Shell Heat Transfer Oil S2 là dầu truyền nhiệt hiệu suất cao của Shell, được sản xuất từ các loại dầu khoáng tinh chế chọn lọc, sử dụng cho các hệ thống truyền nhiệt gián tiếp, tuần hoàn khép kín. Sản phẩm được thiết kế để duy trì khả năng truyền nhiệt ổn định ở nhiệt độ cao, đồng thời hạn chế quá trình oxy hóa, cracking và tạo cặn trong hệ thống. Theo tài liệu kỹ thuật của Shell, sản phẩm được phân loại theo ISO 6743-12 Family Q và đáp ứng yêu cầu DIN 51522.
1. Shell Heat Transfer Oil S2 là gì?
Dầu truyền nhiệt Shell Heat Transfer Oil S2, trước đây được biết đến với tên Shell Thermia B, là dòng dầu truyền nhiệt gốc khoáng dùng trong các hệ thống gia nhiệt bằng dầu tuần hoàn. Dầu có độ nhớt tương đối thấp, giúp lưu thông tốt qua đường ống, bộ trao đổi nhiệt và thiết bị gia nhiệt, từ đó hỗ trợ quá trình truyền nhiệt nhanh và đồng đều.
Shell Heat Transfer Oil S2 đặc biệt phù hợp với hệ thống truyền nhiệt kín, trong đó dầu được bơm tuần hoàn liên tục giữa bộ gia nhiệt và thiết bị cần gia nhiệt.
2. Thông số kỹ thuật Shell Heat Transfer Oil S2
Một số đặc tính kỹ thuật điển hình theo Technical Data Sheet của Shell:
| Chỉ tiêu | Giá trị điển hình | Phương pháp |
|---|---|---|
| Khối lượng riêng @20°C | 857 kg/m³ | ISO 12185 |
| Độ nhớt động học @40°C | 29 mm²/s (cSt) | ISO 3104 |
| Độ nhớt động học @100°C | 5,1 mm²/s (cSt) | ISO 3104 |
| Độ nhớt động học @200°C | 1,4 mm²/s (cSt) | ISO 3104 |
| Điểm chớp cháy PMCC | 208°C | ISO 2719 |
| Điểm chớp cháy COC | 220°C | ISO 2592 |
| Điểm đông đặc | -12°C | ISO 3016 |
| Điểm sôi ban đầu | 330°C | ASTM D2887 |
| Nhiệt độ tự bốc cháy | 332°C | DIN 51794 |
| Giá trị trung hòa | <0,2 mg KOH/g | ASTM D974 |
| Tro oxy hóa | <0,01% khối lượng | ISO 6245 |
| Cặn carbon Conradson | <0,01% khối lượng | ISO 10370 |
| Ăn mòn đồng, 3 giờ/100°C | Class 1 | ISO 2160 |
| Hệ số giãn nở nhiệt | 0,0008/°C | — |
Các giá trị trên là giá trị điển hình, không phải thông số bảo đảm cho mọi lô sản phẩm. Khi thiết kế hoặc vận hành hệ thống, cần đối chiếu TDS hiện hành và yêu cầu kỹ thuật của nhà sản xuất thiết bị.
3. Nhiệt độ làm việc của Shell Heat Transfer Oil S2
Shell Heat Transfer Oil S2 được sử dụng trong các thiết bị truyền nhiệt liên tục ở nhiệt độ cao. Tài liệu kỹ thuật của Shell nêu giới hạn nhiệt độ màng tối đa 330°C và nhiệt độ khối dầu tối đa 300°C, với điều kiện hệ thống được gia nhiệt và tuần hoàn đúng cách, đồng thời nhiệt độ màng trên bề mặt gia nhiệt không vượt giới hạn.
Việc kiểm soát nhiệt độ màng dầu đặc biệt quan trọng vì nhiệt độ cục bộ tại bề mặt gia nhiệt có thể cao hơn nhiệt độ dầu đo trong bồn hoặc đường ống.
4. Ưu điểm nổi bật của Shell Heat Transfer Oil S2
Độ ổn định nhiệt tốt
Shell Heat Transfer Oil S2 được pha chế từ dầu khoáng tinh chế chọn lọc, có khả năng chống cracking, oxy hóa và hiện tượng dầu bị đặc lại trong quá trình sử dụng. Điều này góp phần duy trì hiệu suất truyền nhiệt và kéo dài thời gian sử dụng dầu khi hệ thống vận hành đúng điều kiện.
Truyền nhiệt hiệu quả
Độ nhớt thấp giúp dầu có khả năng lưu thông tốt trong hệ thống. Khi dầu tuần hoàn thuận lợi, quá trình trao đổi nhiệt giữa bộ gia nhiệt, đường ống và thiết bị công nghệ có thể được duy trì ổn định.
Hạn chế hình thành cặn
Sản phẩm có tính hòa tan tốt đối với các sản phẩm oxy hóa, giúp hạn chế việc chúng kết tụ thành cặn trên các bề mặt bên trong của bộ trao đổi nhiệt. Nhờ đó, hệ thống có thể duy trì tình trạng sạch hơn trong quá trình vận hành.
