ thống để đảm bảo hiệu quả tối ưu.
Sản phẩm cần được bảo quản trong môi trường khô ráo, tránh nhiễm tạp chất. Kiểm tra định kỳ và bôi trơn đúng cách sẽ giúp thiết bị vận hành ổn định và bền bỉ.
Tiêu chuẩn kỹ thuật và chấp thuận
OKS 433 đáp ứng các yêu cầu về mỡ bôi trơn chịu tải nặng và chống nước trong công nghiệp, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực sản xuất.
Các tính chất lý học điển hình
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Cấp NLGI | 2 |
| Nhiệt độ làm việc | -25°C đến +160°C (ngắn hạn cao hơn) |
| Độ nhớt dầu gốc (40°C) | ~220–260 mm²/s |
| Tải hàn (4 bi) | ~3600–4000 N |
| Khả năng chống nước | rất tốt |
| Thành phần | dầu gốc, chất làm đặc phức hợp, phụ gia EP |
Thông tin liên hệ
NPP DẦU MỠ CHÍNH HÃNG MINH TRANG
Văn phòng giao dịch: KĐT Trung Văn Vinaconex 3, Phường Đại Mỗ, Tp Hà Nội
Địa chỉ kho: Đường Phan Trọng Tuệ, Xã Thanh Trì, Hà Nội
Hotline: 0855 183 183 (Zalo)
Website: https://daunhotchinhhang.com.vn
Email: minhtrang.212687@gmail.com









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.