Mô tả sản phẩm
OKS 425 là mỡ bôi trơn hiệu suất cao được thiết kế cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu nhiệt và chịu tải vượt trội. Sản phẩm được pha chế từ dầu gốc chất lượng cao kết hợp với chất làm đặc phức hợp cùng hệ phụ gia cực áp (EP), chống oxy hóa và chống mài mòn, giúp tạo lớp màng bôi trơn bền vững trong thời gian dài.
Mỡ OKS 425 có khả năng duy trì hiệu quả bôi trơn ổn định ngay cả khi thiết bị hoạt động liên tục trong môi trường nhiệt độ cao và tải trọng lớn.
Ứng dụng
OKS 425 được sử dụng trong bôi trơn ổ lăn, ổ trượt, trục quay, bánh răng, khớp nối và các cơ cấu truyền động trong công nghiệp. Sản phẩm phù hợp với các ngành như xi măng, thép, khai khoáng, cơ khí chế tạo và thiết bị công nghiệp nặng.
Mỡ đặc biệt thích hợp cho các hệ thống làm việc trong điều kiện tải trọng cao, rung động mạnh hoặc môi trường nhiệt độ cao kéo dài.
Đặc tính và lợi ích
OKS 425 có khả năng chịu cực áp cao, giúp bảo vệ hiệu quả các bề mặt kim loại khỏi mài mòn và hư hỏng trong điều kiện tải nặng. Sản phẩm có khả năng chịu nhiệt tốt, duy trì độ ổn định khi làm việc ở nhiệt độ cao.
Độ bám dính tốt giúp mỡ duy trì trên bề mặt kim loại, hạn chế hao hụt trong quá trình vận hành. Ngoài ra, sản phẩm có độ ổn định cơ học cao, khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn, giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Việc sử dụng OKS 425 giúp giảm chi phí bảo trì, tăng hiệu suất vận hành và nâng cao độ tin cậy của hệ thống.
Khả năng tương thích
OKS 425 tương thích với nhiều loại kim loại và vật liệu làm kín thông dụng. Khi chuyển đổi từ loại mỡ khác, nên vệ sinh sạch hệ thống để đảm bảo hiệu quả bôi trơn tối ưu.
Sản phẩm cần được bảo quản trong điều kiện khô ráo, tránh nhiễm nước và tạp chất. Kiểm tra và bôi trơn định kỳ đúng cách sẽ giúp thiết bị hoạt động ổn định và bền bỉ.
Tiêu chuẩn kỹ thuật và chấp thuận
OKS 425 đáp ứng các yêu cầu về mỡ bôi trơn chịu nhiệt và chịu tải trong công nghiệp, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực sản xuất và chế tạo.
Các tính chất lý học điển hình
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Cấp NLGI | 2 |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến +170°C (ngắn hạn cao hơn) |
| Độ nhớt dầu gốc (40°C) | ~250–300 mm²/s |
| Tải hàn (4 bi) | ~3400–3800 N |
| Khả năng chống nước | tốt |
| Thành phần | dầu gốc, chất làm đặc phức hợp, phụ gia EP |
Thông tin liên hệ
NPP DẦU MỠ CHÍNH HÃNG MINH TRANG
Văn phòng giao dịch: KĐT Trung Văn Vinaconex 3, Phường Đại Mỗ, Tp Hà Nội
Địa chỉ kho: Đường Phan Trọng Tuệ, Xã Thanh Trì, Hà Nội
Hotline: 0855 183 183 (Zalo)
Website: https://daunhotchinhhang.com.vn
Email: minhtrang.212687@gmail.com









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.