Áp suất hơi thấp
Áp suất hơi thấp giúp Shell Heat Transfer Oil S2 hạn chế sự hình thành các sản phẩm phân hủy dễ bay hơi trong điều kiện vận hành phù hợp. Đây là một đặc điểm quan trọng đối với các hệ thống truyền nhiệt kín hoạt động ở nhiệt độ cao.
Không có tính ăn mòn đáng kể đối với vật liệu kim loại trong điều kiện thử nghiệm
Dữ liệu kỹ thuật của sản phẩm cho thấy kết quả ăn mòn đồng đạt Class 1 theo ISO 2160. Điều này hỗ trợ khả năng bảo vệ các bề mặt kim loại của hệ thống khi dầu được sử dụng đúng mục đích và điều kiện vận hành.
5. Lợi ích khi sử dụng Shell Heat Transfer Oil S2
Sử dụng dầu truyền nhiệt chất lượng phù hợp mang lại nhiều lợi ích cho hệ thống gia nhiệt:
- Duy trì hiệu quả truyền nhiệt: dầu có độ nhớt phù hợp giúp quá trình tuần hoàn và trao đổi nhiệt diễn ra hiệu quả.
- Giảm nguy cơ tạo cặn: khả năng hòa tan sản phẩm oxy hóa giúp hạn chế cặn bám trên bề mặt trao đổi nhiệt.
- Hỗ trợ kéo dài chu kỳ bảo dưỡng: dầu có khả năng chống oxy hóa, cracking và cô đặc khi vận hành trong điều kiện phù hợp.
- Ổn định quá trình sản xuất: nhiệt được truyền tuần hoàn và tương đối đồng đều đến các thiết bị cần gia nhiệt.
- Hỗ trợ bảo vệ hệ thống: đặc tính không ăn mòn và khả năng kiểm soát cặn giúp giảm các vấn đề liên quan đến bề mặt trao đổi nhiệt.
6. Ứng dụng của dầu truyền nhiệt Shell Heat Transfer Oil S2
Shell Heat Transfer Oil S2 được khuyến nghị cho các hệ thống truyền nhiệt tuần hoàn khép kín trong công nghiệp. Một số lĩnh vực có thể ứng dụng gồm:
Ngành hóa chất
Sử dụng trong các hệ thống gia nhiệt gián tiếp, thiết bị phản ứng, bồn công nghệ và các quy trình cần kiểm soát nhiệt độ ổn định.
Ngành dệt – nhuộm
Dùng cho hệ thống gia nhiệt, sấy, cán và các thiết bị cần nguồn nhiệt tuần hoàn ổn định trong quá trình sản xuất.
Ngành chế biến công nghiệp
Có thể sử dụng trong các hệ thống gia nhiệt gián tiếp của nhà máy và dây chuyền sản xuất, nơi yêu cầu truyền nhiệt bằng dầu tuần hoàn.
Thiết bị gia nhiệt bằng dầu
Shell Heat Transfer Oil S2 cũng được Shell đề cập cho các thiết bị gia dụng như oil-filled radiators (thiết bị tản nhiệt chứa dầu).
Ngoài ra, trong thực tế thị trường, dầu truyền nhiệt Shell S2 còn được sử dụng trong nhiều hệ thống gia nhiệt của các ngành như gỗ, nhựa, giấy và một số quy trình chế biến công nghiệp. Tuy nhiên, khả năng sử dụng cụ thể cần được kiểm tra theo thiết kế hệ thống, nhiệt độ vận hành và khuyến nghị của nhà sản xuất thiết bị.
7. Tiêu chuẩn và phân loại
Shell Heat Transfer Oil S2:
- ISO 6743-12 – Family Q
- Đáp ứng yêu cầu DIN 51522
Đây là những tiêu chuẩn quan trọng để xác định phạm vi sử dụng của dầu trong các hệ thống truyền nhiệt.
8. Lưu ý khi sử dụng Shell Heat Transfer Oil S2
Để dầu truyền nhiệt hoạt động ổn định và đạt tuổi thọ tốt, cần chú ý:
- Kiểm tra tình trạng đường ống, bơm, bồn giãn nở và bộ gia nhiệt trước khi nạp dầu.
- Đảm bảo hệ thống tuần hoàn hoạt động ổn định, tránh hiện tượng dầu lưu thông kém.
- Kiểm soát nhiệt độ dầu và đặc biệt chú ý đến nhiệt độ màng dầu tại bề mặt gia nhiệt.
- Hạn chế để dầu tiếp xúc không kiểm soát với không khí ở nhiệt độ cao nhằm giảm quá trình oxy hóa.
- Theo dõi định kỳ tình trạng dầu thông qua các chỉ tiêu như độ nhớt, trị số axit/giá trị trung hòa, cặn và các dấu hiệu oxy hóa.
- Không nên tự ý pha trộn Shell Heat Transfer Oil S2 với một loại dầu truyền nhiệt khác nếu chưa có đánh giá tương thích kỹ thuật.
9. Thông tin liên hệ
.











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.